Phytoestrogen
Dược lực
Phytoestrogen là nhóm hợp chất có nguồn gốc thực vật, sở hữu cấu trúc hóa học tương đồng với estrogen tự nhiên trong cơ thể. Các hoạt chất tiêu biểu gồm isoflavone (Genistein, Daidzein), lignan và coumestan, trong đó isoflavone từ đậu nành được nghiên cứu phổ biến nhất.
Phytoestrogen có khả năng liên kết với các thụ thể estrogen, đặc biệt là thụ thể ERβ, từ đó tạo ra tác dụng estrogen ở mức độ yếu hơn so với hormone estradiol nội sinh. Tùy thuộc vào nồng độ estrogen sẵn có, loại hoạt chất và mô đích, Phytoestrogen có thể biểu hiện hoạt tính tương tự estrogen hoặc cạnh tranh với estrogen tại thụ thể.
Thông qua cơ chế này, Phytoestrogen có thể tham gia điều hòa một số hoạt động sinh lý liên quan đến nội tiết tố nữ, bao gồm:
-
Hỗ trợ làm giảm mức độ khó chịu của các triệu chứng vận mạch như bốc hỏa trong giai đoạn mãn kinh, tuy nhiên hiệu quả ghi nhận giữa các nghiên cứu chưa đồng nhất.
-
Tác động đến quá trình chuyển hóa và tái tạo xương, góp phần hỗ trợ duy trì sức khỏe hệ xương.
-
Tham gia điều hòa chuyển hóa lipid và một số hoạt động chống oxy hóa.
-
Có thể ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý liên quan đến da và hệ sinh sản thông qua tương tác với thụ thể estrogen.
Phytoestrogen không phải estrogen nội sinh và không có tác dụng tương đương với thuốc sử dụng trong liệu pháp hormone thay thế.
Dược động học
- Hấp thu: Sau khi uống, isoflavone ở dạng glycoside được các enzyme tiêu hóa và hệ vi khuẩn đường ruột chuyển thành dạng aglycone để cơ thể dễ hấp thu hơn. Nồng độ Genistein và Daidzein trong huyết tương thường đạt đỉnh sau khoảng 5–9 giờ, tùy dạng hoạt chất và điều kiện sử dụng.
- Phân bố: Sau khi đi vào tuần hoàn, phần lớn isoflavone tồn tại dưới dạng liên hợp glucuronide hoặc sulfate. Chỉ một tỷ lệ nhỏ hiện diện dưới dạng hoạt chất tự do.
- Chuyển hóa: Phytoestrogen được chuyển hóa chủ yếu tại ruột và gan. Đáng chú ý, một số vi khuẩn đường ruột có thể biến đổi Daidzein thành Equol, chất chuyển hóa có hoạt tính estrogen mạnh hơn Daidzein. Khả năng tạo Equol không giống nhau ở tất cả mọi người, dẫn đến sự khác biệt về đáp ứng sinh học.
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa của Phytoestrogen được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần theo đường mật và có thể tham gia chu trình gan – ruột. Thời gian bán thải của Genistein và Daidzein thay đổi giữa các nghiên cứu, thường dao động khoảng 6–12 giờ.
Thuốc chứa hoạt chất này
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR 30mg Les Laboratoires Servier
SĐK: VN-0465-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Fasigyne 500mg Pfizer
SĐK: VN-1476-06
Imdur 60mg AstraZeneca
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: 890110022824
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Tanganil - Acetylleucine 500mg Pierre Fabre
SĐK: 300100036825
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!