Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
700
Thuốc sản xuất
556
Thuốc đăng ký
23
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (744)
Blue cold tab
Acetaminophen, Pseudoephedrine
SĐK: 893100168024
Bluesun 8ml
sodium sulfacetamide, Xanh metylen, Benzalkonium
SĐK: V559-H12-05
Bổ trung ích khí Trung ương 1
Mỗi gói 4g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 559mg gồm: Hoàng kỳ 900mg; Đảng sâm 270mg; Cam thảo 270mg...
SĐK: VD-34006-20
Bogan Trung ương 1
Cao khô actiso 100mg; Cao khô bìm bìm biếc 8,5mg; Cao khô Rau đắng đất 81,5mg; Cao khô Diệp hạ châu...
SĐK: VD-33585-19
Braicef 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp Cefpirom sulfat và Natri carbonat) 2000 mg
SĐK: 893110820824
Bravine Inmed
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125 mg
SĐK: VD-29159-18
Bromhexin 4
Bromhexine
SĐK: VNA-2672-04
Bromhexin 8
Bromhexine
SĐK: VNA-2209-04
Calci clorid 10%
calcium chloride
SĐK: VD-25287-16
Cảm Xuyên Hương Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Xuyên khung 132mg; Bạch chỉ 165mg; Hương phụ 132mg; Quế 6mg;...
SĐK: VD-32541-19
Campion 1G
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
SĐK: VD-21899-14
Campion 2G
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 2g
SĐK: VD-21900-14
Casdenzid 4
Candesartan cilexetil 4mg
SĐK: 893110469725
Cecolfen F
Acetaminophen, Chlorpheniramine
SĐK: 893100209724
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact); 250 mg
SĐK: 893110373323
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 500 mg
SĐK: 893110080425
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) 1000mg
SĐK: 893110599724
Cefamandol 2G
Cefamandol nafat (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) 2000mg
SĐK: VD-25796-16
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1000mg
SĐK: 893110820924
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 2g
SĐK: VD-31211-18