Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Chiết xuất đậu tương

7 lượt xem Cập nhật: 20/07/2026

Dược lực

Chiết xuất đậu tương (Glycine max) chứa nhiều hoạt chất sinh học như isoflavon (genistein, daidzein, glycitein), phospholipid, saponin và phytosterol. Trong đó, isoflavon là thành phần có giá trị dược lý nổi bật nhất.

  • Tác dụng tương tự estrogen (Phytoestrogen): Isoflavon có cấu trúc gần giống 17β-estradiol nên có thể gắn chọn lọc lên thụ thể estrogen, đặc biệt là thụ thể ERβ. Nhờ đó, chúng giúp bổ sung tác dụng estrogen nhẹ ở phụ nữ mãn kinh mà không tạo ra tác động mạnh như estrogen nội sinh.
  • Giảm triệu chứng tiền mãn kinh và mãn kinh: Isoflavon góp phần làm giảm các triệu chứng như bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, rối loạn giấc ngủ và thay đổi tâm trạng do suy giảm estrogen.
  • Bảo vệ xương: Isoflavon kích thích hoạt động của nguyên bào xương, đồng thời ức chế hủy cốt bào, giúp duy trì mật độ khoáng xương và giảm nguy cơ loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
  • Chống oxy hóa: Genistein và daidzein có khả năng trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa và hạn chế tổn thương tế bào.
  • Hỗ trợ tim mạch: Chiết xuất đậu tương có thể cải thiện chức năng nội mô mạch máu, giảm cholesterol LDL, tăng nhẹ cholesterol HDL và góp phần giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
  • Điều hòa chuyển hóa: Một số nghiên cứu cho thấy isoflavon giúp cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ chuyển hóa glucose và lipid, đồng thời có tác dụng chống viêm thông qua việc giảm sản xuất các cytokine gây viêm.

Dược động học

Dược động học của chiết xuất đậu tương chủ yếu được nghiên cứu trên các isoflavon (genistein, daidzein và glycitein).

  • Hấp thu: Isoflavon trong thực phẩm chủ yếu tồn tại dưới dạng glycosid. Sau khi uống, chúng được enzym β-glucosidase của niêm mạc ruột và hệ vi khuẩn đường ruột thủy phân thành dạng aglycon, sau đó được hấp thu qua ruột non. Sinh khả dụng phụ thuộc vào hệ vi sinh đường ruột và dạng bào chế.
  • Phân bố: Sau khi hấp thu, isoflavon được phân bố đến nhiều mô trong cơ thể và gắn một phần với protein huyết tương. Chúng có thể tác động lên mô xương, hệ tim mạch và các cơ quan nhạy cảm với estrogen.
  • Chuyển hóa: Isoflavon được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình glucuronid hóa và sulfat hóa. Một số người có hệ vi khuẩn đường ruột đặc biệt có thể chuyển daidzein thành equol, chất có hoạt tính estrogen mạnh hơn daidzein.
  • Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần qua mật và phân. Thời gian bán thải của các isoflavon thường dao động khoảng 6–10 giờ, tùy từng hoạt chất và đặc điểm của từng cá thể.
  • Đặc điểm dược động học: Hiệu quả sinh học của chiết xuất đậu tương chịu ảnh hưởng đáng kể bởi hệ vi sinh đường ruột, chế độ ăn và khả năng tạo equol của mỗi người. Vì vậy, đáp ứng điều trị có thể khác nhau giữa các cá thể.

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook