Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
VIETNAM
143 Hà Huy Tập, P.Nam Hà, thĩ xã Hà Tĩnh
301
Thuốc sản xuất
149
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (301)
Bluenxy
Clopidogrel bisulfat tương ứng Clopidogrel 75mg
SĐK: VD-11214-10
Bổ huyết điều kinh - HT
Mỗi 10g hoàn cứng chứa: Hương phụ 1,5g; Cao ích mẫu 0,3g; Cao ngải diệp 0,09g; Thục địa 0,75g; Đương...
SĐK: VD-23459-15
Bổ huyết điều kinh HT
Hương phụ, Cao ích mẫu, cao ngải diệp, Thục địa, Đương quy, Bột nghệ, Hà thủ ô đỏ..
SĐK: V1201-H12-10
Bổ tâm an thần
Mỗi viên hoàn mềm 10g chứa: Củ bình vôi 0,85g; Long nhãn 0,5 g; Liên nhục 0,3 g; Táo nhân 0,3g; Lạc...
SĐK: GC-319-19
Bổ thận âm
Mỗi 100 g hoàn cứng chứa: Cao thục địa (tương ứng 15g thục địa); 3g; Hoài sơn 5,9g; Phấn tỳ giải 5g...
SĐK: VD-23460-15
Bổ trung ích khí
Bạch truật, hoàng kỳ, cam thảo, sài hồ, đại táo, thăng ma, đảng sâm, trần bì, đương qui, gừng
SĐK: V1328-H12-10
Bột cóc cam tích
Bột cóc, Bột Hoài sơn, Bột ý dĩ, Bột đậu nành
SĐK: VNA-4134-01
Calci gluconat 5%
Calcium gluconate
SĐK: V128-H12-05
Cao ích mẫu
100ml cao lỏng chứa: Hương phụ 25g; Ích mẫu 80g; Ngải cứu 20g
SĐK: VD-22418-15
Cao ích mẫu
Hương phụ, ích mẫu, Ngải cứu
SĐK: V238-H12-10
Cao ích mẫu
Hương phụ, ích mẫu, Ngải cứu
SĐK: V238-H12-10
Carudxan
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat); 2mg
SĐK: VD-33294-19
Carudxan
Doxazosin mesylate
SĐK: VD-2902-07
Cinacetam
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
SĐK: VD-30240-18
Clophehadi
Clorpheniramin maleat 4mg
SĐK: VD-31528-19
Cloromycetin 0,25g
Chloramphenicol
SĐK: VD-0115-06
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
SĐK: VD-30241-18
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine
SĐK: VNA-4217-05
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleate
SĐK: VD-2167-06
Clotrimazol
Clotrimazole
SĐK: V269-H12-06