Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
VIETNAM
143 Hà Huy Tập, P.Nam Hà, thĩ xã Hà Tĩnh
301
Thuốc sản xuất
149
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (301)
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon 16 mg
SĐK: VD-35726-22
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolon 4mg
SĐK: 893110061623
Metronidazol 250mg
Metronidazole
SĐK: VNA-4222-05
Metronidazol Nghệ 10g
Metronidazole, Dịch chiết Nghệ
SĐK: VNA-3954-01
Metronidazol-nghệ
Metronidazole, Dịch chiết nghệ
SĐK: VD-2168-06
Mỡ DEP
Mỗi 100g chứa: Diethyl phtalat 40g
SĐK: VS-4949-16
Mộc hoa trắng
Cao đặc Mộc hoa trắng
SĐK: VNA-2851-05
Mộc hoa trắng - HT
Cao đặc mộc hoa trắng (tương đương mộc hoa trắng 1237,6mg); 136mg; Berberin clorid 5mg ; Cao đặc mộc...
SĐK: VD-32493-19
Mộc hoa trắng HT
Cao đặc Mộc hoa trắng, Cao mộc hương, Berberine chloride
SĐK: VD-1300-06
Mộc hoa trắng HT1
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg, Berberin clorid 15mg, Cao mộc hương 10mg
SĐK: VD-11217-10
Momvina
Dimenhydrinat 50mg
SĐK: VD-24093-16
MOSIChez
Meloxicam 7,5 mg
SĐK: VD-17839-12
Multivitamin
Vitamin B1, B2, B6, calcium pantothenate, Vitamin PP
SĐK: VNA-4223-05
Multivitamin
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
SĐK: VD-3488-07
Mycorozan
Mỗi 100g chứa: Ketoconazol 2g
SĐK: VD-30245-18
Neurogiloban
Cao bạch quả (tương ứng với 9,6mg flavonoid toàn phần); 40mg
SĐK: VD-26698-17
Neurohadine
Gabapentin 300mg
SĐK: VD-27713-17
Newnalgine
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
SĐK: VD-21210-14
Nexihiger
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
SĐK: VD-34986-21
Nghệ mật ong
Nghệ, mật ong
SĐK: V91-H12-10