Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
VIETNAM
170 Đê Đa Thành, Q.Đống Đa, Hà Nội
182
Thuốc sản xuất
57
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (198)
Ketoconazol 2%
Ketoconazole
SĐK: V1082-H12-05
Kidz kream
Kẽm oxyd 1g
SĐK: 893100922124
Kidz kream-46
Kẽm oxyd 4,6g
SĐK: VD-13816-11
Kiện phế thuỷ
Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Trần bì, Tỳ bà diệp, Ma hoàng, Bán hạ..
SĐK: V396-H12-10
Kiện phế Thuỷ
Mạch môn, Bách bộ, Cam thảo, Cát cánh, Trần bì, Tỳ bà diệp, Bán hạ, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Menthol
SĐK: VNA-4423-01
Kiện phế thủy
Mạch môn, Bách bộ, Cảm thảo, Cát cánh, Trần bì, Tỳ bà diệp, Ma hoàng, Bán hạ
SĐK: V396-H12-06
Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo
SĐK: V684-H12-10
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
SĐK: VNA-4792-02
Lục nhất
Hoạt thạch, cam thảo, glucose
SĐK: VNB-4417-05
Lucicomp 250mg
Meclofenoxate
SĐK: 893110313924
Lucinero
Meclofenoxate
SĐK: VNA-3600-00
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg
SĐK: VD-32819-19
Magnesi B6
magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride
SĐK: VNA-0393-02
Mebendazol
Mebendazole
SĐK: 893100062324
Methyl thiouracil 25mg
Methylthiouracil
SĐK: VNA-3601-00
Metronidazol 250mg
Metronidazole
SĐK: V627-H12-05
Mifentras 10
Mifepriston 10mg
SĐK: QLĐB-707-18
Mộc hoa trắng
Cao khô, Mức hoa trắng
SĐK: V627-H12-10
Momenazal
Xylometazolin hydroclorid 15mg
SĐK: VD-19352-13
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 1,6mg
SĐK: VN-20929-18