Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quốc Tế
Nhà Số 18 (G14) Ngách 23, Ngõ 34, Nguyên Hồng, P.Láng Hạ, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).7735403
iPJCo@Dr.com
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68467)
Aluminium Phosphat Gel
Nhôm phosphat gel 20%: 12,38g tương đương 2,476g nhôm phosphat
SĐK: VD-10137-10
Aluminium Phosphat Gel
Gel phosphat nhôm
SĐK: VD-2225-06
Aluminium phosphat gel
Nhôm phosphat gel 20% 12,38mg
SĐK: VD-10763-10
Aluminium phosphat gel
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
SĐK: VD-28444-17
Aluminum phosphat gel
Aluminum phosphate
SĐK: VNB-0929-01
Aluminum phosphat gel 10%
Aluminum phosphate, Sorbitol
SĐK: VNA-3231-00
Aluphagel
Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
SĐK: VD-19494-13
Aluphos
Mỗi 20 g chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38g
SĐK: VD-23529-15
Alurinol
Allopurinol
SĐK: VN-9589-10
Alurix 250
Cefuroxime
SĐK: VN-10168-05
Alurix 500
Cefuroxime
SĐK: VN-10169-05
Alusi
Magnesi trisilicat 500mg; Nhôm hydroxid khô 250mg
SĐK: VD-32566-19
Alusi
Mỗi 2,5g bột chứa: Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g
SĐK: VD-32567-19
Alusi
Aluminum hydroxide, magnesium trisilicate
SĐK: VNA-4661-01
Alusi
magnesium trisilicate, Aluminum hydroxide
SĐK: V1309-H12-06
Alusigel
Mỗi gói 15g chứa Magnesi hydroxyd 800,4 mg; Nhôm oxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô); 400 mg;
SĐK: VD-29821-18
Alusigel 80
Mỗi gói 15g chứa Magnesi hydroxyd 800,4 mg; Nhôm oxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô); 400 mg; Sim...
SĐK: VD-29822-18
Aluvia
Lopinavir, Ritonavir
SĐK: VN-5812-08
Aluvia
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
SĐK: VN-17801-14
Aluvia 100mg/25mg
Lopinavir, Ritonavir
SĐK: VN-9910-10