Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

N-Acetyl-cysterine

3 lượt xem Cập nhật: 06/04/2026

Dược lực

A. Cơ chế long đờm (Mucolytic)

NAC làm đứt gãy các cầu nối disulfide ($-S-S-$) của các sợi mucoprotein trong đờm.

  • Kết quả: Làm giảm độ nhớt của đờm, giúp bệnh nhân dễ dàng tống đờm ra ngoài bằng phản xạ ho.

B. Cơ chế giải độc Paracetamol (Antidote)

Khi ngộ độc Paracetamol, gan cạn kiệt Glutathione, dẫn đến việc tích tụ chất độc NAPQI gây hoại tử tế bào gan.

  • Tác động: NAC cung cấp nhóm sulfhydryl ($-SH$) để trực tiếp trung hòa NAPQI và đóng vai trò là tiền chất để phục hồi nồng độ Glutathione nội sinh.

  • Ý nghĩa: Bảo vệ tế bào gan khỏi sự hủy hoại của gốc tự do.

C. Tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm

Nhờ nhóm sulfhydryl tự do, NAC có khả năng quét các gốc tự do trực tiếp và gián tiếp qua hệ thống Glutathione. Điều này giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, đặc biệt có lợi trong các bệnh lý phổi mãn tính (COPD) hoặc hỗ trợ phục hồi cơ bắp.

Dược động học

  • Hấp thu: NAC được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa sau khi uống. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống thấp (chỉ khoảng 6% - 10%) do chịu sự chuyển hóa bước đầu rất mạnh tại gan.

  • Phân bố: NAC phân bố rộng khắp cơ thể, đặc biệt là ở gan, thận và phổi. Nó có khả năng xuyên qua màng tế bào và dịch tiết phế quản. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 50%.

  • Chuyển hóa: * Tại gan, NAC bị khử acetyl thành cysteine (một tiền chất quan trọng).

    • Sau đó, cysteine tham gia vào chu trình tổng hợp Glutathione – chất chống oxy hóa nội sinh mạnh nhất của cơ thể.

  • Thải trừ: Thời gian bán thải ($t_{1/2}$) khoảng 6 giờ ở người lớn. Hầu hết các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu.

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook