Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú PP.PHARCO
VIETNAM
30-32 Phong Phú, P.12, Q.8, TP. HCM
251
Thuốc sản xuất
118
Thuốc đăng ký
3
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (250)
Tandorex 25
Cyclosporin 25mg
SĐK: VD-24039-15
Telamiked
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Lamivudine 300mg
SĐK: VD3-128-21
Terichlen
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg
SĐK: VD-20615-14
Terpidin Ho long đờm
sodium benzoate, Terpin hydrate
SĐK: V1325-H12-06
Testosterone
Testosteron undecanoat 40mg
SĐK: VD-22393-15
Thegalin 5mg
Alimemazine
SĐK: VNB-0706-01
Theophylin 200
Theophylin 200mg
SĐK: VD-19766-13
Thio-usarich 300
Acid thioctic 300 mg
SĐK: VD-33507-19
Thio-usarich 600
Acid thioctic 600 mg
SĐK: VD-33508-19
Thuốc ho bổ phổi
Bách bộ, Mạch môn, Thạch xương bồ, Cát cánh, Cam thảo, vỏ quýt, Menthol, Tinh dầu bạc hà
SĐK: VNB-2071-04
Tiêu độc nhuận gan
Sài hồ, Ðương quy, Bạch thược, Bạch truật, Bạch linh, Cam thảo, Bạc hà, Gừng, Diệp hạ châu, Xuyên tâ...
SĐK: VNB-1582-04
Tioked
Tenofovir disoprosil fumarat 300 mg; Emtricitabin 200 mg; Efavirenz 600 mg
SĐK: QLĐB-654-18
Topogis 90
Ticagrelor 90,00mg
SĐK: VD-31751-19
Tricalci phosphat
Tricalcium phosphate
SĐK: VNB-1261-02
Ulgast
Nghệ, cà độc dược
SĐK: VNB-3093-05
Ulgast
Nghệ, cà độc dược
SĐK: VNB-3094-05
Usaconcorich
Bisoprolol fumarat 5mg
SĐK: VD-22983-15
Usalota 10mg
Loratadin 10mg
SĐK: VD-22081-15
Usamuc
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200 mg
SĐK: VD-29593-18
Usarace
Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10 mg
SĐK: VD-35736-22