Omega 3
Dược lực
-
Giảm Triglyceride: Omega-3 ức chế enzyme acyl-CoA:1,2-diacylglycerol acyltransferase, làm giảm tổng hợp acid béo tại gan và tăng cường oxy hóa acid béo trong ty thể. Kết quả là giảm sản xuất VLDL (lipoprotein tỷ trọng rất thấp) và giảm nồng độ Triglyceride trong máu.
-
Cơ chế chống viêm: EPA và DHA cạnh tranh với axit arachidonic để gắn vào các enzyme Cyclooxygenase (COX) và Lipoxygenase (LOX). Thay vì tạo ra các chất gây viêm mạnh, chúng tạo ra các resolvins và protectins có tác dụng kháng viêm và bảo vệ mô.
-
Chống kết tập tiểu cầu: Omega-3 làm thay đổi thành phần phospholipid của màng tiểu cầu, giảm sản xuất Thromboxane A2 (chất gây co mạch và kết tập tiểu cầu), từ đó hỗ trợ ngăn ngừa huyết khối.
-
Phát triển trí não và võng mạc: DHA chiếm tỷ lệ rất cao trong cấu trúc màng tế bào thần kinh và tế bào võng mạc, ảnh hưởng đến độ linh hoạt của màng và chức năng dẫn truyền tín hiệu thần kinh.
Dược động học
Dưới đây là chi tiết về dược động học của Omega-3 (EPA và DHA) được trình bày dưới dạng liệt kê để bạn dễ theo dõi:
-
Hấp thu:
-
Sau khi uống, Omega-3 được các enzyme lipase tại dạ dày và tuyến tụy thủy phân thành các acid béo tự do và monoglyceride.
-
Quá trình hấp thu diễn ra chủ yếu tại ruột non.
-
Lưu ý quan trọng: Sự hấp thu phụ thuộc lớn vào sự có mặt của chất béo trong bữa ăn. Ăn cùng bữa ăn có hàm lượng chất béo cao sẽ kích thích tiết mật và enzyme, giúp tăng đáng kể khả năng hấp thu Omega-3 vào cơ thể.
-
-
Phân bố:
-
Các acid béo sau khi hấp thu được tái tổng hợp thành triglyceride, đóng gói vào các chylomicron và vận chuyển vào hệ tuần hoàn thông qua hệ bạch huyết.
-
Chúng được phân bố rộng rãi đến khắp các mô trong cơ thể.
-
EPA và DHA được tích tụ đặc biệt cao ở các cơ quan quan trọng như gan, võng mạc và vỏ não nhờ khả năng đi qua hàng rào máu não.
-
-
Chuyển hóa:
-
Omega-3 được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua quá trình $\beta$-oxy hóa, tương tự như các acid béo từ thực phẩm khác để cung cấp năng lượng cho cơ thể.
-
Một phần nhỏ EPA và DHA đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp các chất trung gian có hoạt tính sinh học (như eicosanoids, resolvins và protectins) giúp điều hòa phản ứng viêm.
-
-
Thải trừ:
-
Omega-3 không có cơ chế đào thải qua thận như các loại thuốc tan trong nước.
-
Sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa (oxy hóa hoàn toàn) là $CO_2$ và nước, được đào thải qua phổi (hơi thở) và da.
-
Một lượng rất nhỏ các chất chuyển hóa không hấp thu hoặc chất béo dư thừa sẽ được bài tiết qua phân.
-
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!