Chiết xuất rễ cây vuốt quỷ
8 lượt xem
Cập nhật: 20/07/2026
Dược lực
Chiết xuất rễ cây vuốt quỷ chứa các hoạt chất iridoid glycosid, trong đó harpagoside là thành phần được nghiên cứu nhiều nhất và được xem là hoạt chất chính tạo nên tác dụng dược lý.
- Chống viêm: Harpagoside có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm như prostaglandin (PGE₂), leukotrien, yếu tố hoại tử u (TNF-α), interleukin-1β (IL-1β) và interleukin-6 (IL-6). Đồng thời, hoạt chất này còn làm giảm hoạt hóa yếu tố nhân NF-κB và enzym cyclooxygenase-2 (COX-2), từ đó hạn chế phản ứng viêm.
- Giảm đau: Chiết xuất giúp giảm cảm giác đau thông qua việc làm giảm quá trình viêm và hạn chế sự nhạy cảm của các thụ thể đau ngoại vi. Tác dụng này đặc biệt có lợi ở bệnh nhân đau lưng, thoái hóa khớp và viêm xương khớp.
- Bảo vệ sụn khớp: Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất rễ vuốt quỷ có thể ức chế enzym metalloproteinase (MMPs) và elastase – các enzym tham gia phá hủy sụn khớp, góp phần làm chậm quá trình thoái hóa.
- Chống oxy hóa: Các hợp chất phenolic và flavonoid trong dược liệu giúp trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa và hạn chế tổn thương mô.
- Hỗ trợ vận động khớp: Nhờ tác dụng chống viêm và giảm đau, chiết xuất giúp cải thiện độ linh hoạt của khớp, giảm cứng khớp và tăng khả năng vận động ở người mắc các bệnh lý cơ xương khớp.
Dược động học
- Hấp thu: Harpagoside được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng có thể thay đổi tùy theo dạng bào chế và hàm lượng hoạt chất trong từng chế phẩm.
- Phân bố: Sau khi hấp thu, harpagoside phân bố vào tuần hoàn và đến các mô. Tuy nhiên, thông tin về mức độ gắn protein huyết tương và thể tích phân bố vẫn chưa được xác định đầy đủ.
- Chuyển hóa: Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan và một phần dưới tác động của hệ vi sinh đường ruột, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính hoặc không còn hoạt tính.
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần qua phân. Thời gian bán thải của harpagoside được ghi nhận dao động khoảng 4–6 giờ, nhưng có thể thay đổi giữa các nghiên cứu và tùy thuộc vào dạng chiết xuất.
- Đặc điểm dược động học: Hiện chưa có bằng chứng cho thấy harpagoside tích lũy đáng kể khi sử dụng ở liều điều trị thông thường. Tuy nhiên, dữ liệu về dược động học trên người vẫn còn hạn chế và cần thêm các nghiên cứu để làm rõ.
Thuốc chứa hoạt chất này
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: 890110022824
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!