Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội

VIETNAM

170 Đê Đa Thành, Q.Đống Đa, Hà Nội

182

Thuốc sản xuất

57

Thuốc đăng ký

1

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (198)

Ketoconazol 2%

Ketoconazol 2%

Ketoconazole

SĐK: V1082-H12-05

Kidz kream

Kidz kream

Kẽm oxyd 1g

SĐK: 893100922124

Kidz kream-46

Kidz kream-46

Kẽm oxyd 4,6g

SĐK: VD-13816-11

Kiện phế thuỷ

Kiện phế thuỷ

Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Trần bì, Tỳ bà diệp, Ma hoàng, Bán hạ..

SĐK: V396-H12-10

Kiện phế Thuỷ

Kiện phế Thuỷ

Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Trần bì, Tỳ bà diệp, Bán hạ, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Menthol

SĐK: VNA-4423-01

Kiện phế thủy

Kiện phế thủy

Mạch môn, Bách bộ, Cảm thảo, Cát cánh, Trần bì, Tỳ bà diệp, Ma hoàng, Bán hạ

SĐK: V396-H12-06

Kim tiền thảo

Kim tiền thảo

Cao kim tiền thảo

SĐK: V684-H12-10

Kim tiền thảo

Kim tiền thảo

Kim tiền thảo

SĐK: VNA-4792-02

Lục nhất

Lục nhất

Hoạt thạch, cam thảo, glucose

SĐK: VNB-4417-05

Lucicomp 250mg

Lucicomp 250mg

Meclofenoxate

SĐK: 893110313924

Lucinero

Lucinero

Meclofenoxate

SĐK: VNA-3600-00

Magnesi - B6

Magnesi - B6

Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg

SĐK: VD-32819-19

Magnesi B6

Magnesi B6

magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride

SĐK: VNA-0393-02

Mebendazol

Mebendazol

Mebendazole

SĐK: 893100062324

Methyl thiouracil 25mg

Methyl thiouracil 25mg

Methylthiouracil

SĐK: VNA-3601-00

Metronidazol 250mg

Metronidazol 250mg

Metronidazole

SĐK: V627-H12-05

Mifentras 10

Mifentras 10

Mifepriston 10mg

SĐK: QLĐB-707-18

Mộc hoa trắng

Mộc hoa trắng

Cao khô, Mức hoa trắng

SĐK: V627-H12-10

Momenazal

Momenazal

Xylometazolin hydroclorid 15mg

SĐK: VD-19352-13

Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion

Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion

Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 1,6mg

SĐK: VN-20929-18

Gọi Zalo Facebook