Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
VIETNAM
TS 509, tờ bản đồ số 01, cụm CN Hạp Lĩnh, phường Hạp Lĩnh, Tp. Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
95
Thuốc sản xuất
76
Thuốc đăng ký
6
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (97)
Micersi 400
Metronidazol 400 mg
SĐK: VD-29421-18
Montestad
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
SĐK: VD-34861-20
Nitidine
Nizatidin 300mg
SĐK: 893110317400
Nitidine
Nizatidin 15mg
SĐK: VD-35957-22
NP Capril
Captopril 25mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
SĐK: VD-36101-22
Omaxu
Mỗi gói 1,5g chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) 250mg
SĐK: VD-32307-19
Oraban
Ticagrelor 60mg
SĐK: VD-34638-20
Oribio
Tricalci phoosphat 1650mg
SĐK: VD-11673-10
Paesonazol 40
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat); 40mg
SĐK: VD-32308-19
PD-Ambroxol 30
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydrochlorid 30mg
SĐK: 893100835224
Piracetam 400
Piracetam 400mg
SĐK: 893110384123
Piracetam 800
Piracetam 800mg
SĐK: VD-30036-18
Prosidefin 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
SĐK: VD-32310-19
Proterfarext 180
Fexofenadin hydroclorid 180mg
SĐK: VD-33046-19
Ptrovit
Mỗi 10ml chứa: Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat); 500mg; Calci lactat pentahydrat...
SĐK: 893100003323
PUD - Methylprednisolon 16
Methylprednisolon 16 mg
SĐK: VD-30037-18
PUD-Levofloxacin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat); 250mg
SĐK: VD-33047-19
PUD-Tadalafil 20
Tadalafil 20mg
SĐK: VD-30038-18
PUD-Trocin
Acetylspiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
SĐK: VD-30039-18
RobArthrot
Prednisolon 5mg
SĐK: 893110246823