Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quốc Tế
Nhà Số 18 (G14) Ngách 23, Ngõ 34, Nguyên Hồng, P.Láng Hạ, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).7735403
iPJCo@Dr.com
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68467)
Alton C.M.P
Cytidine-5'-monophosphate dinatri 10mg; Uridin-5'-monophosphat dinatri 6mg
SĐK: VD-27252-17
Altraflam
SĐK: VN-8867-09
Altronel
Apixaban 2,5mg
SĐK: 893110062123
Alu-P Gel
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,380g
SĐK: VD-24208-16
Aluantine Tablet
Almagate 500
SĐK: VN-21118-18
Alumag-S
Mỗi gói chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng gel Nhôm hydroxyd); 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng gel Magnes...
SĐK: VD-20654-14
Alumagel
Aluminum hydroxide, magnesium carbonate, Natrium carboxymethylcellulose
SĐK: V25-H12-05
Alumastad
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 306mg); 400 mg; Magnesium hydroxide 400...
SĐK: VD-34904-20
Alumina
Nhôm hydroxide, magnesi carbonat, Atropine sulfate
SĐK: VD-2391-07
Alumina
Aluminum hydroxide, Calcium carbonate, magnesium carbonate, Atropine sulfate
SĐK: V1375-H12-06
Alumina
Aluminum hydroxide, Calcium carbonate, magnesium carbonate, Atropine sulfate
SĐK: VNA-3826-00
Alumina II
Nhôm hydroxide, magnesi carbonat, Atropine sulfate
SĐK: VD-2392-07
Alumina II
Aluminum hydroxide, Calcium carbonate, magnesium carbonate, Atropine sulfate
SĐK: VNA-3590-00
Alumina II
Aluminum hydroxide, Calcium carbonate, magnesium carbonate, Atropine sulfate
SĐK: V1376-H12-06
Aluminium Phosphat gel
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel (chứa 20% Nhôm phosphat) 12,38g
SĐK: VD-31973-19
Aluminium Phosphat gel
Mỗi gói chứa: Gel nhôm phosphat 20% 12,38g
SĐK: VD-23335-15
Aluminium Phosphat Gel
Mỗi 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
SĐK: VD-22829-15
Aluminium phosphat gel
Nhôm phosphat gel 20%
SĐK: VD-3179-07
Aluminium phosphat gel
Nhôm Phosphate
SĐK: VD-3617-07
Aluminium Phosphat gel
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20 % (tương đương với 2,476 g nhôm phosphat) 12,38 g
SĐK: VD-30328-18