Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM MEDISUN

VIETNAM

521 An Lợi, Hòa Lợi, Bến Cát, Bình Dương

452

Thuốc sản xuất

325

Thuốc đăng ký

1

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (456)

Spydmax 1.5 M.IU

Spydmax 1.5 M.IU

Mỗi gói chứa: Spiramycin 1.500.000 IU

SĐK: VD-22930-15

Suztine 2

Suztine 2

Tizanidine (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid 2,29mg) 2 mg

SĐK: VD-28995-18

Suztine 4

Suztine 4

Tizanidine (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid 4,57 mg) 4 mg

SĐK: VD-28996-18

Tadlorp

Tadlorp

Thiabendazol 500 mg

SĐK: VD-34450-20

Tadzaki

Tadzaki

Tretinoin 10mg

SĐK: VD-34712-20

Tamdeflo 6

Tamdeflo 6

Deflazacort 6mg

SĐK: VD3-48-20

Tazoic

Tazoic

Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg

SĐK: VD-31132-18

Tazoretin

Tazoretin

Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15 mg

SĐK: VD-30474-18

Tazoretin Gel 0,3%

Tazoretin Gel 0,3%

Mỗi tuýp 10 g gel chứa Adapalen 30 mg

SĐK: VD-31826-19

Tazoretin-C

Tazoretin-C

Mỗi 10 gam gel chứa: Adapalene 10 mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat); 100 mg

SĐK: VD-31827-19

Teczin

Teczin

Ebastin 10mg

SĐK: 893110155323

Telzid 40/12.5

Telzid 40/12.5

Telmisartan 40 mg; Hydrochlorothiazid 12,5 mg

SĐK: VD-23592-15

Telzid 80/12.5

Telzid 80/12.5

Telmisartan 80 mg; Hydrochlorothiazid 12,5 mg

SĐK: VD-23593-15

Tenfudin

Tenfudin

Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg

SĐK: QLĐB-537-16

Tesafu

Tesafu

Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10 mg

SĐK: VD-26893-17

Thiocoside

Thiocoside

Thiocolchicosid 4mg

SĐK: VD-33484-19

Thông xoang ACP

Thông xoang ACP

Bạch chỉ; Kim ngân hoa; Cao khô Phòng phong; cao khô Hoàng cầm; cao khô Ké đầu ngựa; cao khô Hạ khô...

SĐK: GC-226-14

Thông xoang Medi

Thông xoang Medi

Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g, Ké đầu ngựa 0,25...

SĐK: VD-35148-21

Thrombusal

Thrombusal

Triflusal 300 mg

SĐK: VD-22931-15

Tonsga

Tonsga

Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,78mg) 10mg

SĐK: VD-30428-18

Gọi Zalo Facebook