Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quốc Tế
Nhà Số 18 (G14) Ngách 23, Ngõ 34, Nguyên Hồng, P.Láng Hạ, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).7735403
iPJCo@Dr.com
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68467)
A.T Simvastatin 40
Simvastatin 40mg
SĐK: VD-34653-20
A.T Sitagpiptin 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100 mg
SĐK: VD-31594-19
A.T Sitagpiptin 50 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg
SĐK: VD-31595-19
A.T Sodium phosphates
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Monobasic natri phosphat 7,2 g; Dibasic natri phosphat 2,7 g
SĐK: VD-33397-19
A.T Sucralfate
Sucralfate 1000mg trong 1 gói 5g
SĐK: VD-25636-16
A.T Teicoplanin 200 inj
Mỗi lọ chứa: Teicoplanin 200 mg
SĐK: VD-30295-18
A.T Tobramycine inj
Tobramycin 80mg/2ml
SĐK: VD-25637-16
A.T Tranexamic inj
Tranexamic acid 250mg/5ml
SĐK: VD-25638-16
A.T Triho
Mỗi 8 ml chiết từ dược liệu tương đương: Bạch linh 300 mg; Cát cánh 433 mg; Tỳ bà diệp 166 mg; Tang...
SĐK: VD-32616-19
A.T Urea 20%
Mỗi lọ 10g kem bôi da chứa Urea 2 g
SĐK: VD-33398-19
A.T Vildagliptin 50 mg
Vildagliptin 50mg
SĐK: VD-34123-20
A.T.P
Adenosine triphosphate disodium
SĐK: VD-0040-06
A.T.P
Adenosine triphosphate disodium
SĐK: VN-7429-03
A.T.P 20mg
Adenosine triphosphate disodium
SĐK: VNA-1410-04
A9 Cerebrazel 250mg
Meclofenoxate
SĐK: V1209-H12-05
A9-Cerebrazel
Meclofenoxate hydrochloride
SĐK: VD-18416-13
Aarmol 100ml
Paracetamol 1g/100ml
SĐK: VN-18861-15
AASAUNA
Tinh dầu Sả chanh, Tinh dầu Tràm, Tinh dầu Hương nhu trắng
SĐK: VNA-2615-04
AAstrid-L Kit
Tinidazole; Clarithromycin; Lansoprazole
SĐK: VN-7589-09
AAstrid-S Kit
Fluconazole; Azithromycin; Secnidazole
SĐK: VN-7590-09