EPA + DHA
Dược lực
-
-
Cơ chế tác dụng cốt lõi của EPA và DHA xuất phát từ việc chúng thâm nhập và thay thế cấu trúc của màng tế bào phospholipid, từ đó làm thay đổi tính linh hoạt của màng, chức năng của các thụ thể và các con đường truyền tín hiệu nội bào.
Tác dụng hạ Lipid máu và Tim mạch:
-
Giảm Triglyceride (TG): Đây là tác dụng dược lý nổi bật nhất (thường được ứng dụng trong các thuốc kê đơn như Vascepa hoặc Lovaza). EPA và DHA ức chế quá trình tổng hợp triglyceride ở gan bằng cách ức chế các enzyme như diacylglycerol acyltransferase (DGAT). Đồng thời, chúng thúc đẩy quá trình phân giải mỡ (beta-oxidation) trong ty thể và peroxisome, làm giảm sự bài tiết VLDL (Very Low-Density Lipoprotein) từ gan vào máu.
-
Chống huyết khối: Cạnh tranh với axit arachidonic (AA) ở màng tiểu cầu, làm giảm sản xuất thromboxane A2 (chất gây kết tập tiểu cầu mạnh) và tăng sản xuất thromboxane A3 (ít có hoạt tính kết tập tiểu cầu hơn), từ đó làm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
-
Ổn định màng tế bào cơ tim: EPA và DHA giúp ngăn ngừa tình trạng quá tải canxi nội bào trong điều kiện thiếu máu cục bộ, có tác dụng chống loạn nhịp tim.
-
Cải thiện chức năng nội mô: Tăng giải phóng Nitric Oxide (NO), hỗ trợ giãn mạch và góp phần làm giảm huyết áp nhẹ.
Tác dụng chống viêm (Anti-inflammatory):
-
EPA và DHA đóng vai trò là chất ức chế cạnh tranh với axit arachidonic (thuộc nhóm Omega-6) đối với các enzyme Cyclooxygenase (COX) và Lipoxygenase (LOX).
-
Quá trình này làm giảm quá trình tổng hợp các eicosanoid gây viêm mạnh (như Prostaglandin E2, Leukotriene B4).
-
Đồng thời, chúng là tiền chất để cơ thể tổng hợp nên các phân tử giải quyết viêm chuyên biệt (SPMs) như Resolvins, Protectins và Maresins, giúp chủ động dập tắt phản ứng viêm và thúc đẩy quá trình lành mô.
Tác dụng trên Hệ thần kinh và Thị giác (Đặc trưng của DHA):
-
Cấu trúc: DHA chiếm tỷ lệ rất lớn trong cấu trúc phospholipid của não bộ (đặc biệt là ở vỏ não não) và võng mạc mắt. Nó rất cần thiết cho sự phát triển thần kinh ở thai nhi và trẻ sơ sinh.
-
Chức năng: Tăng cường độ dẻo dai của synap thần kinh (synaptic plasticity), hỗ trợ dẫn truyền thần kinh, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và stress oxy hóa.
-
-
Dược động học
Dược động học của EPA và DHA phụ thuộc nhiều vào dạng bào chế (Triglyceride, Ethyl Ester hay Phospholipid) và chế độ ăn uống đi kèm.
Hấp thu (Absorption):
-
Quá trình: Quá trình tiêu hóa bắt đầu ở dạ dày nhưng chủ yếu diễn ra ở ruột non. Các muối mật và men lipase từ tuyến tụy sẽ nhũ tương hóa và thủy phân EPA/DHA thành các axit béo tự do và monoglyceride để ruột hấp thu.
-
Dạng hóa học: Dạng Triglyceride (TGs - tự nhiên hoặc tái tổng hợp) sinh khả dụng cao hơn và hấp thu tốt hơn dạng Ethyl Ester (EE - thường thấy trong một số chế phẩm nồng độ cao).
-
Ảnh hưởng của thức ăn: Sự hấp thu của cả hai, đặc biệt là dạng EE, tăng lên đáng kể (có thể gấp 3-4 lần) khi được uống cùng với một bữa ăn có chứa chất béo, do chất béo kích thích túi mật tiết dịch mật.
Phân bố (Distribution):
-
Sau khi qua niêm mạc ruột, chúng được tái tổng hợp thành chylomicron, đi vào hệ bạch huyết rồi vào hệ tuần hoàn.
-
Trong huyết tương, chúng liên kết với các lipoprotein (VLDL, LDL, HDL) để vận chuyển đến các mô.
-
EPA và DHA nhanh chóng được đưa vào màng tế bào (phospholipid) của hồng cầu, mô mỡ, cơ, và các cơ quan nội tạng.
-
Đặc điểm phân bố: DHA vượt qua hàng rào máu não và nhau thai rất hiệu quả, ưu tiên tập trung với nồng độ rất cao ở hệ thần kinh trung ương, võng mạc và tinh trùng.
Chuyển hóa (Metabolism):
-
Chuyển hóa chủ yếu diễn ra tại gan. Giống như các axit béo khác, chúng trải qua quá trình oxy hóa beta ($\beta$-oxidation) trong ty thể để tạo ra năng lượng (ATP).
-
Một phần nhỏ được chuyển hóa thông qua con đường enzym (COX, LOX, Cytochrome P450) để tạo thành các chất trung gian lipid có hoạt tính sinh học (eicosanoids, resolvins) như đã đề cập ở phần dược lực học.
-
Cơ thể con người có khả năng chuyển đổi một lượng nhỏ EPA thành DHA, và DHA cũng có thể chuyển đổi ngược (retro-conversion) thành EPA (khoảng 5-10%).
Thải trừ (Excretion):
-
EPA và DHA hiếm khi được bài tiết nguyên vẹn. Hầu hết chúng được oxy hóa hoàn toàn thành $CO_2$ và nước, sau đó đào thải qua phổi và thận.
-
Thời gian bán thải (Half-life) của EPA và DHA trong huyết tương thường ngắn (khoảng vài giờ đến vài ngày). Tuy nhiên, thời gian lưu giữ của chúng ở màng tế bào và các mô (như mô mỡ, mô não) là rất lâu, có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng. Đo nồng độ Omega-3 trong màng hồng cầu (Omega-3 Index) thường phản ánh lượng dự trữ dài hạn chính xác hơn nồng độ trong huyết thanh.
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!