L- Carnithine
Dược lực
Cơ chế tác dụng chính của L-Carnitine xoay quanh việc quản lý chuyển hóa lipid và năng lượng ở cấp độ tế bào, đặc biệt là tại ty thể (nhà máy năng lượng của tế bào).
-
Hệ thống "Con thoi Carnitine" (Carnitine Shuttle): Các axit béo chuỗi dài (Long-chain fatty acids) không thể tự do đi qua màng trong của ty thể để tạo năng lượng. L-Carnitine hoạt động như một "chiếc xe vận chuyển". Nó liên kết với các axit béo này (thông qua enzyme Carnitine palmitoyltransferase I - CPT I) tạo thành acylcarnitine, từ đó xuyên qua màng ty thể. Khi vào bên trong, axit béo được giải phóng để tham gia vào quá trình $\beta$-oxy hóa sinh ra ATP (năng lượng), còn L-Carnitine được đưa ngược trở lại bào tương để tiếp tục chu trình.
-
Điều chỉnh tỷ lệ Acyl-CoA / CoA: L-Carnitine giúp duy trì tỷ lệ tự do của Coenzyme A (CoA) trong ty thể. Việc có sẵn CoA tự do là điều kiện bắt buộc để chu trình Krebs (TCA cycle) diễn ra trơn tru.
-
Chức năng giải độc ty thể: L-Carnitine liên kết với các gốc acyl và các axit hữu cơ dư thừa hoặc có độc tính tích tụ trong quá trình trao đổi chất, mang chúng ra khỏi ty thể và bài tiết qua nước tiểu, giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Dược động học
-
Hấp thu (Absorption): * L-Carnitine được hấp thu chủ yếu ở ruột non (hỗng tràng) thông qua cả quá trình vận chuyển chủ động (nhờ protein OCTN2) và khuếch tán thụ động.
-
Sinh khả dụng (Bioavailability): Nếu bạn nạp L-Carnitine qua chế độ ăn uống (như thịt đỏ), tỷ lệ hấp thu rất cao, đạt khoảng 54% - 87%. Tuy nhiên, nếu dùng dưới dạng thực phẩm bổ sung (đường uống), sinh khả dụng giảm mạnh, chỉ còn khoảng 14% - 18%. Quá trình hấp thu qua đường uống đạt đỉnh (Cmax) sau khoảng 3.3 giờ.
-
-
Phân bố (Distribution):
-
L-Carnitine không phân bố đều. Hơn 95% lượng L-Carnitine trong cơ thể được lưu trữ ở mô cơ xương và cơ tim (những nơi tiêu thụ axit béo làm nguồn năng lượng chính).
-
Nồng độ trong huyết tương chỉ chiếm một phần rất nhỏ (khoảng 0.5% - 1.5%) và được cơ thể kiểm soát rất chặt chẽ nội môi.
-
-
Chuyển hóa (Metabolism):
-
L-Carnitine bản thân nó không bị phân hủy bởi các enzyme của người.
-
Tuy nhiên, lượng L-Carnitine không được hấp thu ở ruột non sẽ đi xuống ruột già. Tại đây, hệ vi khuẩn đường ruột sẽ chuyển hóa nó thành Trimethylamine (TMA) và $\gamma$-butyrobetaine. TMA sau đó được hấp thu vào máu, đưa đến gan và oxy hóa thành TMAO (Trimethylamine N-oxide) – một chất có liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch nếu nồng độ quá cao.
-
-
Thải trừ (Excretion):
-
Con đường thải trừ chính là qua thận (nước tiểu).
-
Thận đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa L-Carnitine. Ở mức bình thường, thận tái hấp thu tới 95% L-Carnitine đã lọc để giữ lại cho cơ thể. Nhưng khi nồng độ L-Carnitine trong máu tăng cao (ví dụ: sau khi uống thực phẩm bổ sung liều cao), hiệu suất tái hấp thu của thận sẽ giảm xuống, dẫn đến việc phần lớn lượng L-Carnitine dư thừa sẽ bị đào thải nhanh chóng ra ngoài.
-
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!