Acetyl L- Carnithine
Dược lực
Tác dụng của ALCAR chủ yếu tập trung vào việc tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng ở cấp độ tế bào và hỗ trợ chức năng thần kinh.
-
Chuyển hóa năng lượng tại ty thể: Tương tự L-carnitine, ALCAR đóng vai trò là "chuyến xe" vận chuyển các axit béo chuỗi dài xuyên qua màng trong ty thể để tiến hành quá trình beta-oxy hóa, từ đó sản xuất ra năng lượng (ATP).
-
Tổng hợp Acetylcholine: Điểm khác biệt lớn nhất của ALCAR là khả năng hiến tặng nhóm acetyl. Khi đi vào não, nhóm acetyl này được tách ra và liên kết với Choline để tạo thành Acetylcholine – một chất dẫn truyền thần kinh cốt lõi liên quan mật thiết đến trí nhớ, khả năng học hỏi và sự tập trung.
-
Hỗ trợ chu trình Krebs: Nhóm acetyl từ ALCAR cũng có thể được chuyển hóa trực tiếp thành Acetyl-CoA, đi thẳng vào chu trình Krebs (TCA cycle) để tạo ra năng lượng tức thì cho tế bào, đặc biệt hữu ích khi tế bào đang trong tình trạng thiếu hụt năng lượng hoặc stress hóa học.
-
Bảo vệ và tái tạo thần kinh: ALCAR có khả năng bảo vệ màng ty thể, làm giảm sự hình thành các gốc tự do (chống stress oxy hóa). Trong lâm sàng, nó đã được chứng minh là có tác dụng hỗ trợ tái tạo sợi thần kinh và bao myelin, thường được ứng dụng để giảm đau trong các bệnh lý thần kinh ngoại biên (như biến chứng thần kinh do tiểu đường).
Dược động học
-
Hấp thu (Absorption): * Khi dùng đường uống, ALCAR được hấp thu chủ yếu ở ruột non. Quá trình này diễn ra qua hai cơ chế: vận chuyển tích cực (phụ thuộc vào kênh vận chuyển natri OCTN2) ở liều sinh lý bình thường, và khuếch tán thụ động khi dùng ở liều cao.
-
Sinh khả dụng (Bioavailability): Khá thấp, thường chỉ dao động ở mức 15% - 20% đối với dạng viên uống bổ sung. Hấp thu của ruột đối với nhóm carnitine có tính chất bão hòa; nghĩa là bạn dùng một lúc liều càng cao, tỷ lệ phần trăm được hấp thu vào máu sẽ càng giảm.
-
-
Phân bố (Distribution):
-
ALCAR không gắn kết mạnh với protein huyết tương và được phân bố rộng rãi đến các mô có nhu cầu năng lượng cao như cơ xương, cơ tim và gan.
-
Ưu điểm vượt trội: Nhờ cấu trúc phân tử ít phân cực hơn L-carnitine, ALCAR dễ dàng vượt qua hàng rào máu não (Blood-Brain Barrier - BBB). Đây là lý do nó được sử dụng rộng rãi cho các mục đích liên quan đến nhận thức và não bộ.
-
-
Chuyển hóa (Metabolism):
-
Sau khi vào máu và đi đến các mô, một phần lớn ALCAR nhanh chóng bị các enzyme (như carnitine acetyltransferase) thủy phân, tách ra thành L-Carnitine tự do và nhóm Acetyl.
-
Hầu như không có quá trình chuyển hóa qua gan phức tạp (như qua hệ thống Cytochrome P450) để tạo thành các chất chuyển hóa có độc tính, mà các thành phần sau khi tách ra sẽ trực tiếp tham gia vào các phản ứng sinh hóa tự nhiên của cơ thể.
-
-
Thải trừ (Excretion):
-
Con đường thải trừ chính là qua thận (qua nước tiểu), chủ yếu dưới dạng L-carnitine tự do và một phần nhỏ ALCAR nguyên vẹn.
-
Thận có cơ chế tái hấp thu cực kỳ hiệu quả (lên tới 95%) để giữ lại lượng carnitine cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, khi nồng độ carnitine trong máu vượt quá ngưỡng lọc của thận (thường xảy ra sau khi uống bổ sung liều cao), phần dư thừa sẽ bị đào thải nhanh chóng ra ngoài trong vòng vài giờ.
-
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!