Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
VIETNAM
170 Đê Đa Thành, Q.Đống Đa, Hà Nội
182
Thuốc sản xuất
57
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (198)
Đau răng con chim
Đại hồi, Quế chi, Xuyên khung, Thương truật, Hoàng bá, Tế tân, Đương quy, Phòng phong, Bạch chỉ, Đin...
SĐK: V931-H12-10
Ðau răng con chim
Ðại hồi, quế, Xuyên khung, thương truật, hoàng bá, Đương quy, huyết giác nội kim, Cam thảo, Trần bì,...
SĐK: VNB-1029-03
Efcilgan
Paracetamol 500 mg
SĐK: VD-11575-10
Efcilgan
Acetaminophen
SĐK: VNA-4427-01
Emerpill
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
SĐK: 893110243223
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mỗi 100g hỗn dịch chứa: mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05g
SĐK: VN-21376-18
Evasif 245mg
Thành phần chính của thuốc Evasif 245mg là Tenofovir disoproxil (dưới dạng...
SĐK: VN3-140-19
Eyewise
Moxifloxacin hydroclorid tương đương 15mg Moxifloxacin
SĐK: VD-16531-12
Gastro kite 2,5g
magnesium trisilicate, Aluminum hydroxide
SĐK: VD-15402-11
Gentamicin
Mỗi 5 ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg
SĐK: 893110313724
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
SĐK: V1081-H12-05
Giảm đau Thần kinh
Caffeine, Noramidopyrin
SĐK: V11-H09-02
Glucosamin
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin base 196,3mg) 250...
SĐK: 893100482224
Glucose
Glucose
SĐK: VNS-0048-02
Hadingyno
Menthol, Benzalkonium chloride, Metronidazole, Methylene blue
SĐK: V89-H12-05
Hafogyl
Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg
SĐK: VD-13813-11
Hafogyl
Metronidazole, Spiramycin
SĐK: VNA-4001-01
Hankgo Sophin
Cao Bạch quả, rutin
SĐK: VNB-3790-05
Hannipine 10mg
Nifedipine
SĐK: V1384-H12-06
Hano dimenal
Dimenhydrinate
SĐK: 893100313824