Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm TW3

VIETNAM

16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng

306

Thuốc sản xuất

142

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (354)

C-Pac

C-Pac

Ciprofloxacin

SĐK: VN-0162-06

Camsottdy.TW3

Camsottdy.TW3

Xuyên khung, khương hoạt, phòng phong, bạch chỉ, thương truật, sinh địa, hoàng cầm, cam thảo, tế tân

SĐK: V1003-H12-10

Cao Hy Thiêm

Cao Hy Thiêm

Hy thiêm, Thiên niên kiện

SĐK: VNA-0549-03

Cao hy thiêm TW3

Cao hy thiêm TW3

Hy thiêm, Thiên niên kiện

SĐK: V820-H12-10

Cao hy thiêm TW3

Cao hy thiêm TW3

Hy thiêm, Thiên niên kiện

SĐK: V820-H12-10

Cao hy thiêm TW3

Cao hy thiêm TW3

Mỗi chai 125ml chứa: Hy thiêm 124g; Thiên niên kiện 6,25g

SĐK: VD-32538-19

Cao ích mẫu

Cao ích mẫu

Ich mẫu, ngải cứu, hương phụ

SĐK: V628-H12-10

Cao ích mẫu

Cao ích mẫu

ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu

SĐK: VNA-5017-02

Cao ích mẫu

Cao ích mẫu

Ích mẫu, ngải cứu, hương phụ

SĐK: V628-H12-10

Cao sao vàng

Cao sao vàng

Long não, Menthol, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu Tràm, Tinh dầu Hương nhu, Tinh dầu Quế

SĐK: VNA-3188-00

Cao sao vàng

Cao sao vàng

Mỗi 3g cao chứa: Menthol 33,66 mg; Camphor 584,16 mg; Tinh dầu bạc hà 178,22 mg; Tinh dầu tràm 643,5...

SĐK: VD-24346-16

Cao sao vàng TW3

Cao sao vàng TW3

Long não, Menthol, tinh dầu Bạc hà, tinh dầu Tràm, tinh dầu Hương nhu trắng, tinh dầu Quế

SĐK: V1429-H12-10

Cao xoa bạch long

Cao xoa bạch long

Eucalyptol, Menthol, Methyl salicylate, Tinh dầu bạc hà, Long não, Tinh dầu Quế

SĐK: VNA-1287-03

Cao xoa định thống

Cao xoa định thống

Menthol, camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Tinh dầu tràm

SĐK: V544-H12-10

Cao xoa định thống

Cao xoa định thống

Menthol, camphor, tinh dàu bạc hà, tinh dầu quế, tinh dầu tràm

SĐK: V544-H12-10

Cao xoa định thống

Cao xoa định thống

Mỗi 8g cao chứa: Menthol 0,3817mg; Camphor 1,0928mg; Tinh dầu bạc hà 1,1974mg; Tinh dầu tràm 0,5020m...

SĐK: VD-24914-16

Carotim

Carotim

sodium camphor sulfonate, Lạc tiên

SĐK: V571-H12-05

Cedroxil

Cedroxil

Cefadroxil

SĐK: VN-7310-03

Cefaclor for Oral suspension

Cefaclor for Oral suspension

Cefaclor

SĐK: VN-12257-11

Cefurox 250

Cefurox 250

Cefuroxime

SĐK: VN-7311-03

Gọi Zalo Facebook