Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
VIETNAM
143 Hà Huy Tập, P.Nam Hà, thĩ xã Hà Tĩnh
301
Thuốc sản xuất
149
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (301)
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 30mg
SĐK: VD-34982-21
Diclofenac
Diclofenac natri 50mg
SĐK: VD-30242-18
Diclofenac 50mg
Diclofenac
SĐK: V782-H12-05
Diclofenac 50mg
Diclofenac
SĐK: VD-0553-06
Diệp hạ châu - HT
Cao đặc diệp hạ châu (tương ứng 1500mg diệp hạ châu); 150mg
SĐK: VD-31054-18
Dimonium
Mỗi 20ml siro chứa: Dioctahedral smectit 3g
SĐK: VD-23454-15
Dung dịch DEP
Diethylphtalat
SĐK: VS-4947-16
Dung dịch dùng ngoài ASA
Mỗi 100ml chứa: Acid acetyl salicylic 10g; Natri salicylat 8,8g
SĐK: VS-4948-16
Dưỡng tâm an thần HT
Bột dược liệu 358mg (tương đương với: Hoài sơn 183mg; Liên nhục 175mg); Cao đặc dược liệu 47,2mg (tư...
SĐK: VD-22759-15
Dupasyn
Spiramycin, Metronidazole
SĐK: VD-3486-07
Efsolphab
Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg
SĐK: 893111241623
Erybartrim
Erythromycin ethyl succinat (tương đương với erythromycin base 125mg; sulfamethoxazol 200mg; Trimeth...
SĐK: VD-10557-10
Erycaf
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250 mg
SĐK: VD-19274-13
Erycaf
Erythromycin stearate
SĐK: VD-4417-07
Erycaf
Erythromycin ethyl succinat (tương đương với erythromycin base 250mg)
SĐK: VD-10558-10
Erythromycin 250mg
Erythromycin
SĐK: VNA-4219-05
Farisant
Magnesi gluconat 0,426 g; Calci glycerophosphat 0,456 g
SĐK: VD-20152-13
Fastcort
Methylprednisolone
SĐK: VD-2903-07
Fastcort
Methylprednisolone
SĐK: VD-3487-07
Fastcort
Methylprednisolon 4mg
SĐK: VD-31530-19