Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Thái Bình
VIETNAM
Km4 Đường 10 Phường Phú Khánh, Thị xã Thái Bình, Thái Bình
103
Thuốc sản xuất
10
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (103)
Acecaf
Paracetamol 500mg; Caffein 65mg
SĐK: VD-34551-20
Ampicillin 0,25g
Ampicillin
SĐK: H02-121-01
Atdoncam
Piracetam 500 mg; Cinarizin 20 mg
SĐK: VD-18676-13
Atropin sulfat 0,25mg
Atropine sulfate
SĐK: H02-017-00
Aucometri 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat); 20 mg
SĐK: VD-35384-21
Azithromycin
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg
SĐK: VD-36214-22
Bisepthabi
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
SĐK: VD-20933-14
Calci gluconat
Calcium gluconate
SĐK: V893-H12-05
Cao ích mẫu TB
ích mẫu, Hương phụ chế, Ngải cứu
SĐK: V772-H12-10
Cao ích mẫu TB
ích mẫu, Hương phụ chế, Ngải cứu
SĐK: VNB-1269-02
Cao ích mẫu TB
ích mẫu, hương phụ chế, ngải cứu
SĐK: V772-H12-10
Carbomina
Than hoạt, Chiêu liêu, Vàng đắng
SĐK: V824-H12-10
Carbomina
Than hoạt, Chiêu liêu, Vàng đắng
SĐK: V824-H12-10
Celecoxib-US 100
Celecoxib 100mg
SĐK: VD-34383-20
Celecoxib-US 200
Celecoxib 200mg
SĐK: VD-35483-21
Chè thanh nhiệt
Thảo quyết minh, Hoa hoè, Cam thảo
SĐK: V97-H12-10
Chè thanh nhiệt
Thảo quyết minh, Hoa hoè, cam thảo
SĐK: V97-H12-10
Chè thanh nhiệt thái bình
Thảo quyết minh, Cam thảo, hoa hoè
SĐK: VNB-4129-05
Chè thanh nhiệt Thái Bình
Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
SĐK: V297-H12-10
Chè thanh nhiệt thái bình
Thảo quyết minh, Hoa hoè, Cam thảo
SĐK: VNA-3064-00