Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Thái Bình
VIETNAM
Km4 Đường 10 Phường Phú Khánh, Thị xã Thái Bình, Thái Bình
70
Thuốc sản xuất
18
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (70)
Acecaf
Paracetamol 500mg; Caffein 65mg
SĐK: VD-34551-20
Ampicillin 0,25g
Ampicillin
SĐK: H02-121-01
Atropin sulfat 0,25mg
Atropine sulfate
SĐK: H02-017-00
Aucometri 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat); 20 mg
SĐK: VD-35384-21
Azithromycin
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg
SĐK: VD-36214-22
Bisepthabi
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
SĐK: VD-20933-14
Calci gluconat
Calcium gluconate
SĐK: V893-H12-05
Cao ích mẫu TB
ích mẫu, Hương phụ chế, Ngải cứu
SĐK: V772-H12-10
Carbomina
Than hoạt, Chiêu liêu, Vàng đắng
SĐK: V824-H12-10
Celecoxib-US 100
Celecoxib 100mg
SĐK: 893110050000
Celecoxib-US 200
Celecoxib 200mg
SĐK: VD-35483-21
Chè thanh nhiệt Thái Bình
Thảo quyết minh, Cam thảo, Hoa hoè
SĐK: V297-H12-10
Ciprolthabi 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 500 mg
SĐK: VD-23132-15
Clorampheniramin 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
SĐK: VD-10593-10
Clorocid 0,4%
Chloramphenicol
SĐK: V1204-H12-05
DEP 30%
Diethylphtalat
SĐK: S763-H12-05
Diabetea
Epalrestat 50mg
SĐK: 893110017526
Đại bổ Trường Sinh
Nhân sâm, Sa sâm, hoàng kỳ, bạch truật, bạch thược, đương quy, phục linh, cam thảo, khương hoạt, xuy...
SĐK: V939-H12-10
Fepa
Acetaminophen, Chlorpheniramine
SĐK: V1027-H12-05
Fexofenadin 120
Fexofenadin hydrochlorid 120mg
SĐK: 893100302900