Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
VIETNAM
Lô CN 4-6.2 Khu Công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, xã Phùng Xá, huyện Thạch Thất, Hà Nội
114
Thuốc sản xuất
114
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (114)
Đảng sâm phiến
Đảng sâm
SĐK: VD-32945-19
Đinh lăng
Rễ đinh lăng
SĐK: VD-30616-18
Đỗ trọng
Đỗ trọng
SĐK: VD-31267-18
Đương quy
Đương quy
SĐK: VD-32946-19
Enapivi
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
SĐK: 893110159823
Envapil
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
SĐK: 893110159923
Eu Tekynan
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
SĐK: VD-32554-19
Fentizo
Fenticonazol nitrat 200mg
SĐK: 893110160023
Flagazyl
Metronidazol 250mg
SĐK: VD-29251-18
Gastro PV
Cao đặc chè dây (tương đương 2g chè dây); 625 mg
SĐK: VD-27169-17
Ginkgo biloba
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần > 24%) 80 mg
SĐK: VD-32666-19
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm
SĐK: VD-32947-19
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500 mg; Đương quy 225 mg; Ngưu tất:...
SĐK: VD-27170-17
Hòe hoa
Hòe hoa (sấy khô)
SĐK: VD-29252-18
Hy thiêm chế
Hy thiêm
SĐK: VD-32948-19
Hydenaril
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
SĐK: 893110160123
Kakama
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 890 mg các dược liệu sau: Đương quy 150 mg, Sinh địa 150...
SĐK: VD-27171-17
Khiếm thực
Khiếm thực
SĐK: VD-31268-18
Khương hoạt phiến
Khương hoạt
SĐK: VD-32949-19
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo (sấy khô);
SĐK: VD-29253-18