Công ty cổ phần dược phẩm TW25
VIETNAM
120 Hai Bà Trưng, P. Đa Kao, Q.1, TP. HCM
267
Thuốc sản xuất
117
Thuốc đăng ký
4
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (268)
Dadroxil 500mg
Cefadroxil
SĐK: VNA-3709-05
Dầu gió nâu Uphacelion
Camphor, Menthol, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu quế, Tinh dầu đại hồi
SĐK: VNA-3164-00
Dầu gió xanh Uphace Lion
Camphor, Menthol, Methyl Salixylate, Tinh dầu quế,
SĐK: VNA-3165-00
Dâu gió xanh Uphacelion
Camphor, Menthol, Methyl salicylate, Tinh dầu Quế
SĐK: V152-H12-10
Davon C
Vitamin B1, B2, B6, PP, C
SĐK: VD-10510-10
Dermafix
Mỡ trăn, mù u tinh chế, Sopagenin rau má, chất chiết Tràm
SĐK: V381-H12-10
Dexamethason 0,5mg
Dexamethasone
SĐK: VNA-4018-01
Dexcefen
Acetaminophen, Dextropropoxyphene, Ibuprofen
SĐK: VD-0345-06
Dextro Ache
Acetaminophen, Dextropropoxyphene
SĐK: VNA-1516-04
Dextromethorphan 10mg
Dextromethorphan
SĐK: VNA-0700-03
Di Endisic
Acetaminophen, Dextropropoxyphene hydrochloride
SĐK: VD-1381-06
Dianvita
Paracetamol 400 mg; Codein phosphat 30mg; Cafein 30mg
SĐK: VD-19048-13
Dianvita Extra
Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat (tương đương 22 mg codein base); 30 mg
SĐK: VD-33624-19
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
SĐK: 893110098923
Diclofenac 75mg
Diclofenac
SĐK: 893110599024
Diclofenac 75mg/2ml
Diclofenac sodium
SĐK: VD-11755-10
Diparasic
Acetaminophen, Dextropropoxyphene
SĐK: VNA-1517-04
Diphagesic
Acetaminophen, Dextropropoxyphene
SĐK: VNA-1518-04
DogaTina
Sulpiride
SĐK: VNA-1275-03
Ðộc hoạt ký sinh Thang
Ðộc hoạt, tang ký sinh, Tần giao, Phục linh, Ðương quy, Bạch thược, Sinh địa, Ngưu tất, Ðỗ trọng, Ðẳ...
SĐK: VNA-4631-01