Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Thái Bình
VIETNAM
Km4 Đường 10 Phường Phú Khánh, Thị xã Thái Bình, Thái Bình
103
Thuốc sản xuất
10
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (98)
Hoàn lục vị
Hoài sơn, Ðơn bì, Phục linh, Sơn thù, Thục địa, Trạch tả
SĐK: VNB-2770-05
Hoạt huyết kiện não
Cao đặc đinh lăng, cao khô lá bạch quả
SĐK: V774-H12-10
Hoạt huyết kiện não
Cao đặc đinh lăng, Cao khô Bạch quả
SĐK: V774-H12-10
ích mẫu
ích mẫu, hương phụ, ngải cứu
SĐK: VD-11817-10
Intadine 5%
Povidone Iodine
SĐK: S833-H12-05
LSP-Fosfomycin
Mỗi gói 10g chứa Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin) 3g
SĐK: VD-35385-21
Metrothabi
Metronidazol 250 mg
SĐK: VD-22268-15
Multivitamin
thiamin mononitrat 2mg, riboflavin 1mg, pyridoxin HCl 2mg, nicotinamid 5mg, calci pantothenat 5mg
SĐK: VD-10594-10
Multivitamin
thiamin mononitrat 2mg, riboflavin 1mg, pyridoxin HCl 2mg, nicotinamid 5mg, calci pantothenat 5mg
SĐK: VD-10595-10
Natri clorid 0,9%
sodium chloride
SĐK: S648-H12-05
Natri clorid 0,9%
sodium chloride
SĐK: V894-H12-05
Natri hydrocarbonat
sodium carbonate
SĐK: S766-H12-05
Novocain 3%
Procaine hydrochloride
SĐK: H02-018-00
Nước cất Tiêm Tiệt trùng
Nước cất pha tiêm
SĐK: H02-122-01
Nước oxy già 10 Thể tích
Hydrogen peroxide
SĐK: VNA-3534-00
Omeprazol-US 20
Omeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa Omeprazol 12,5%); 20mg
SĐK: VD-34389-20
Omeprazol-US 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa omeprazol 12,5%); 40mg
SĐK: VD-35088-21
Paracetamol 325 mg
Paracetamol 325 mg
SĐK: VD-20934-14
Paracetamol 325mg
Acetaminophen
SĐK: V649-H12-05
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
SĐK: VD-22576-15