Collagen Marin
Dược lực
-
Cơ chế cung cấp nguyên liệu (Building Blocks): Collagen Marin bổ sung trực tiếp một lượng lớn và tập trung các acid amin đặc thù, đặc biệt là Glycine, Proline và Hydroxyproline (Hydroxyproline hầu như chỉ được tìm thấy trong collagen). Đây là những "viên gạch" thiết yếu để cơ thể tự tổng hợp các sợi collagen nội sinh mới, giúp bù đắp lượng suy giảm do lão hóa.
-
Cơ chế kích thích tế bào (Cellular Stimulation): Đây là cơ chế quan trọng nhất. Các dipeptide nhỏ (như Pro-Hyp) không bị phân giải mà đi thẳng đến lớp hạ bì, hoạt động như những phân tử tín hiệu (messenger). Chúng liên kết với các thụ thể trên màng tế bào nguyên bào sợi (fibroblasts). Sự kích thích này kích hoạt các con đường tín hiệu nội bào, "ra lệnh" cho nguyên bào sợi tăng cường sản xuất không chỉ mạng lưới collagen mới mà còn cả elastin và hyaluronic acid.
-
Bảo vệ cấu trúc nền (Tác dụng chống oxy hóa): Các peptide thủy phân từ cá biển chứa một số đoạn acid amin có khả năng quét gốc tự do. Chúng giúp ức chế hoạt động của các enzyme phân hủy collagen (như Matrix Metalloproteinases - MMPs), từ đó bảo vệ lượng collagen hiện có khỏi sự đứt gãy do tác động của tuổi tác, tia UV hay môi trường.
Dược động học
-
Hấp thu (Absorption): Phân tử collagen nguyên bản (chuỗi xoắn ba) có kích thước quá lớn để đi qua thành ruột. Tuy nhiên, Collagen Marin thường được thủy phân thành các đoạn peptide nhỏ (dipeptide và tripeptide, điển hình nhất là chuỗi Proline-Hydroxyproline). Nhờ kích thước phân tử siêu nhỏ và trọng lượng phân tử thấp (thường < 3000 Daltons) – thấp hơn nhiều so với collagen từ bò hay lợn – Collagen Marin có sinh khả dụng rất cao. Nó được hấp thu nhanh chóng và gần như nguyên vẹn qua niêm mạc ruột non vào máu, thường đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương chỉ sau 1 đến 2 giờ.
-
Phân bố (Distribution): Sau khi tiến vào hệ tuần hoàn, các peptide collagen được phân bố rộng rãi đến các mô liên kết. Chúng có ái lực đặc biệt cao và có xu hướng tích tụ tại da, xương và sụn khớp. Các nghiên cứu theo dõi đánh dấu phóng xạ cho thấy các peptide này có thể lưu giữ tại lớp hạ bì của da lên đến 14 ngày.
-
Chuyển hóa (Metabolism): Tại gan và bên trong các mô đích, một phần các chuỗi peptide tiếp tục được các enzyme peptidase nội bào phân giải hoàn toàn thành các acid amin tự do (như Glycine, Proline, Hydroxyproline). Cơ thể sau đó sẽ tái sử dụng các acid amin tự do này cho quá trình tổng hợp protein chung.
-
Thải trừ (Excretion): Các sản phẩm chuyển hóa cuối cùng không được cơ thể sử dụng sẽ được lọc qua thận và đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng urê hoặc các đoạn mạch rất nhỏ. Một phần carbon được chuyển hóa cũng thải trừ qua đường hô hấp dưới dạng CO2.
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!