Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
808
Thuốc sản xuất
499
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (851)
Bicelor
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg
SĐK: VD-29157-18
Bicelor 250 DT.
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg
SĐK: VD-28067-17
Bicelor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500 mg
SĐK: VD-28068-17
Bicelor 500 DT.
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500 mg
SĐK: VD-28069-17
Billerol 300
Glutathion 300mg
SĐK: VD-19464-13
Billerol 600
Glutathion 600mg
SĐK: VD-19465-13
Billerol 900
Glutathion 900mg
SĐK: VD-19016-13
Billerol 900
Glutathion 900mg
SĐK: VD-19016-13
Biomyces 2G
Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 2000mg
SĐK: VD-25794-16
Biotin 5mg
Biotin 5mg
SĐK: VD-24862-16
Bivantox 200 tab
Alpha lipoic acid 200mg
SĐK: VD3-55-20
Bivantox 300 tab.
Acid alpha lipoic 300 mg
SĐK: VD-29158-18
Bivantox inf
Acid thioctic 600mg/20ml
SĐK: VD-25285-16
Biviflox
Sparfloxacin 200mg
SĐK: VD-19017-13
Biviminal 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2000mg
SĐK: VD-25286-16
Blue cold tab
Acetaminophen, Pseudoephedrine
SĐK: 893100168024
Bluesun 8ml
sodium sulfacetamide, Xanh metylen, Benzalkonium
SĐK: V559-H12-05
Bổ trung ích khí Trung ương 1
Mỗi gói 4g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 559mg gồm: Hoàng kỳ 900mg; Đảng sâm 270mg; Cam thảo 270mg...
SĐK: VD-34006-20
Bogan Trung ương 1
Cao khô actiso 100mg; Cao khô bìm bìm biếc 8,5mg; Cao khô Rau đắng đất 81,5mg; Cao khô Diệp hạ châu...
SĐK: VD-33585-19
Braicef 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp Cefpirom sulfat và Natri carbonat) 2000 mg
SĐK: VD-28071-17