Resveratrel
Dược lực
A. Kích hoạt Sirtuins (SIRT1)
Đây là cơ chế quan trọng nhất của Resveratrol.
-
Nó kích hoạt enzyme SIRT1, giúp sửa chữa DNA, tăng cường chức năng ty thể (nhà máy năng lượng của tế bào) và kéo dài tuổi thọ tế bào.
-
Cơ chế này bắt chước tác dụng của chế độ ăn kiêng giảm calo (Caloric Restriction).
B. Chống oxy hóa và kháng viêm
-
Trực tiếp: Quét sạch các gốc tự do (ROS).
-
Gián tiếp: Ức chế các yếu tố gây viêm như NF-κB, từ đó làm giảm sản xuất các cytokine gây viêm. Điều này rất có lợi cho bệnh nhân viêm khớp hoặc các bệnh viêm mãn tính.
C. Bảo vệ tim mạch và chuyển hóa
-
Giãn mạch: Kích thích sản sinh Nitric Oxide (NO) giúp giãn mạch máu, điều hòa huyết áp.
-
Chống huyết khối: Ức chế sự kết tập tiểu cầu.
-
Nhạy cảm Insulin: Tương tự như D-chiro-inositol, Resveratrol giúp cải thiện khả năng sử dụng glucose của tế bào, hỗ trợ phòng ngừa tiểu đường tuýp 2.
D. Tác dụng tiềm năng trong ung thư
Resveratrol tham gia vào việc ức chế cả 3 giai đoạn của quá trình hình thành khối u: khởi phát, thúc đẩy và tiến triển thông qua việc điều hòa chu kỳ tế bào và thúc đẩy quá trình tự chết của tế bào lỗi (Apoptosis).
Dược động học
-
Hấp thu: Khoảng 70% liều uống được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa (chủ yếu là khuếch tán thụ động). Tuy nhiên, nồng độ Resveratrol dạng tự do trong máu lại cực kỳ thấp (dưới 1%).
-
Chuyển hóa (Điểm yếu chí mạng): Resveratrol bị chuyển hóa cực nhanh tại gan và ruột ngay sau khi hấp thu (First-pass metabolism). Nó nhanh chóng biến thành các dạng liên hợp như resveratrol-glucuronide và resveratrol-sulfate.
-
Phân bố: Hoạt chất này có ái lực mạnh với albumin huyết tương và lipoprotein, giúp nó được vận chuyển đến các mô như gan, thận và tim.
-
Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa đã liên hợp. Thời gian bán thải thực tế của dạng tự do rất ngắn, chỉ khoảng 10-15 phút.
Lưu ý chuyên môn: Để khắc phục sinh khả dụng thấp, các nhà bào chế thường sử dụng công nghệ Nano, Liposome hoặc kết hợp với Piperine (chiết xuất tiêu đen) để ức chế quá trình glucuronide hóa tại gan.
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-19072-15
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-23810-17
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur 60mg
SĐK: VN-6459-02
Medrol 16mg
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Drotusc Forte 80mg
SĐK: VD-24789-16
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!