Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quốc Tế
Nhà Số 18 (G14) Ngách 23, Ngõ 34, Nguyên Hồng, P.Láng Hạ, Q. Đống Đa, Hà Nội
Điện thoại
ab(04).7735403
iPJCo@Dr.com
0
Thuốc sản xuất
0
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (68467)
A.T hoạt huyết dưỡng
Mỗi 8 ml chứa: Cao lá bạch quả (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần); 40 mg; Cao rễ đi...
SĐK: VD-29685-18
A.T Hydrocortisone
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg
SĐK: VD-24730-16
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen 100mg/5ml
SĐK: VD-25631-16
A.T ích mẫu điều kinh
Mỗi 8ml chứa: Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1); 533,33mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 166,66mg; Cao ngải cứu...
SĐK: VD-26745-17
A.T Ichmau
Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1); 400mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 125mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 100mg
SĐK: VD-26746-17
A.T Imidapril 10 mg
Imidapril hydroclorid 10 mg
SĐK: VD-29686-18
A.T Imidapril 5mg
Imidapril hydroclorid 5 mg
SĐK: VD-29687-18
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
SĐK: VD-35727-22
A.T Lamivudin
Lamivudin 100mg
SĐK: VD-25632-16
A.T Levofloxacin 250 inj
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml
SĐK: VD-26105-17
A.T Levofloxacin 500 inj
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
SĐK: VD-26106-17
A.T Lincomycin 600mg/2 ml
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl); 600mg/2ml
SĐK: VD-34119-20
A.T Linezolid 200mg/100ml
Mỗi lọ 100ml chứa: Linezolid 200mg
SĐK: VD-35928-22
A.T Linezolid 400mg/200ml
Mỗi lọ 200ml chứa: Linezolid 400mg
SĐK: VD-35929-22
A.T Linezolid 600mg/300ml
Mỗi lọ 300ml chứa: Linezolid 600mg
SĐK: VD-34998-21
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); 10 mg
SĐK: VD-34120-20
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); 5 mg
SĐK: VD-34121-20
A.T Loperamid 2 mg
Loperamid HCl 2 mg
SĐK: VD-31065-18
A.T Loratadin
Loratadin 10mg
SĐK: VD-24132-16
A.T Loratadin 1 mg/ml
Mỗi 5ml chứa Loratadin 5mg
SĐK: 893100149623