Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Glutodine

7 lượt xem Cập nhật: 13/04/2026

Dược lực

Tác dụng dược lý của Glutodine là sự kết hợp cơ chế của hai thành phần cấu thành: Cyproheptadineα-ketoglutarate.

  • Cyproheptadine:

    • Đối kháng thụ thể Serotonin (5-HT2A): Đây là cơ chế cốt lõi tạo nên tác dụng kích thích ăn ngon của thuốc. Bằng cách ức chế các thụ thể serotonin ở vùng dưới đồi (hypothalamus) — khu vực đóng vai trò là trung tâm điều hòa cảm giác no của não bộ — Cyproheptadine làm giảm cảm giác no giả và thúc đẩy sự thèm ăn một cách tự nhiên.

    • Kháng Histamin (H1): Cyproheptadine là một thuốc kháng histamin thế hệ 1. Nó có tác dụng chống dị ứng, nhưng đồng thời cũng ức chế hệ thần kinh trung ương, gây ra tác dụng phụ phổ biến là buồn ngủ và an thần.

    • Kháng Cholinergic (nhẹ): Thuốc có tác động ức chế nhẹ hệ phó giao cảm, có thể dẫn đến một số hiện tượng như khô miệng, mờ mắt hoặc táo bón trong quá trình sử dụng.

  • α-ketoglutarate (Alpha-ketoglutarate):

    • Đây là một chất trung gian cực kỳ quan trọng trong chu trình Krebs (chu trình axit xitric), đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa tế bào và sản xuất năng lượng (ATP) cho cơ thể.

    • Chất này cung cấp các tiền chất axit amin, hỗ trợ mạnh mẽ quá trình tổng hợp protein, từ đó giúp phục hồi các tế bào, cơ bắp và mô bị suy nhược.

  • Tác dụng tổng hợp: Sự kết hợp thành dạng Glutodine mang lại tác động "kép": Vừa kích thích não bộ tạo cảm giác thèm ăn (nhờ Cyproheptadine), vừa cung cấp nền tảng năng lượng và nguyên liệu tổng hợp tế bào để cơ thể tăng cân, phục hồi thể lực (nhờ α-ketoglutarate).

Dược động học

Vì Glutodine là một dạng phức hợp của Cyproheptadine, các thông số dược động học của nó chủ yếu được quyết định bởi cách cơ thể xử lý hoạt chất Cyproheptadine:

  • Hấp thu: Thuốc được hấp thu rất tốt và nhanh chóng qua đường tiêu hóa (ruột) sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của thuốc thường đạt được sau 1 đến 3 giờ.

  • Phân bố: Thuốc được phân bố rộng rãi vào các mô và dịch trong cơ thể. Do có tính ưa lipit cao (đặc trưng của kháng histamin thế hệ 1), thuốc dễ dàng vượt qua hàng rào máu não, tiến vào hệ thần kinh trung ương để phát huy tác dụng kích thích ăn ngon và an thần. Thuốc cũng có khả năng đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.

  • Chuyển hóa: Cyproheptadine được chuyển hóa mạnh mẽ tại gan. Quá trình chuyển hóa chủ yếu là phản ứng liên hợp glucuronide để tạo ra các chất chuyển hóa không còn hoạt tính hoặc có hoạt tính rất yếu.

  • Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa (chiếm khoảng 40% - 60% liều dùng). Một phần nhỏ hơn được thải trừ qua phân. Thời gian bán thải (t1/2) ở người trưởng thành khỏe mạnh dao động từ 1 đến 4 giờ. Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan (nơi chuyển hóa) hoặc thận (nơi đào thải), quá trình này có thể kéo dài hơn.

Lưu ý y khoa: Do đặc tính tác động lên hệ thần kinh trung ương và khả năng gây buồn ngủ, kháng cholinergic, các thuốc chứa Glutodine thường chống chỉ định cho trẻ sơ sinh, trẻ sinh non, phụ nữ đang cho con bú. Cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho người cao tuổi, bệnh nhân bị tăng nhãn áp góc hẹp hoặc phì đại tuyến tiền liệt.

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook