Chlorambucil
Dược lực
-
Cơ chế tác dụng: Chlorambucil là một tác nhân alkyl hóa không đặc hiệu với chu kỳ tế bào. Khác với một số loại thuốc chỉ tác dụng ở một pha nhất định của tế bào, Chlorambucil có thể tiêu diệt tế bào ở bất kỳ giai đoạn nào.
-
Tương tác ở cấp độ phân tử: Khi vào cơ thể, thuốc tạo ra các gốc phản ứng cao (ethylenimonium). Các gốc này liên kết cộng hóa trị với các phân tử DNA (chủ yếu tại vị trí N7 của guanine), tạo ra các "liên kết chéo" (cross-links) giữa hai chuỗi xoắn kép DNA hoặc trên cùng một chuỗi.
-
Hệ quả: Sự hình thành các liên kết chéo này làm hỏng cấu trúc DNA, ngăn cản quá trình nhân lên (sao chép) và phiên mã của DNA. Tế bào do đó không thể phân chia và bị buộc phải đi vào quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis).
-
Tác dụng lâm sàng: Chlorambucil có tác dụng gây độc tế bào (cytotoxic) mạnh đối với các mô đang tăng sinh nhanh. Vì nó đặc biệt nhạy cảm với tế bào lympho, thuốc có tác dụng chống ung thư mạnh trong các bệnh lý huyết học và đồng thời mang đặc tính ức chế miễn dịch.
Dược động học
-
Hấp thu (Absorption):
-
Chlorambucil được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống.
-
Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) thường đạt được trong vòng 1 đến 2 giờ.
-
Lưu ý về thức ăn: Sự hấp thu của Chlorambucil bị giảm đáng kể (từ 10% đến 20%) và chậm lại khi dùng chung với thức ăn. Do đó, thuốc thường được khuyến cáo uống khi bụng đói (ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn).
-
-
Phân bố (Distribution):
-
Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%), chủ yếu là albumin.
-
Thể tích phân bố tương đối nhỏ. Thuốc và các chất chuyển hóa của nó có khả năng đi qua nhau thai.
-
-
Chuyển hóa (Metabolism):
-
Chlorambucil được chuyển hóa rộng rãi và nhanh chóng tại gan.
-
Chất chuyển hóa chính là phenylacetic acid mustard (PAAM). Đây là một điểm quan trọng vì bản thân PAAM cũng là một chất có hoạt tính alkyl hóa, đóng góp đáng kể vào tác dụng điều trị tổng thể của thuốc.
-
-
Thải trừ (Elimination):
-
Thời gian bán thải (t1/2) của Chlorambucil nguyên bào khá ngắn, chỉ khoảng 1,5 giờ. Thời gian bán thải của chất chuyển hóa có hoạt tính PAAM dài hơn một chút, khoảng 2,4 - 2,5 giờ.
-
Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận (nước tiểu), nhưng gần như hoàn toàn dưới dạng các chất chuyển hóa. Có dưới 1% lượng thuốc được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi.
-
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!