Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
VIETNAM
Lô 11D đường C, Khu công nghiệp Tân Tạo, quận Bình Tân, tp. Hồ Chí Minh
249
Thuốc sản xuất
226
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (264)
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin 150mg
SĐK: 893110388623
Salbutamol
Salbutamol (tương đương Salbutamol sulfat 2,4mg); 2mg
SĐK: 893115220424
Seraxnic
Serratiopeptidase
SĐK: QLĐB-616-17
Sibetinic
Flunarizin (tương đương flunarizin dihydroclorid 5,9mg); 5mg
SĐK: 893110625424
Sibetinic 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid); 10mg
SĐK: VD-28610-17
Sibetinic Soft
Flunarizin 5mg
SĐK: VD-29599-18
Simenic
Alverin citrat 40 mg; Simethicon 100 mg
SĐK: VD-23953-15
Simguline
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
SĐK: VD-25473-16
Simguline 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri); 10mg
SĐK: VD-30823-18
Sironmax
Betamethason 0,05g dưới dạng Betamethason dipropionat, Clotrimazol 1g, Gentamicin 0,1g dưới dạng Gen...
SĐK: 893110616724
Solonic 10 mg
Prednisolon 10 mg
SĐK: 893110191624
Spaspyzin 40mg
Alverine citrate
SĐK: 893110861624
Spaspyzin-40mg
Alverin citrat
SĐK: VD-17800-12
Spiramycin 3 M.I.U
Spiramycin
SĐK: 893110460024
Spiramycin 750.000 I.U
Mỗi gói chứa: Spiramycin 750.000 IU
SĐK: 893110421023
Stugaral 25mg
Cinnarizine
SĐK: 893110625524
Sulficin
Sulpirid 50mg
SĐK: 893110330223
Tagaxmin 500
Acetyl-DL-Leucine
SĐK: 893110913724
Tagimex
Cimetidin 300mg
SĐK: 893110841524
Tanikin
Cao bạch quả, Cao lô hội, Vitam D3, B1, B2, B6, PP
SĐK: VD-32729-19