Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
VIETNAM
Lô CN 4-6.2 Khu Công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, Hà Nội
109
Thuốc sản xuất
110
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (110)
Phazandol Extra
Paracetamol 500 mg; Caffeine 65 mg
SĐK: VD-28164-17
Phòng phong
Phòng phong
SĐK: VD-32953-19
Phục thần
Phục linh
SĐK: VD-34310-20
Piracetam 400 mg
Piracetam 400 mg
SĐK: VD-31271-18
Piracetam 800 mg
Piracetam 800mg
SĐK: VD-32044-19
Pivicol 150
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 150 mg; Clorpheniramin maleat 1 mg
SĐK: VD-29920-18
Pivineuron
Vitamin B1(Thiamin hydroclorid) 250 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250 mg; Vitamin B12 (Cyan...
SĐK: VD-31272-18
Pomitagen
Cao đặc hỗn hợp (tương đương với 241,2 mg dược liệu bao gồm: Đại táo 107,2 mg, Hồ đào...
SĐK: VD-27172-17
Promethazine 2%
Mỗi tuýp 10g chứa: Promethazin hydroclorid 200 mg
SĐK: VD-32954-19
Quế chi
Quế chi
SĐK: VD-30622-18
Rosuvastatin 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg
SĐK: VD-33662-19
Rosuvastatin 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,8 mg) 20mg
SĐK: VD-33663-19
Rotundin 30mg
Rotundin 30 mg
SĐK: VD-31273-18
Rovonyl
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazole 125 mg
SĐK: VD-32045-19
Sài đất
Sài đất
SĐK: VD-30623-18
Samatos PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng 1830 mg dược liệu: Sinh địa 310, Sơn thù du 160 mg, Hoài sơn 16...
SĐK: VD-29258-18
Silkrenion
Mỗi tuýp 10 g kem chứa Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat); 10 mg; Betamethason dipropionat 6,4...
SĐK: VD-29259-18
Spiramycin
Spiramycin 1500000 IU
SĐK: VD-32046-19
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid 250mg
SĐK: VD-29260-18
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid 500 mg
SĐK: VD-29261-18