Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
VIETNAM
170 Đê Đa Thành, Q.Đống Đa, Hà Nội
152
Thuốc sản xuất
76
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (168)
Mifentras 10
Mifepriston 10mg
SĐK: QLĐB-707-18
Mộc hoa trắng
Cao khô, Mức hoa trắng
SĐK: V627-H12-10
Momenazal
Xylometazolin hydroclorid 15mg
SĐK: 893100364823
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 1,6mg
SĐK: VN-20929-18
Nahaumin
Cardus maranus extract
SĐK: VNB-3085-05
Naphazolin 0,05%
Naphazoline hydrochloride
SĐK: 893100134625
Natri bicarbonat
sodium bicarbonate
SĐK: S629-H12-05
Natri clorid
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
SĐK: VD-25161-16
Natri clorid 0,9%
sodium chloride
SĐK: V9-H12-05
Natrofen
Cefprozil (dưới dạng Ceprozil monohydrat) 500mg
SĐK: VN-21377-18
Natrofen 250mg/5ml
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg
SĐK: VN-22306-19
Nazoster 0,05% Nasal Spray
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 50mcg
SĐK: VN-21704-19
Nghệ Erythromycin
Erythromycin, Dịch chiết nghệ
SĐK: VNA-3602-00
Nghệ Metronidazol
Metronidazole, Dịch chiết Nghệ
SĐK: VNA-4994-02
NIKP-Citicolin injection 500mg/2ml
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Citicolin 500mg
SĐK: VN-22819-21
Nobantalgin 500mg
Analgin
SĐK: VD-16019-11
Nước cất Tiêm
Nước cất pha tiêm
SĐK: H02-175-02
Nước cất Tiêm
Nước cất pha tiêm
SĐK: H02-176-02
Nước súc miệng Dorina
Quế chi, can khương, Menthol, đinh hương
SĐK: VNB-3791-05
Ofloxacin 0,3%
Mỗi 5 ml chứa: Ofloxacin 15mg
SĐK: 893115062424