Antithyrox 5 Carbimazole
Thông tin nhanh
- Carbimazole 5mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Antithyrox 5 Carbimazole
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 5mg |
Antithyrox 5 là thuốc gì?
-
Anti-Thyrox 5 là thuốc kê đơn dùng trong điều trị cường giáp, được bào chế dưới dạng viên nén với thành phần chính là Carbimazole 5mg. Điểm đáng chú ý của Anti-Thyrox 5 nằm ở hoạt chất Carbimazole. Sau khi vào cơ thể, Carbimazole được chuyển hóa thành Thiamazole – chất có tác dụng làm giảm quá trình sản xuất hormone tuyến giáp. Nhờ đó, thuốc giúp kiểm soát tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức và được sử dụng trong điều trị bệnh cường giáp ở người lớn, trẻ em theo chỉ định của bác sĩ. Không chỉ được dùng để kiểm soát cường giáp, Anti-Thyrox 5 còn có thể được bác sĩ chỉ định trước phẫu thuật tuyến giáp hoặc trong giai đoạn trước và sau điều trị bằng iod phóng xạ, nhằm hỗ trợ kiểm soát chức năng tuyến giáp. Đây là thuốc cần sử dụng theo đơn, bởi liều dùng không cố định cho mọi người mà thường được điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh và kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
Đối tượng sử dụng
- Người lớn được chẩn đoán cường giáp và cần điều trị bằng Carbimazole theo chỉ định của bác sĩ.
- Trẻ em bị cường giáp, khi bác sĩ đánh giá thuốc phù hợp.
- Người bệnh cần kiểm soát chức năng tuyến giáp trước phẫu thuật tuyến giáp.
- Người bệnh được chỉ định sử dụng thuốc trong giai đoạn chuẩn bị hoặc hỗ trợ điều trị bằng iod phóng xạ.
- Người bệnh cần duy trì ổn định nồng độ hormone tuyến giáp trong quá trình điều trị và được bác sĩ theo dõi định kỳ.
Tương tác
- Anti-Thyrox 5 có thể làm tăng tác dụng của các thuốc chống đông thuộc nhóm kháng vitamin K. Trong trường hợp sử dụng đồng thời, người bệnh cần được kiểm tra và theo dõi chỉ số đông máu PT/INR theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Thuốc cũng có khả năng ảnh hưởng đến nồng độ trong máu của một số thuốc như Theophylline, glycosid tim, thuốc chẹn beta và Erythromycin. Vì vậy, cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác.
- Khi dùng Anti-Thyrox 5 cùng Prednisolone, quá trình đào thải Prednisolone khỏi cơ thể có thể tăng lên, từ đó ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
Thận trọng
- Anti-Thyrox 5 cần được sử dụng đúng liều lượng và thời gian điều trị mà bác sĩ đã hướng dẫn.
- Trong quá trình dùng thuốc, nên kiểm tra công thức máu và chức năng gan định kỳ để kịp thời phát hiện những bất thường nếu có.
- Không tự ý thay đổi liều hoặc dừng thuốc đột ngột khi chưa trao đổi với nhân viên y tế.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau họng, sốt, loét trong miệng, dễ bầm tím hoặc vàng da, cần ngừng thuốc và liên hệ với bác sĩ để được kiểm tra.
- Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng cho người suy giảm chức năng gan, bướu nội mạc hoặc những trường hợp có khả năng khó tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị.
- Không nên sử dụng Anti-Thyrox 5 đồng thời với liệu pháp iod phóng xạ, trừ khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Việc sử dụng Anti-Thyrox 5 trong thai kỳ cần được bác sĩ cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra. Nếu cần dùng, nên lựa chọn liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả kiểm soát bệnh. Theo hướng dẫn, thuốc nên được ngừng trước thời điểm sinh khoảng 3 – 4 tuần. Phác đồ điều trị thay thế – chặn không được khuyến cáo áp dụng trong thời gian mang thai.
- Phụ nữ cho con bú: Carbimazole có khả năng đi vào sữa mẹ, do đó việc sử dụng thuốc trong giai đoạn này cần được bác sĩ đánh giá. Theo thông tin sử dụng thuốc, không khuyến cáo cho trẻ bú mẹ trong thời gian người mẹ đang điều trị.
- Phụ nữ có khả năng mang thai: Nên chủ động sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị để hạn chế nguy cơ mang thai ngoài kế hoạch.
Ưu - Nhược điểm của Antithyrox 5
- Ưu điểm:
- Hỗ trợ kiểm soát cường giáp: Antithyrox 5 được sử dụng trong điều trị cường giáp, phù hợp với nhiều nhóm người bệnh, bao gồm cả người lớn và trẻ em khi có chỉ định từ bác sĩ.
- Dạng viên thuận tiện: Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén, tương đối dễ sử dụng và có thể được bác sĩ điều chỉnh liều tùy theo tình trạng tuyến giáp cũng như đáp ứng của từng người bệnh.
- Nhược điểm:
- Có thể ảnh hưởng đến máu và gan: Trong một số trường hợp, thuốc có khả năng gây các phản ứng bất lợi nghiêm trọng liên quan đến hệ tạo máu hoặc chức năng gan. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi xét nghiệm trong quá trình điều trị.
- Có những đối tượng không thích hợp sử dụng: Antithyrox 5 không được khuyến cáo cho phụ nữ đang cho con bú và chống chỉ định ở trẻ dưới 2 tuổi cũng như người bị suy gan nặng.
Công dụng Antithyrox 5 Carbimazole
- Điều trị bệnh cường giáp ở người lớn và trẻ em.
- Chuẩn bị trước phẫu thuật cắt tuyến giáp ở bệnh nhân cường giáp.
- Trước và sau điều trị bằng iod phóng xạ để kiểm soát chức năng tuyến giáp.
Thông tin chi tiết về Antithyrox 5 Carbimazole
Chỉ định
- Người lớn mắc bệnh cường giáp và cần điều trị để kiểm soát lượng hormone tuyến giáp.
- Trẻ em bị cường giáp, khi có chỉ định và được bác sĩ theo dõi trong quá trình sử dụng.
- Người bệnh cần ổn định chức năng tuyến giáp trước khi phẫu thuật.
- Người bệnh được chuẩn bị để điều trị bằng iod phóng xạ và cần kiểm soát cường giáp theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Người mắc cường giáp cần điều trị bằng thuốc kháng giáp trước khi chuyển sang phương pháp điều trị khác.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Carbimazole hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Bệnh lý huyết học nặng.
- Suy gan nặng.
- Tiền sử viêm tụy cấp liên quan đến Carbimazole hoặc thiamazole.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
-
Uống nguyên viên thuốc với nước, có thể dùng cùng hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
-
- Liều dùng:
- Chỉ sử dụng khi đã xác định cường giáp qua xét nghiệm.
- Người lớn: Liều khởi đầu từ 20 mg đến 60 mg/ngày, chia làm 2 – 3 lần, điều chỉnh theo kết quả theo dõi chức năng tuyến giáp cho đến khi đạt trạng thái bình thường.
- Phác đồ duy trì: 5 mg – 15 mg/ngày, dùng một lần, kéo dài 6 – 18 tháng.
- Phác đồ thay thế – chặn: Duy trì liều khởi đầu (20 – 60 mg/ngày) kèm L-thyroxine 50 – 150 mcg/ngày, điều trị 6 – 18 tháng.
- Trẻ từ 3 – 17 tuổi: Liều khởi đầu 15 mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng.
- Trẻ dưới 2 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều nhưng phải thận trọng vì có nguy cơ rối loạn huyết học nghiêm trọng.
Tác dụng ngoài ý muốn
Phản ứng bất lợi với Anti-Thyrox 5 thường xuất hiện sớm, đặc biệt trong khoảng 8 tuần đầu điều trị. Nhiều trường hợp chỉ gặp triệu chứng nhẹ như buồn nôn, đau đầu, đau khớp, rối loạn tiêu hóa thoáng qua, nổi mẩn hoặc ngứa da; các biểu hiện này thường tự giới hạn và không bắt buộc phải ngừng thuốc. Tuy nhiên, một số tác dụng phụ có thể nghiêm trọng và cần xử trí ngay.
Rối loạn máu và hệ tạo huyết:
- Ghi nhận các tình trạng suy tủy xương như: giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt (đã có báo cáo trường hợp tử vong liên quan).
- Hiếm gặp: giảm toàn thể huyết cầu (pancytopenia), thiếu máu bất sản, giảm tiểu cầu đơn độc.
- Rất hiếm: thiếu máu tan máu.
- Có thể kèm viêm hạch toàn thân.
- Cần cảnh giác với các dấu hiệu như: viêm họng, loét miệng, sốt, bầm tím, xuất huyết bất thường hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân. Khi xuất hiện, phải ngừng thuốc và kiểm tra ngay công thức máu.
Rối loạn hệ miễn dịch:
- Phù mạch.
- Phản ứng quá mẫn đa cơ quan, có thể gây viêm mạch và ảnh hưởng đến da, gan, phổi, thận.
Rối loạn nội tiết: Hội chứng tự miễn Insulin, dẫn tới hạ đường huyết rõ rệt.
Rối loạn thần kinh:
- Đau đầu.
- Viêm dây thần kinh hoặc viêm đa dây thần kinh.
Rối loạn mạch máu: Chảy máu bất thường.
Rối loạn tiêu hóa:
- Buồn nôn, khó chịu dạ dày.
- Mất hoặc thay đổi vị giác.
- Viêm tuyến nước bọt cấp.
- Viêm tụy cấp (nếu xuất hiện đau bụng dữ dội kèm buồn nôn, cần ngừng thuốc ngay và không dùng lại nếu đã từng bị).
Rối loạn gan – mật:
- Tăng men gan, viêm gan, viêm gan ứ mật, vàng da ứ mật hoặc vàng da thông thường.
- Khi có biểu hiện bất thường về gan (ngứa, vàng da, mệt mỏi, đau vùng hạ sườn phải), phải ngưng thuốc và đánh giá chức năng gan ngay.
Rối loạn da và mô dưới da:
- Phát ban, mề đay, ngứa, rụng tóc.
- Phản ứng da nghiêm trọng (hiếm gặp) như hội chứng Stevens–Johnson, có thể xảy ra ở cả người lớn và trẻ em.
Rối loạn cơ – xương – khớp: Đau cơ. Trường hợp này cần được xét nghiệm nồng độ creatine phosphokinase để loại trừ tiêu cơ vân.
Rối loạn toàn thân: Sốt, cảm giác khó chịu.
Chấn thương và ngộ độc: Dễ bầm tím.
Lưu ý ở trẻ em: Các loại phản ứng, mức độ và tần suất ở trẻ em tương tự như ở người lớn.
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Carbimazole
Thuốc này chứa hoạt chất Carbimazole. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất CarbimazoleHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
12 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Antithyrox 5 Carbimazole
Carbithepharm Thephaco
VD-19090-13
Carbiroid Tablet 5mg - Thuốc điều trị bệnh cường giáp
Gomatop-20
VN-7376-08
Carbinom 5mg
VN-12068-11
Gomatop-10
VN-7375-08
Neo Marezole 5mg
V246-H12-05
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Antithyrox 5 Carbimazole
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!