Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
VIETNAM
170 Đê Đa Thành, Q.Đống Đa, Hà Nội
152
Thuốc sản xuất
76
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (168)
Hoàn Thập toàn đại bổ
Ðảng sâm, Thục địa, Bạch truật, Bạch Phục linh, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Hoàng kỳ, quế, C...
SĐK: VNA-4213-01
Honoxicam 7,5mg
Meloxicam
SĐK: V386-H12-06
Ích mẫu
Cao khô ích mẫu, Cao khô Hương phụ, Cao khô Ngải cứu
SĐK: VNB-3405-05
Ifen
Mỗi 60ml hỗn dịch chứa: Ibuprofen 1,2g
SĐK: VN-20672-17
Isotic Moxisone
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid); 25mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethas...
SĐK: VD-18725-13
Kẽm sulfat 0,5%
zinc sulfate
SĐK: VNA-4422-01
Keto-Denpane
Dexamethason acetat 2,5 mg, cloramphenicol 100mg, dexpanthenol 100mg, ketoconazol 100mg
SĐK: VD-13814-11
Ketoconazol 2%
Ketoconazole
SĐK: V1082-H12-05
Kidz kream
Kẽm oxyd 1g
SĐK: 893100922124
Kidz kream-46
Kẽm oxyd 4,6g
SĐK: VD-13816-11
Kiện phế thuỷ
Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Trần bì, Tỳ bà diệp,...
SĐK: V396-H12-10
Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo
SĐK: V684-H12-10
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
SĐK: VNA-4792-02
Lục nhất
Hoạt thạch, cam thảo, glucose
SĐK: VNB-4417-05
Lucicomp 250mg
Meclofenoxate
SĐK: 893110313924
Lucinero
Meclofenoxate
SĐK: VNA-3600-00
Magnesi B6
magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride
SĐK: 893100808024
Mebendazol
Mebendazole
SĐK: 893100062324
Methyl thiouracil 25mg
Methylthiouracil
SĐK: VNA-3601-00
Metronidazol 250mg
Metronidazole
SĐK: VD-12273-10