Kim ngân
Dược lực
Kim ngân (thường dùng Kim ngân hoa) chứa nhiều hoạt chất sinh học như acid chlorogenic, acid isochlorogenic, luteolin, luteolosid, flavonoid, saponin, iridoid và tinh dầu. Các hoạt chất này tạo nên nhiều tác dụng dược lý đã được nghiên cứu.
Các tác dụng dược lực học chính gồm:
- Kháng khuẩn: Ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh như Staphylococcus aureus, Streptococcus, Shigella, Salmonella, Escherichia coli và một số vi khuẩn gây nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa.
- Kháng virus: Dịch chiết Kim ngân có khả năng ức chế sự nhân lên của một số virus, đặc biệt là virus cúm và một số virus đường hô hấp, nhờ các polyphenol và acid chlorogenic.
- Chống viêm: Làm giảm sản xuất các cytokine gây viêm (TNF-α, IL-1β, IL-6), đồng thời ức chế các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và nitric oxide.
- Chống oxy hóa: Flavonoid và acid phenolic giúp loại bỏ các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa.
- Điều hòa miễn dịch: Tăng cường chức năng đại thực bào, điều hòa đáp ứng miễn dịch và góp phần nâng cao khả năng chống nhiễm trùng.
- Chống dị ứng: Giảm giải phóng histamin và các chất trung gian dị ứng, hỗ trợ cải thiện các phản ứng quá mẫn.
- Bảo vệ gan: Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy Kim ngân có tác dụng giảm tổn thương tế bào gan và cải thiện chức năng gan nhờ đặc tính chống oxy hóa và chống viêm.
Dược động học
Hiện nay, chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về dược động học của toàn bộ dược liệu Kim ngân ở người. Tuy nhiên, một số nghiên cứu trên các hoạt chất chính (đặc biệt là acid chlorogenic và flavonoid) cho thấy:
- Hấp thu: Các acid phenolic và flavonoid được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng có sinh khả dụng không cao do chuyển hóa bước đầu.
- Phân bố: Sau hấp thu, các hoạt chất phân bố đến nhiều mô, trong đó có gan và thận.
- Chuyển hóa: Chủ yếu chuyển hóa tại gan thông qua các phản ứng liên hợp (glucuronid hóa và sulfat hóa).
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần qua mật và phân.
Do Kim ngân là dược liệu chứa nhiều thành phần hóa học khác nhau nên chưa thể xây dựng hồ sơ ADME hoàn chỉnh như đối với thuốc chứa hoạt chất đơn lẻ. Phần lớn các nghiên cứu hiện nay tập trung vào hoạt tính sinh học và hiệu quả điều trị hơn là đặc điểm dược động học của toàn bộ dược liệu.
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: 890110022824
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!