Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Lucicapiva 200 Capivasertib Lucius Pharma - Viên nén - Hình ảnh sản phẩm

Lucicapiva 200 Capivasertib Lucius Pharma

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Dạng bào chế
Viên nén
Lượt xem
4
Thành phần
  • Capivasertib 200mg
Quy cách đóng gói Hộp 64 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Lucicapiva 200 Capivasertib Lucius Pharma

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
200mg

Lucicapiva 200 là thuốc gì? 

  • Lucicapiva 200 là thuốc điều trị ung thư có chứa capivasertib 200mg làm hoạt chất chính, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Đây là thuốc thuộc nhóm ức chế protein kinase, tác động vào hệ thống tín hiệu AKT – một con đường có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và tồn tại của tế bào ung thư. Lucicapiva 200 được sử dụng trong phác đồ điều trị ung thư theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, không phải thuốc dùng phổ biến cho các bệnh lý thông thường. Capivasertib có khả năng ức chế các dạng AKT1, AKT2 và AKT3, từ đó làm gián đoạn một số tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư phát triển. Nhờ cơ chế tác động này, capivasertib được nghiên cứu và ứng dụng trong những trường hợp ung thư có sự thay đổi ở các gen liên quan đến con đường PIK3CA/AKT1/PTEN. Lucicapiva 200 được sử dụng kết hợp với fulvestrant ở người trưởng thành mắc ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn có thụ thể hormone (HR) dương tính, HER2 âm tính, đồng thời có một hoặc nhiều thay đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN theo tiêu chuẩn điều trị. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên đặc điểm bệnh, kết quả xét nghiệm và quá trình điều trị trước đó của từng người bệnh.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành mắc ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc ung thư vú di căn.
  • Người bệnh có thụ thể hormone (HR) dương tính và HER2 âm tính.
  • Người bệnh có khối u xuất hiện đột biến PIK3CA, AKT1 hoặc bất thường PTEN, được xác định thông qua xét nghiệm phù hợp.
  • Người bệnh được chỉ định điều trị bằng capivasertib phối hợp với fulvestrant theo phác đồ của bác sĩ.

Tương tác

  • Thuốc ức chế CYP3A4: Một số hoạt chất như boceprevir, ceritinib, clarithromycin, cobicistat, conivaptan,... có thể làm giảm quá trình chuyển hóa capivasertib, từ đó khiến nồng độ thuốc trong máu tăng và làm gia tăng nguy cơ gặp độc tính.
  • Thuốc ức chế UGT1A1: Probenecid, acid valproic,... có khả năng ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc và làm tăng nồng độ capivasertib trong cơ thể.
  • Thuốc cảm ứng CYP3A4: Các hoạt chất như carbamazepine, phenytoin, rifampicin, lesinurad, lopinavir, lorlatinib, metamizole,... có thể thúc đẩy chuyển hóa capivasertib, khiến lượng thuốc trong máu giảm và có thể làm suy giảm hiệu quả điều trị.
  • Thuốc cảm ứng UGT1A1: Việc phối hợp với nhóm thuốc này cũng có khả năng làm giảm nồng độ capivasertib, từ đó ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị.
  • Cơ chất của CYP3A: Khi dùng cùng các thuốc chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A như midazolam, nồng độ của những thuốc này có thể thay đổi và cần được theo dõi.
  • Cơ chất của UGT1A1: Irinotecan là một ví dụ cần lưu ý. Capivasertib có thể ảnh hưởng đến nồng độ irinotecan khi sử dụng đồng thời, do đó cần cân nhắc nguy cơ tương tác.
  • Bupropion: Capivasertib có khả năng làm giảm nồng độ bupropion trong cơ thể, từ đó có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc này.
  • Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc sản phẩm đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Lucicapiva 200. Không tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc đang dùng để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Thận trọng 

  • Tăng đường huyết: Capivasertib có thể làm đường huyết tăng trong quá trình điều trị. Người bệnh cần kiểm tra glucose máu, HbA1c, ceton và các chỉ số liên quan theo lịch bác sĩ chỉ định. Trong tháng đầu, việc theo dõi thường được thực hiện khoảng 2 tuần/lần; sau đó tiếp tục kiểm tra định kỳ ít nhất mỗi tháng.
  • Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy là phản ứng có thể gặp khi sử dụng thuốc. Người bệnh cần chú ý bổ sung đủ nước và duy trì cân bằng điện giải, đặc biệt khi tiêu chảy kéo dài hoặc xảy ra với mức độ nhiều.
  • Phản ứng trên da: Một số tổn thương da như ban đỏ đa dạng hoặc viêm da tróc vảy có thể xuất hiện. Khi nhận thấy các biểu hiện bất thường trên da, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
  • Vấn đề về xương hàm: Khi Lucicapiva 200 được sử dụng đồng thời với bisphosphonate hoặc các thuốc có tác dụng ức chế RANK ligand, nguy cơ xuất hiện các vấn đề liên quan đến xương hàm có thể được quan tâm. Người bệnh cần chú ý các dấu hiệu như đau hoặc loét trong miệng, răng lung lay và những bất thường tại vùng hàm.
  • Tránh thai: Phụ nữ có khả năng mang thai nên áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và tiếp tục duy trì ít nhất 4 tuần sau liều cuối. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai nên sử dụng biện pháp tránh thai trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 4 tháng sau khi kết thúc điều trị.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy capivasertib có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của phôi thai. Vì vậy, Lucicapiva 200 không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra.
  • Phụ nữ cho con bú: Capivasertib đã được ghi nhận có khả năng bài tiết vào sữa ở động vật. Hiện chưa thể loại trừ nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Do đó, nếu người mẹ cần điều trị bằng Lucicapiva 200, cần trao đổi với bác sĩ về việc ngừng cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc và sau khi kết thúc điều trị theo thời gian được khuyến cáo.

Ưu - Nhược điểm của Lucicapiva 200

  • Ưu điểm: 
    • Hoạt chất có cơ chế tác động rõ ràng: Lucicapiva 200 chứa capivasertib, một hoạt chất có khả năng ức chế các kinase AKT, từ đó tác động vào con đường tín hiệu có liên quan đến sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư.
    • Được nghiên cứu trong điều trị ung thư vú: Capivasertib đã được đánh giá qua các nghiên cứu lâm sàng trên người bệnh ung thư vú tiến triển hoặc di căn, đặc biệt ở những trường hợp có bất thường liên quan đến con đường PIK3CA/AKT1/PTEN.
    • Có thể sử dụng bằng đường uống: Lucicapiva 200 được bào chế dưới dạng viên nén nên người bệnh có thể sử dụng tại nhà theo đúng lịch điều trị, không cần thực hiện truyền thuốc trực tiếp như một số phương pháp điều trị khác.
    • Có thể phối hợp trong phác đồ điều trị: Capivasertib được sử dụng kết hợp với fulvestrant ở những bệnh nhân đáp ứng các tiêu chí phù hợp. Việc phối hợp này giúp bác sĩ xây dựng phác đồ dựa trên đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
  • Nhược điểm: 
    • Có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi: Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn như tiêu chảy, phát ban, tăng đường huyết hoặc một số vấn đề khác. Mức độ biểu hiện ở mỗi người có thể khác nhau.
    • Cần theo dõi sức khỏe định kỳ: Một số chỉ số như đường huyết và tình trạng da, tiêu hóa cần được kiểm tra trong thời gian sử dụng thuốc để phát hiện sớm bất thường.
    • Có khả năng tương tác với nhiều thuốc: Capivasertib chịu ảnh hưởng bởi các thuốc tác động đến CYP3A và một số enzym chuyển hóa khác. Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng cho bác sĩ trước khi điều trị.
    • Không phù hợp để tự ý sử dụng: Lucicapiva 200 là thuốc điều trị ung thư, việc lựa chọn thuốc, liều lượng và thời gian dùng cần được bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên tình trạng bệnh và kết quả xét nghiệm.

Công dụng Lucicapiva 200 Capivasertib Lucius Pharma

  • Capivasertib là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, có khả năng tác động chọn lọc và mạnh lên cả ba dạng đồng phân của protein kinase AKT, gồm AKT1, AKT2 và AKT3.
  • Sau khi được hấp thu vào cơ thể, capivasertib tác động lên hoạt động của AKT, qua đó làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu nội bào liên quan đến sự sống còn, tăng trưởng và nhân lên của tế bào. Khi con đường AKT bị ức chế, các tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư phát triển bị suy giảm, từ đó góp phần kìm hãm sự tăng sinh của các tế bào có nguồn gốc từ khối u rắn.
  • Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, capivasertib khi phối hợp cùng fulvestrant cho thấy khả năng làm chậm quá trình phát triển khối u trên các mô hình ung thư vú. Tác động này được ghi nhận ở cả những mô hình có hoặc không có các biến đổi liên quan đến PIK3CA, PTEN hoặc AKT, cho thấy vai trò của việc tác động vào con đường AKT trong kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.

Thông tin chi tiết về Lucicapiva 200 Capivasertib Lucius Pharma

Chỉ định

  • Capivasertib trong Lucicapiva 200 có khả năng làm gián đoạn các tín hiệu cần thiết cho quá trình sinh trưởng và nhân lên của tế bào ung thư. Qua đó, hoạt chất góp phần hạn chế sự tăng sinh và thúc đẩy quá trình chết của các tế bào khối u.
  • Vì tác động lên con đường tín hiệu AKT, thuốc được sử dụng ở người trưởng thành mắc ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn, có thụ thể hormone (HR) dương tính và HER2 âm tính, đặc biệt trong trường hợp bệnh có các biến đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN và đã tái phát hoặc tiến triển sau điều trị nội tiết. Capivasertib được dùng phối hợp với fulvestrant theo chỉ định và phác đồ của bác sĩ.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng viên uống trên người có dấu hiệu mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong viên uống.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc được sử dụng vào thời điểm sáng và tối trước hay sau khi ăn đều được.
    • Viên uống cần được sử dụng cùng nước sôi trong tình trạng còn nguyên và khong có dấu hiệu hỏng.
    • Không tự ý nghiền hay hòa tan viên uống với nước.
  • Liều dùng: 
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ. 

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Tác dụng phụ thường gặp:
    • Buồn nôn và tiêu chảy: Xử lý bằng thuốc chống nôn và bù nước.
    • Mệt mỏi: Nghỉ ngơi và hoạt động thể chất nhẹ nhàng có thể làm giảm các triệu chứng.
    • Phát ban da: Các phương pháp điều trị tại chỗ hoặc thuốc kháng histamine có thể giúp kiểm soát tình trạng khó chịu.
    • Tăng men gan: Xét nghiệm chức năng gan thường xuyên là điều cần thiết để theo dõi.
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng:
    • Nhiễm trùng: Theo dõi các dấu hiệu suy giảm miễn dịch, chẳng hạn như sốt hoặc nhiễm trùng bất thường.
    • Kéo dài QT: Cần theo dõi điện tâm đồ định kỳ ở những bệnh nhân có nguy cơ.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.

Thông tin về hoạt chất: Capivasertib

Thuốc này chứa hoạt chất Capivasertib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Capivasertib

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

1 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Lucicapiva 200 Capivasertib Lucius Pharma

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook