Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
904
Thuốc sản xuất
504
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (951)
Billerol 900
Glutathion 900mg
SĐK: VD-19016-13
Biomyces 2G
Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 2000mg
SĐK: VD-25794-16
Biotin 5mg
Biotin 5mg
SĐK: VD-24862-16
Biotin 5mg
Biotin
SĐK: VNA-1505-04
Bivantox 200 tab
Alpha lipoic acid 200mg
SĐK: VD3-55-20
Bivantox 300 tab.
Acid alpha lipoic 300 mg
SĐK: VD-29158-18
Bivantox inf
Acid thioctic 600mg/20ml
SĐK: VD-25285-16
Biviflox
Sparfloxacin 200mg
SĐK: VD-19017-13
Biviminal 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2000mg
SĐK: VD-25286-16
Blue cold tab
Acetaminophen, Pseudoephedrine
SĐK: VNA-1506-04
Blue-Cold-Tab
Paracetamol 500 mg; Phenylephrin hydroclorid 10 mg
SĐK: VD-28070-17
Bluesun 8ml
sodium sulfacetamide, Xanh metylen, Benzalkonium
SĐK: V559-H12-05
Bổ trung ích khí Trung ương 1
Mỗi gói 4g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 559mg gồm: Hoàng kỳ 900mg; Đảng sâm 270mg; Cam thảo 270mg...
SĐK: VD-34006-20
Bogan Trung ương 1
Cao khô actiso 100mg; Cao khô bìm bìm biếc 8,5mg; Cao khô Rau đắng đất 81,5mg; Cao khô Diệp hạ châu...
SĐK: VD-33585-19
Braicef 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp Cefpirom sulfat và Natri carbonat) 2000 mg
SĐK: VD-28071-17
Bravine Inmed
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125 mg
SĐK: VD-29159-18
Bromhexin 4
Bromhexine
SĐK: VNA-2671-04
Bromhexin 4
Bromhexine
SĐK: VNA-2672-04
Bromhexin 8
Bromhexine
SĐK: VNA-2209-04
Calci clorid 10%
Calci clorid 500mg/5ml
SĐK: VD-25287-16