Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
VIETNAM
438
Thuốc sản xuất
263
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (439)
Khu phong trừ thấp
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất được chiết xuất từ 56 g dược liệu khô sau: Cam thảo 4g; Đương...
SĐK: VD-22724-15
Khu phong trừ thấp
Mỗi viên chứa 400 mg cao khô toàn phần được chiết xuất từ 3109 mg dược liệu khô sau: Cam thảo 222 mg...
SĐK: VD-22725-15
Kim ngân vạn ứng
Mỗi viên chứa 195 mg cao khô chiết từ các dược liệu sau: Kim ngân hoa 1000 mg; Ké đầu ngựa 500 mg
SĐK: VD-21609-14
Kim ngân vạn ứng
Kim ngân hoa, ké đầu ngựa
SĐK: VD-3257-07
Kim tiền thảo 165
Cao khô kim tiền thảo (tương đương 2063 mg kim tiền thảo) 165 mg
SĐK: VD-22088-15
Kim tiền thảo-BVP
Kim tiền thảo
SĐK: VD-3258-07
Lamivudin 100 - BVP
Lamivudin 100 mg
SĐK: VD-22726-15
Lamivudin 150 - BVP
Lamivudin 150 mg
SĐK: VD-22398-15
Lamzidocom
Lamivudin 150 mg; Zidovudin 300 mg
SĐK: VD-30906-18
Lamzidocom
Lamivudin 150 mg; Zidovudin 300 mg
SĐK: QLĐB-422-14
Lansoprazole BVP 30mg
Lansoprazole
SĐK: VNB-3020-05
Lasectil
Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột) 20 mg
SĐK: VD-18892-13
Lasectil
Omeprazole
SĐK: VD-3607-07
Lasectil 40
Omeprazole (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 40mg
SĐK: VD-19259-13
Levodropropizi n 60 - BVP
Levodropropizin 60mg
SĐK: 893110224523
Levoleo 250
Levofloxacin hernihydrat
SĐK: VD-5640-08
Levoleo 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23 mg) 250 mg
SĐK: VD-22089-15
Levoleo 500
Levofloxacin hernihydrat
SĐK: VD-5641-08
Levozin 5
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
SĐK: VD-36074-22
Lipidan
Mỗi viên chứa 450mg Cao khô dược liệu tương đương: Bán hạ nam 440mg; Bạch linh 890mg; Xa tiền tử 440...
SĐK: VD-26662-17