Công ty cổ phần Dược phẩm TW2
VIETNAM
9 Trần Thánh Tông, Hà Nội
Website
Email: dopharma@hn.vnn.vn472
Thuốc sản xuất
272
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (543)
Bromhexin 12 mg
Bromhexin hydroclorid 12 mg
SĐK: VD-34003-20
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 250 mg
SĐK: VD-29167-18
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg
SĐK: VD-29168-18
Cafein 70mg/ml
Caffeine
SĐK: 893110073000
Calci-D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg); 500 mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 SD/S)...
SĐK: VD-34308-20
Cảm xuyên hương
Bột xuyên khung, bột bạch chỉ, bột hương phụ, bột quế, bột gừng, bột cam thảo bắc
SĐK: V1245-H12-10
Cantidan
Nystatin 500000 IU
SĐK: VD-23679-15
Cao bổ phổi
Bách bộ, thạch xương bồ, bọ mắm, Tinh dầu bạc hà, Cam thảo, vỏ quýt, Cát cánh
SĐK: VNB-2723-05
Cao ích mẫu
Hương phụ, ích mẫu, Ngải cứu
SĐK: VNB-2724-05
Cao xoa ba đình
Long não, Menthol, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu Tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu...
SĐK: VNA-4003-01
Carbocistein 125mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocisteine 125 mg
SĐK: VD-34249-20
Carbocistein 250 mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Carbocisteine 250 mg
SĐK: VD-34250-20
Carbothiol
Carbocysteine
SĐK: VD-20464-14
Cefaclor 250 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
SĐK: VD-29169-18
Cefadroxil 1g
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 1g
SĐK: VD-22522-15
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
SĐK: VD-19474-13
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil 500 mg
SĐK: VD-34743-20
Cefadroxil 500 mg
CefadroxiI (dưới dạng cefadroxiI monohydrat) 500 mg
SĐK: VD-23680-15
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
SĐK: VD-29865-18
Cefalotin 1g
Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri phối hợp với natri bicarbonat) 1g
SĐK: VD-29170-18