MSM
Dược lực
-
Tác dụng chống viêm (Anti-inflammatory): * MSM ức chế sự kích hoạt của NF-κB (Nuclear Factor kappa-light-chain-enhancer of activated B cells), một phức hợp protein đóng vai trò then chốt trong việc khởi phát các phản ứng viêm.
-
Bằng cách ức chế NF-κB, MSM làm giảm sự sản xuất các cytokine và chemokine tiền viêm như TNF-α (Tumor Necrosis Factor-alpha), IL-6 (Interleukin-6) và IL-1β. Đây là cơ chế chính giúp MSM làm giảm sưng đau trong các bệnh lý như viêm xương khớp (osteoarthritis).
-
-
Tác dụng chống oxy hóa (Antioxidant):
-
MSM không trực tiếp vô hiệu hóa các gốc tự do (ROS) mạnh mẽ như Vitamin C hay E, nhưng nó hoạt động như một chất điều biến oxy hóa.
-
Nó giúp giảm sự sản sinh các gốc tự do trong bạch cầu trung tính và đại thực bào. Quan trọng hơn, MSM cung cấp lưu huỳnh để cơ thể tổng hợp Glutathione – chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng và mạnh mẽ nhất của tế bào, từ đó bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
-
-
Cung cấp lưu huỳnh (Sulfur donor) cho mô liên kết:
-
Lưu huỳnh là thành phần cấu trúc thiết yếu của các glycosaminoglycans (như chondroitin sulfate và hyaluronic acid) trong sụn khớp.
-
MSM cung cấp nguồn lưu huỳnh sinh học dễ hấp thu, hỗ trợ duy trì tính đàn hồi, cấu trúc của sụn, khớp, cũng như tổng hợp collagen và keratin cho da, tóc, móng.
-
-
Bảo vệ và phục hồi cơ bắp:
-
Giảm tổn thương cơ bắp do tập luyện (EIMD - Exercise-Induced Muscle Damage) bằng cách hạn chế sự gia tăng của creatine kinase (CK) và lactate dehydrogenase (LDH) trong máu sau các bài tập vận động mạnh.
-
Dược động học
-
Hấp thu (Absorption):
-
MSM được hấp thu rất nhanh chóng và dễ dàng qua đường tiêu hóa. Khả năng thẩm thấu qua màng sinh học của nó cực kỳ tốt.
-
Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) thường đạt được trong vòng 1 đến 2 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống của MSM gần như đạt mức tối đa.
-
-
Phân bố (Distribution):
-
MSM là một phân tử nhỏ, ưa nước, có khả năng phân bố cực kỳ đồng đều và rộng rãi vào hầu hết các mô và dịch trong cơ thể.
-
Hợp chất này có khả năng vượt qua hàng rào máu não (BBB) rất dễ dàng. Việc bổ sung MSM làm tăng đáng kể nồng độ của nó trong não bộ và dịch não tủy.
-
-
Chuyển hóa (Metabolism):
-
Cơ thể con người sản xuất ra một lượng nhỏ MSM nội sinh (như một chất chuyển hóa tự nhiên của dimethyl sulfoxide - DMSO thông qua quá trình oxy hóa ở gan).
-
Lượng lưu huỳnh từ MSM bổ sung có thể được cơ thể sử dụng để kết hợp vào các acid amin chứa lưu huỳnh như methionine và cysteine. Tuy nhiên, một phần rất lớn MSM không bị phân hủy hay biến đổi cấu trúc trong quá trình di chuyển qua gan.
-
-
Thải trừ (Excretion):
-
MSM chủ yếu được đào thải qua đường tiết niệu (nước tiểu) dưới dạng không đổi (MSM nguyên vẹn).
-
Thời gian bán thải (T1/2) của MSM trong huyết tương ở người thường rơi vào khoảng 12 đến 14 giờ. Nhờ thời gian bán thải tương đối dài này, việc bổ sung liều lượng phù hợp hàng ngày sẽ giúp MSM duy trì được trạng thái nồng độ ổn định (steady-state) trong máu để phát huy tác dụng.
-
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!