Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú PP.PHARCO
VIETNAM
30-32 Phong Phú, P.12, Q.8, TP. HCM
273
Thuốc sản xuất
107
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (272)
Clorpheniramin-sc
Clorpheniramin maleat 4 mg
SĐK: VD-25069-16
Clorpheniramin-t
Clorpheniramin maleat 4 mg
SĐK: VD-25070-16
Crodnix
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
SĐK: VD-34915-20
Dagocti
Dutasterid 0,5 mg
SĐK: VD-25204-16
Daztavir 123
Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarat 150mg) 123 mg
SĐK: QLĐB-804-19
Decozaxtyl 250mg
Mephenesin
SĐK: VNB-0870-01
Dedarich 200
Trimebutine maleat 200mg
SĐK: VD-34213-20
Degodas 150
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 150 mg
SĐK: VD-34700-20
Degodas 50
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 50 mg
SĐK: VD-34701-20
Dibencozid 2mg
Dibencozide
SĐK: VNB-0258-02
Diệp Hạ Châu
Cao khô Diệp Hạ Châu (tương đương 2000mg dược liệu khô Diệp Hạ Châu); 220mg;
SĐK: VD-31817-19
Diệp hạ châu
Cao mềm diệp hạ châu 200mg
SĐK: V1475-H12-10
Diệp hạ châu
Cao mềm diệp hạ châu 200mg
SĐK: V1474-H12-10
Diệp hạ châu 2000mg
Diệp hạ châu
SĐK: VNB-2292-04
Diệp hạ châu 2000mg
Diệp hạ châu
SĐK: VNB-2293-04
Digorich
Digoxin 0,25mg
SĐK: VD-22981-15
Dinbutevic
Piroxicam 10 mg
SĐK: VD-19800-13
Dipozag 30
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 30mg
SĐK: 893110217123
Dipozag 60
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 60mg
SĐK: 893110217223
Dogferal 500
Mefenamic acid
SĐK: VNB-0057-02