Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội

VIETNAM

170 Đê Đa Thành, Q.Đống Đa, Hà Nội

198

Thuốc sản xuất

54

Thuốc đăng ký

1

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (214)

Detazofol new

Detazofol new

Clorpheniramin maleat 2 mg; Paracetamol 325 mg

SĐK: VD-35004-21

Dezangen

Dezangen

Dexamethasone, Gentamicin

SĐK: V823-H12-05

Diclofenac

Diclofenac

Diclofenac natri 50mg

SĐK: VD-13812-11

Diclofenac

Diclofenac

Diclofenac natri 50mg

SĐK: VD-28946-18

Diclofenac 0,1%

Diclofenac 0,1%

Diclofenac

SĐK: V1359-H12-06

Diclofenac 50mg

Diclofenac 50mg

Diclofenac

SĐK: V7-H12-05

Diclofenac natri

Diclofenac natri

Mỗi 5 ml chứa: Diclofenac natri 5mg

SĐK: VD-22864-15

Dinfect

Dinfect

Chlorhexidine

SĐK: VNA-4420-01

Diperaquin

Diperaquin

Piperaquin phosphat 320mg; Dihydroartemisinin 40mg

SĐK: VD-31664-19

Dưỡng âm bổ Thận

Dưỡng âm bổ Thận

Thục địa, Tỳ giải, Hoài sơn, táo nhục, thạch hộc, khiêm thực Sơn thù, Hoài sơn, đơn bì, trạch tả, Bạ...

SĐK: VNB-1910-04

Đau răng con chim

Đau răng con chim

Đại hồi, Quế chi, Xuyên khung, Thương truật, Hoàng bá, Tế tân, Đương quy, Phòng phong, Bạch chỉ, Đin...

SĐK: V931-H12-10

Ðau răng con chim

Ðau răng con chim

Ðại hồi, quế, Xuyên khung, thương truật, hoàng bá, Đương quy, huyết giác nội kim, Cam thảo, Trần bì,...

SĐK: VNB-1029-03

Efcilgan

Efcilgan

Paracetamol 500 mg

SĐK: VD-11575-10

Efcilgan

Efcilgan

Acetaminophen

SĐK: VNA-4427-01

Emerpill

Emerpill

Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg

SĐK: 893110243223

Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation

Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation

Mỗi 100g hỗn dịch chứa: mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05g

SĐK: VN-21376-18

Evasif 245mg

Evasif 245mg

Thành phần chính của thuốc Evasif 245mg là Tenofovir disoproxil (dưới dạng...

SĐK: VN3-140-19

Eyewise

Eyewise

Moxifloxacin hydroclorid tương đương 15mg Moxifloxacin

SĐK: VD-16531-12

Gastro kite 2,5g

Gastro kite 2,5g

magnesium trisilicate, Aluminum hydroxide

SĐK: VD-15402-11

Gentamicin

Gentamicin

Mỗi 5 ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg

SĐK: VD-26801-17

Gọi Zalo Facebook