Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc SaVi Dopril Plus - Viên nén bao phim - Hình ảnh sản phẩm

SaVi Dopril Plus

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
VD-26260-17
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Lượt xem
24
Thành phần
  • Perindopril Erbumine 4 mg.
  • Indapamid Hemihydrat 1,25 mg.
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên

Thông tin chi tiết về SaVi Dopril Plus

Thành phần hoạt chất

2 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
4mg
1,25mg

SaVi Dopril Plus là thuốc gì? 

  • SaVi Dopril Plus là thuốc kê đơn được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, giúp hỗ trợ đưa huyết áp về mức ổn định và duy trì hiệu quả kiểm soát trong quá trình điều trị lâu dài. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm), bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho người bệnh sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ. SaVi Dopril Plus là thuốc phối hợp gồm hai thành phần chính là Perindopril erbumin 4mg và Indapamid hemihydrat 1,25mg. Trong đó, Perindopril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE), có tác dụng hỗ trợ làm giãn mạch, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn và giảm áp lực lên thành mạch. Indapamid là hoạt chất có tác dụng lợi tiểu, giúp cơ thể loại bỏ bớt lượng muối và nước dư thừa, từ đó góp phần làm giảm thể tích tuần hoàn và hỗ trợ hạ huyết áp. Nhờ sự kết hợp của hai cơ chế tác động, SaVi Dopril Plus 4mg/1,25mg thường được chỉ định cho người trưởng thành bị tăng huyết áp vô căn, đặc biệt trong những trường hợp cần phối hợp thuốc để đạt được mục tiêu kiểm soát huyết áp tốt hơn. Việc sử dụng thuốc không chỉ giúp ổn định chỉ số huyết áp mà còn hỗ trợ giảm nguy cơ gặp phải các biến chứng nguy hiểm liên quan đến tim mạch khi bệnh tăng huyết áp kéo dài. Khi dùng SaVi Dopril Plus, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị được bác sĩ chỉ định, đồng thời kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý, hạn chế muối, duy trì vận động phù hợp để nâng cao hiệu quả kiểm soát huyết áp. Đây không phải là thuốc dùng để tự điều trị khi huyết áp tăng đột ngột mà cần được sử dụng theo phác đồ phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng người.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành bị tăng huyết áp động mạch vô căn cần sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người bệnh có huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ khi chỉ dùng riêng hoạt chất Perindopril và cần phối hợp thêm thuốc lợi tiểu để tăng hiệu quả điều trị.
  • Bệnh nhân tăng huyết áp cần sử dụng phối hợp Perindopril (thuốc ức chế men chuyển) và Indapamid (thuốc lợi tiểu) trong phác đồ điều trị.
  • Người bệnh cần duy trì huyết áp ổn định nhằm hỗ trợ giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng tim mạch do tăng huyết áp kéo dài.

Tương tác

  • Khi dùng đồng thời SaVi Dopril Plus với các chế phẩm bổ sung muối kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali, nồng độ kali trong máu có thể tăng cao, làm gia tăng nguy cơ gặp phải độc tính.
  • Việc sử dụng thuốc cùng với Lithium cần được theo dõi chặt chẽ, bởi Indapamid trong thuốc có thể làm giảm khả năng đào thải Lithium qua thận, dẫn đến nguy cơ tích tụ và gây ngộ độc Lithium.
  • Khi phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường, SaVi Dopril Plus có thể làm thay đổi tác dụng kiểm soát đường huyết, vì vậy cần theo dõi đáp ứng của cơ thể để điều chỉnh phù hợp nếu cần.
  • Sử dụng đồng thời với các thuốc an thần hoặc thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tình trạng hạ huyết áp tư thế đứng, gây cảm giác choáng váng khi thay đổi tư thế.
  • Khi kết hợp với các thuốc lợi tiểu khác, người bệnh có thể gặp nguy cơ giảm nồng độ kali trong máu hoặc làm tăng acid uric huyết, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ liên quan.

Thận trọng

  • Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp SaVi Dopril Plus với bất kỳ loại thuốc nào khác nhằm tránh các tương tác bất lợi có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
  • Thuốc có thể gây ra một số biểu hiện như chóng mặt, hoa mắt, đặc biệt trong giai đoạn đầu sử dụng. Những người thường xuyên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm công việc yêu cầu độ tập trung cao nên thận trọng khi dùng thuốc.
  • Với bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu trước đó, cần thông báo với bác sĩ để có hướng xử lý phù hợp. Thông thường, thuốc lợi tiểu nên được ngừng trước khi bắt đầu điều trị bằng Perindopril; nếu không thể ngừng, bác sĩ có thể cân nhắc lựa chọn liều khởi đầu thích hợp hơn.
  • Trong tháng đầu điều trị, người bệnh có thể được yêu cầu kiểm tra và theo dõi chỉ số creatinin huyết tương nhằm đánh giá chức năng thận.
  • Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm trước khi dùng và sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Kiểm tra kỹ thông tin về hạn sử dụng, bao bì và tình trạng viên thuốc trước khi sử dụng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Phụ nữ có thai và cho con bú 

  • SaVi Dopril Plus có chứa Perindopril, hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEI), do đó thuốc chống chỉ định sử dụng trong thời kỳ mang thai vì có thể gây ảnh hưởng không mong muốn đến thai nhi. Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú cần thông báo với bác sĩ để được lựa chọn phương pháp điều trị an toàn và phù hợp hơn.

Ưu - Nhược điểm của SaVi Dopril Plus

  • Ưu điểm: 
    • Dạng bào chế tiện lợi: SaVi Dopril Plus được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, đóng gói dạng vỉ giúp người bệnh dễ dàng mang theo, sử dụng đúng liều và thuận tiện trong việc bảo quản thuốc tại nhà.
    • Được sản xuất bởi đơn vị uy tín: Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) sản xuất trên dây chuyền đạt các tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt như EU-GMP, Japan-GMP, góp phần đảm bảo chất lượng và độ an toàn của thuốc trước khi đưa ra thị trường.
    • Cách dùng đơn giản: Thuốc thường được sử dụng mỗi ngày một lần vào buổi sáng trước bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ, giúp người bệnh dễ ghi nhớ lịch dùng thuốc, đặc biệt phù hợp với những người cần điều trị huyết áp lâu dài.
    • Giá thành hợp lý, dễ tiếp cận: Là sản phẩm được sản xuất trong nước nên SaVi Dopril Plus có mức giá phù hợp hơn so với một số thuốc nhập khẩu, đồng thời dễ tìm mua tại các nhà thuốc.
    • Tác dụng phối hợp hiệu quả: Sự kết hợp giữa Perindopril và Indapamid trong cùng một viên thuốc giúp tác động theo hai cơ chế khác nhau, hỗ trợ kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với việc chỉ sử dụng một hoạt chất đơn độc trong một số trường hợp.
    • Có nhiều dữ liệu nghiên cứu hỗ trợ: Sự phối hợp Perindopril/Indapamid đã được ghi nhận mang lại lợi ích trong kiểm soát huyết áp và hỗ trợ giảm nguy cơ tim mạch ở một số nhóm bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi có nguy cơ tim mạch cao.
  • Nhược điểm: 
    • Có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn: Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp các phản ứng phụ như chóng mặt, hoa mắt, ho khan hoặc các biểu hiện liên quan đến tác dụng của thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu.
    • Đối tượng sử dụng bị hạn chế: SaVi Dopril Plus không phù hợp cho một số trường hợp như người bị suy gan nặng, suy thận nặng hoặc có chống chỉ định với các thành phần của thuốc.
    • Không dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Do chứa Perindopril thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển, sản phẩm không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ nhằm tránh ảnh hưởng không mong muốn.
    • Cần theo dõi trong quá trình điều trị: Người bệnh có thể cần kiểm tra định kỳ một số chỉ số như chức năng thận, nồng độ điện giải để đảm bảo thuốc được sử dụng an toàn và đạt hiệu quả tối ưu.

Công dụng SaVi Dopril Plus

  • SaVi Dopril Plus được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành, giúp hạ và duy trì huyết áp ổn định nhờ sự phối hợp của Perindopril erbumin và Indapamid hemihydrat. Thuốc hỗ trợ giảm áp lực lên thành mạch, cải thiện tuần hoàn và góp phần hạn chế nguy cơ biến chứng tim mạch do tăng huyết áp kéo dài.
 
 

Thông tin chi tiết về SaVi Dopril Plus

Chỉ định

  • Thuốc Savi Dopril 4mg được chỉ định trong điều trị cao huyết áp vô căn. Ngoài ra với tác dụng lợi tiểu thuốc cũng được sử dụng để điều trị tình trạng phù và giữ muối do suy tim.
  • Bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp khi dùng perindopril đơn liều.

Chống chỉ định

  • Những người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ có thai, bà mẹ cho con bú, trẻ nhỏ.
  • Bệnh nhân có tiền sử bị phù mạch do sử dụng các thuốc ức chế men chuyển.
  • Bệnh nhân suy gan, suy thận mức độ nặng.
  • Tuyệt đối không phối hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc bệnh nhân suy thân có GRFR < 60 ml/phút/1,73m2.
  • Mắc các bệnh lý kèm theo như suy gan thận mức độ nặng, suy tim mất bù, bệnh nhân mới bị tai biến mạch máu não,...
  • Bệnh nhân vô niệu hoặc có mới bị tai biến mạch máu não.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc dùng đường uống. Uống cả viên nén với nước lọc, không chia nhỏ viên thuốc, không nhai hoặc nghiền nát trước khi uống.

  • Liều dùng: 
    • Liều dùng thông thường: Uống 1 viên/ngày, sử dụng vào buổi sáng trước bữa ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Người lớn:
      • Liều khởi đầu thường được khuyến cáo là 2mg Perindopril/0,625mg Indapamid mỗi ngày.
      • Sau đó, tùy theo mức độ đáp ứng của người bệnh, bác sĩ có thể điều chỉnh tăng liều lên 4mg Perindopril/1,25mg Indapamid mỗi ngày.
    • Bệnh nhân suy thận:
      • Cần điều chỉnh liều dựa trên mức độ thanh thải Creatinin của từng bệnh nhân.
      • Trong quá trình điều trị cần theo dõi định kỳ nồng độ Kali trong máu và Creatinin huyết thanh để đảm bảo an toàn.
      • Liều dùng theo độ thanh thải Creatinin:
        • Độ thanh thải Creatinin dưới 30 ml/phút: Chống chỉ định sử dụng thuốc.
        • Độ thanh thải Creatinin từ 30 - 60 ml/phút: Sử dụng liều 2mg Perindopril/0,625mg Indapamid.
        • Độ thanh thải Creatinin trên 60 ml/phút: Không cần điều chỉnh liều.
    • Bệnh nhân cao tuổi:
      • Nên bắt đầu điều trị với liều thấp nhất có hiệu quả.
      • Có thể tăng liều từ từ dựa trên khả năng đáp ứng và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
    • Trẻ em:
      • Không khuyến cáo sử dụng SaVi Dopril Plus cho trẻ em do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả khi dùng thuốc ở nhóm đối tượng này.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Phản ứng dị ứng.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau dạ dày.
  • Rối loạn thần kinh trung ương: đau đầu, chóng mặt hoa mắt...

Thông tin về hoạt chất: Perindopril

Thuốc này chứa hoạt chất Perindopril. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Perindopril

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook