Lucicapiva 160 Capivasertib Lucius Pharma
Thông tin nhanh
- Capivasertib 160mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Lucicapiva 160 Capivasertib Lucius Pharma
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 160mg |
Lucicapiva 160 là thuốc gì?
-
Lucicapiva 160 là thuốc thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Thành phần chính được nhắc đến với hàm lượng 160 mg là capivasertib, một hoạt chất có tác dụng ức chế nhóm protein kinase AKT, từ đó can thiệp vào các tín hiệu liên quan đến quá trình phát triển và tồn tại của tế bào ung thư. Capivasertib hiện được sử dụng trong điều trị một số trường hợp ung thư vú tiến triển hoặc di căn khi đáp ứng các điều kiện nhất định về thụ thể hormone và biến đổi gen. Về cách tác động, có thể hiểu đơn giản rằng capivasertib giúp chặn một mắt xích trong đường truyền tín hiệu AKT mà tế bào ung thư có thể tận dụng để tiếp tục phát triển. Thuốc thường không được sử dụng đơn độc mà được phối hợp với phác đồ điều trị phù hợp. Với ung thư vú HR dương tính, HER2 âm tính, capivasertib được sử dụng cùng fulvestrant ở những bệnh nhân có các thay đổi liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN theo chỉ định và xét nghiệm phù hợp. Lucicapiva 160 chứa 160 mg capivasertib trong mỗi viên và được đóng gói 64 viên/hộp theo thông tin sản phẩm tham khảo. Đây là thuốc kê đơn, vì vậy việc lựa chọn thuốc, liều dùng và phối hợp với các thuốc khác cần được bác sĩ ung bướu cân nhắc dựa trên tình trạng bệnh, kết quả xét nghiệm và đáp ứng điều trị của từng người.
Đối tượng sử dụng
- Người trưởng thành mắc ung thư vú tiến triển hoặc di căn có thụ thể hormone dương tính (HR+) và HER2 âm tính.
- Người bệnh ung thư vú đã tiến triển sau khi điều trị bằng liệu pháp nội tiết hoặc có bệnh tiến triển trong quá trình điều trị nội tiết.
- Người bệnh có các thay đổi bất thường liên quan đến PIK3CA, AKT1 hoặc PTEN, tùy theo chỉ định và kết quả xét nghiệm.
Tương tác
- Các thuốc ức chế CYP3A4: Có thể kể đến boceprevir, ceritinib, clarithromycin, cobicistat, conivaptan,... Khi phối hợp, nồng độ capivasertib trong máu có khả năng tăng lên, kéo theo nguy cơ gia tăng độc tính hoặc tác dụng phụ của thuốc.
- Các chất ức chế UGT1A1: Ví dụ như probenecid và acid valproic. Nhóm thuốc này có thể làm tăng mức độ phơi nhiễm với capivasertib, do đó cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
- Các chất cảm ứng CYP3A4: Bao gồm carbamazepine, phenytoin, rifampicin, lesinurad, lopinavir, lorlatinib, metamizole,... Những thuốc này có thể làm giảm lượng capivasertib trong máu, khiến nồng độ thuốc không đạt mức cần thiết và từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Các chất cảm ứng UGT1A1: Có khả năng thúc đẩy quá trình chuyển hóa thuốc, dẫn đến giảm nồng độ capivasertib và làm giảm tác dụng điều trị.
- Thuốc là cơ chất của CYP3A: Chẳng hạn midazolam. Khi dùng cùng capivasertib, nồng độ của các thuốc là cơ chất CYP3A có thể tăng, cần lưu ý nguy cơ gia tăng tác dụng hoặc phản ứng bất lợi.
- Thuốc là cơ chất của UGT1A1: Irinotecan là một ví dụ. Việc phối hợp có thể làm thay đổi nồng độ irinotecan trong cơ thể, vì vậy cần được bác sĩ theo dõi và điều chỉnh khi cần thiết.
- Bupropion: Capivasertib có thể làm giảm nồng độ bupropion khi sử dụng đồng thời, từ đó có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc này.
Thận trọng
- Theo dõi đường huyết: Thuốc có thể làm tăng glucose máu ở một số người bệnh. Bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra đường huyết, HbA1c, ceton và các chỉ số liên quan thường xuyên, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Theo thông tin kê đơn, việc kiểm tra có thể được thực hiện khoảng 2 tuần/lần trong tháng đầu, sau đó ít nhất mỗi tháng một lần.
- Chú ý các vấn đề tiêu hóa: Tiêu chảy là một phản ứng có thể gặp trong quá trình điều trị. Người bệnh cần bổ sung đủ nước và duy trì cân bằng điện giải, đặc biệt khi tình trạng tiêu chảy kéo dài hoặc diễn biến nặng.
- Theo dõi các phản ứng trên da: Một số trường hợp có thể xuất hiện phát ban hoặc các tổn thương da nghiêm trọng hơn. Khi thấy những biểu hiện bất thường như ban đỏ lan rộng, bong tróc da hoặc tổn thương niêm mạc, cần nhanh chóng thông báo cho bác sĩ để được đánh giá.
- Chú ý sức khỏe răng miệng và xương hàm: Khi sử dụng đồng thời với các thuốc thuộc nhóm bisphosphonate hoặc thuốc tác động lên phối tử RANK, nguy cơ gặp các vấn đề liên quan đến xương hàm có thể được quan tâm. Người bệnh cần báo bác sĩ nếu xuất hiện đau hàm, răng lung lay, vết loét trong miệng hoặc dấu hiệu bất thường khác.
- Chủ động tránh thai: Người bệnh trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị. Theo khuyến cáo, phụ nữ nên tiếp tục tránh thai ít nhất 4 tuần sau khi ngừng thuốc, trong khi nam giới cần duy trì biện pháp tránh thai trong khoảng 4 tháng sau liều cuối cùng.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy capivasertib có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của phôi thai. Vì vậy, thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ. Trường hợp bắt buộc phải điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích mang lại cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất có thể được bài tiết vào sữa. Chưa có đủ dữ liệu để xác định mức độ an toàn đối với trẻ bú mẹ, do đó không thể loại trừ khả năng xảy ra phản ứng bất lợi ở trẻ. Người mẹ cần trao đổi với bác sĩ về việc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị và sau khi dùng liều cuối cùng.
Ưu - Nhược điểm của Lucicapiva 160
- Ưu điểm:
- Có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng: Capivasertib đã được đánh giá trong các nghiên cứu trên người bệnh ung thư vú, trong đó ghi nhận đáp ứng khách quan ở một số bệnh nhân có khối u di căn mang đột biến AKT1 E17K. Những dữ liệu này góp phần cung cấp cơ sở cho việc nghiên cứu và ứng dụng hoạt chất trong điều trị theo đúng chỉ định.
- Dạng uống thuận tiện: Thuốc được bào chế dưới dạng viên uống nên không cần thực hiện truyền thuốc trực tiếp qua đường tĩnh mạch. Người bệnh có thể sử dụng thuốc tại nhà theo lịch điều trị đã được bác sĩ hướng dẫn, giúp việc dùng thuốc thuận tiện hơn so với một số phương pháp điều trị cần đến cơ sở y tế để truyền thuốc.
- Nhược điểm:
- Có thể xuất hiện tác dụng không mong muốn: Trong các nghiên cứu lâm sàng, capivasertib có thể gây ra một số phản ứng bất lợi với mức độ khác nhau. Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám và theo dõi sức khỏe trong suốt quá trình điều trị để bác sĩ kịp thời phát hiện, đánh giá và xử trí những biểu hiện bất thường.
Công dụng Lucicapiva 160 Capivasertib Lucius Pharma
- Capivasertib là hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, có khả năng tác động chọn lọc lên hoạt tính của các dạng đồng phân AKT. Việc tác động vào AKT giúp can thiệp vào một trong những con đường truyền tín hiệu có liên quan đến quá trình sinh trưởng và tồn tại của tế bào ung thư.
- Sau khi được đưa vào cơ thể, capivasertib làm giảm hoạt động của AKT, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phosphoryl hóa các protein đích trong tế bào. Khi con đường tín hiệu này bị kiểm soát, khả năng truyền các tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư tăng trưởng và nhân lên cũng bị hạn chế. Nhờ vậy, hoạt chất có thể góp phần làm chậm quá trình phát triển của các khối u đặc ở những bệnh nhân phù hợp.
- Các dữ liệu nghiên cứu tiền lâm sàng cũng cho thấy capivasertib khi phối hợp với fulvestrant có khả năng làm giảm sự phát triển của khối u trên các mô hình ung thư vú. Đáng chú ý, tác động này được ghi nhận ở cả những mô hình có hoặc không có các biến đổi liên quan đến PIK3CA, PTEN và AKT, cho thấy cơ chế tác động của capivasertib có thể liên quan đến nhiều bất thường khác nhau trong con đường tín hiệu AKT.
Thông tin chi tiết về Lucicapiva 160 Capivasertib Lucius Pharma
Chỉ định
- Thuốc Lucicapiva 160mg ức chế sự tăng sinh, làm chết các tế bào thông qua việc ngăn cản sự truyền tín hiệu.
- Chính vì vậy, thuốc Lucicapiva 160mg được chỉ định trên người trưởng thành đang bị ung thư vú di căn hay có tiến triển tại chỗ có mặt các thụ thể hormone cho kết quả dương tính và âm tính với các thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì trên người (HER2) hoặc trường hợp có các đột biến PIK3CA/AKT1/PTEN tái phát hay tiến triển khi tiến hành điều trị với phương pháp nội tiết có kết hợp với hoạt chất fulvestrant.
Chống chỉ định
- Không sử dụng viên uống trên người có dấu hiệu mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong viên uống.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Thuốc được sử dụng vào thời điểm sáng và tối trước hay sau khi ăn đều được.
- Viên uống cần được sử dụng cùng nước sôi trong tình trạng còn nguyên và khong có dấu hiệu hỏng.
- Không tự ý nghiền hay hòa tan viên uống với nước.
- Liều dùng:
- Thuốc Lucicapiva 160mg được sử dụng với liều dùng khuyến cáo là 400mg cho mỗi lần, ngày sử dụng 800mg tương đương với 5 viên uống.
- Liên tục sử dụng thuốc trong 4 ngày, sau đó dừng sử dụng 3 ngày.
- Hiệu chỉnh lượng thuốc sử dụng trong các trường hợp người bệnh xuất hiện các phản ứng dị ứng.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Việc theo dõi phản ứng của thuốc trên các đối tượng cần dùng thuốc kéo dài đã thấy được các phản ứng bất lợi thường gặp trên đối tượng này: nhiễm trùng tiết niệu, thiếu máu, tăng đường huyết, chán ăn, rối loạn chức năng trên vị giác, rối loạn hệ tiêu hoá, ngứa, ban trên da, da khô ráp, viêm miệng, tăng men gan,…
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Capivasertib
Thuốc này chứa hoạt chất Capivasertib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất CapivasertibHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
1 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Lucicapiva 160 Capivasertib Lucius Pharma
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Lucicapiva 160 Capivasertib Lucius Pharma
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!