Fructose
Dược lực
Cơ chế tác động chính của Fructose diễn ra tại gan (nơi xử lý chính) và nó bỏ qua các bước kiểm soát năng lượng thông thường của cơ thể.
-
Bỏ qua "chốt chặn" kiểm soát năng lượng (Bypass of PFK): Trong quá trình đường phân (glycolysis) của Glucose, enzyme Phosphofructokinase (PFK) đóng vai trò như một "công tắc" – chỉ cho phép phân giải đường khi tế bào đang thiếu ATP (năng lượng). Tuy nhiên, Fructose bỏ qua hoàn toàn bước kiểm soát này. Nó đi vào con đường Fructolysis (chuyển hóa Fructose) một cách ồ ạt, không kiểm soát, bất chấp việc tế bào gan đã đủ năng lượng hay chưa.
-
Tạo mỡ mới tại gan (De novo lipogenesis): Vì Fructose được phân giải liên tục không điểm dừng, nó tạo ra một lượng lớn các tiền chất (Acetyl-CoA và Glycerol-3-phosphate). Các chất này nhanh chóng được gan tổng hợp thành Triglyceride (chất béo). Đây là lý do tiêu thụ nhiều Fructose lỏng (như siro ngô hàm lượng cao) dễ dẫn đến gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).
-
Không kích thích Insulin và Leptin: Fructose không kích thích tuyến tụy tiết insulin mạnh mẽ như Glucose, và do đó cũng không làm tăng sinh Leptin (hormone báo no) hay ức chế Ghrelin (hormone báo đói). Kết quả là não bộ không nhận được tín hiệu "đã no", khiến bạn dễ nạp quá nhiều calo.
-
Suy giảm ATP và tăng Axit Uric: Quá trình phosphoryl hóa Fructose ở bước đầu tiên (nhờ enzyme Fructokinase) diễn ra cực kỳ nhanh, tiêu thụ một lượng khổng lồ ATP, làm cạn kiệt năng lượng tạm thời trong tế bào gan. Sự hao hụt ATP này kích hoạt chuỗi phản ứng thoái hóa nucleotide, dẫn đến việc sản sinh ra nhiều Axit Uric. Axit Uric cao không chỉ gây ra bệnh gout mà còn liên quan đến kháng insulin và tăng huyết áp.
Dược động học
-
Hấp thu (Absorption):
-
Fructose được hấp thu ở ruột non thông qua cơ chế khuếch tán thuận hóa (facilitated diffusion), chủ yếu nhờ vào kênh vận chuyển đặc hiệu GLUT5 nằm ở màng đỉnh tế bào ruột.
-
Quá trình hấp thu Fructose chậm hơn Glucose và có giới hạn. Nếu nạp một lượng lớn Fructose cùng lúc (đặc biệt là khi thiếu vắng Glucose đi kèm), các kênh GLUT5 sẽ bị quá tải, dẫn đến tình trạng kém hấp thu Fructose (Fructose malabsorption). Lượng Fructose dư thừa sẽ đi xuống ruột già, bị vi khuẩn lên men tạo ra khí, gây đầy hơi, chướng bụng và tiêu chảy.
-
Sau khi vào tế bào ruột, Fructose đi vào máu qua kênh GLUT2.
-
-
Phân bố (Distribution):
-
Sau khi vào máu, Fructose đi thẳng qua tĩnh mạch cửa (portal vein) để đến gan.
-
Gan có hiệu ứng vượt qua lần đầu (first-pass effect) cực kỳ mạnh đối với Fructose. Gần như 70% - 90% lượng Fructose được gan hấp thu và giữ lại ngay lập tức.
-
Chỉ một lượng rất nhỏ Fructose lọt được vào hệ tuần hoàn chung. Khác với Glucose cần insulin để mở kênh GLUT4 trên tế bào cơ và mỡ, sự phân bố của Fructose vào tế bào không phụ thuộc vào insulin.
-
-
Chuyển hóa (Metabolism):
-
Gan là "nhà máy" duy nhất xử lý Fructose với quy mô lớn.
-
Tại gan, Fructose được chuyển hóa thành các dạng khác nhau: khoảng 50% được chuyển thành Glucose (đẩy vào máu), khoảng 25% chuyển thành Lactate, 15% tích trữ dưới dạng Glycogen ở gan, và phần còn lại (khoảng 5-10%) được chuyển hóa trực tiếp thành axit béo và Triglyceride.
-
-
Thải trừ (Excretion):
-
Fructose gần như không được thải trừ dưới dạng nguyên bản qua thận hay phân (trừ khi bị hội chứng kém hấp thu ở ruột).
-
Nó được thải trừ gián tiếp sau khi đã được chuyển hóa hoàn toàn. Phần khung carbon của Fructose cuối cùng sẽ được đốt cháy thành năng lượng và thải ra ngoài dưới dạng khí carbonic qua đường hô hấp và nước qua đường tiểu, hoặc bị kẹt lại trong cơ thể dưới dạng mô mỡ.
-
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!