Công ty cổ phần dược phẩm TW1( Pharbaco)
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
836
Thuốc sản xuất
399
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (854)
Calci clorid 10%
Calci clorid 500mg/5ml
SĐK: VD-25287-16
Cảm trẻ em Cecolfen
Acetaminophen, Chlorpheniramine
SĐK: VNA-2002-04
Cảm Xuyên Hương Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Xuyên khung 132mg; Bạch chỉ 165mg; Hương phụ 132mg; Quế 6mg;...
SĐK: VD-32541-19
Campion 1G
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
SĐK: VD-21899-14
Campion 2G
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 2g
SĐK: VD-21900-14
Cecolfen F
Acetaminophen, Chlorpheniramine
SĐK: VNA-2916-05
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact); 250 mg
SĐK: VD-30514-18
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 500 mg
SĐK: VD-30515-18
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) 1000mg
SĐK: VD-25795-16
Cefamandol 2G
Cefamandol nafat (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) 2000mg
SĐK: VD-25796-16
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1000mg
SĐK: VD-25288-16
Cefazolin 1g
Cefazoline
SĐK: V1245-H12-05
Cefazolin 1g
Cefazoline
SĐK: V21-H08-04
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 2g
SĐK: VD-31211-18
Cefmetazol 1000mg
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) 1000mg
SĐK: VD-25797-16
Cefmetazol 2000mg
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 2000mg
SĐK: VD-25798-16
Cefotaxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1000mg
SĐK: VD-25289-16
Cefotaxim 1g
Cefotaxime
SĐK: VNA-0694-03
Cefotaxim 2g
Mỗi lọ chứa Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2000 mg
SĐK: VD-31948-19
Cefradin 1g
Cephradine
SĐK: V1246-H12-05