Eribulin
0 lượt xem
Cập nhật: 12/08/2019
Thành phần
Eribulin mesylat
Chỉ định
Điều trị một số loại ung thư (vú, liposarcoma). Eribulin hoạt động bằng cách làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư.
Eribulin được tiêm đường tĩnh mạch. Liều dùng dựa trên cân nặng, tình trạng sức khỏe, khả năng đáp ứng điều trị của người bệnh.
Chống chỉ định
Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
Thận trọng lúc dùng
Đang mang thai hoặc cho con bú.
Liều lượng - Cách dùng
Liều thông thường cho người lớn bị ung thư vú
1,4 mg/m2 tiêm tĩnh mạch trong 2-5 phút vào ngày 1 và 8 của chu kỳ 21 ngày.
Tác dụng ngoại ý (Tác dụng phụ)
Buồn nôn, táo bón, ăn không ngon miệng, khô miệng, thay đổi khẩu vị, khó ngủ, đau cơ/khớp, chóng mặt, mệt mỏi hoặc yếu. Nếu bất kỳ phản ứng nào tiếp diễn hoặc xấu đi, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.
Rụng tóc tạm thời có thể xảy ra. Tóc tăng trưởng bình thường sẽ trở lại sau khi điều trị kết thúc.
Những người sử dụng thuốc này có thể có tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, bác sĩ đã kê toa thuốc này vì họ đã đánh giá rằng lợi ích cao hơn nguy cơ gây ra các tác dụng phụ. Bên cạnh đó, bác sĩ cũng theo dõi sát sao để giảm thiểu nguy cơ mắc các tác dụng phụ.
Đến gặp bác sĩ ngay nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ nghiêm trọng, bao gồm: vết bầm/chảy máu dễ dàng, tê/ngứa/rát trong tay/chân, các dấu hiệu thiếu máu (như mệt mỏi bất thường, da nhợt nhạt).
Thuốc eribulin có thể làm giảm khả năng chống lại bệnh nhiễm trùng của cơ thể. Đến gặp bác sĩ ngay nếu bạn phát triển bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, ớn lạnh, ho hoặc nóng rát/đau khi đi tiểu.
Đi cấp cứu ngay nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ rất nghiêm trọng, bao gồm: ngất xỉu, nhịp tim nhanh/không đều, chóng mặt nghiêm trọng.
Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng với thuốc eribulin rất hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, hãy đi khám bác sĩ ngay nếu thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nặng, bao gồm: phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bao che - Đóng gói
Dung dịch tiêm
Thuốc chứa hoạt chất này
Zithromax 200mg/5ml
SĐK: VN-10300-05
Myonal 50mg
SĐK: VN-8602-04
Arcoxia 90mg
SĐK: VN-15092-12
Partamol 500mg
SĐK: VD-21111-14
Doniwell
SĐK: VN-14201-11
Diamicron MR
SĐK: VN-0465-06
Fasigyne
SĐK: VN-1476-06
Betaserc 16mg
SĐK: VN-17206-13
Imdur
SĐK: VN-6459-02
Medrol
SĐK: VN-0549-06
Kavasdin 5
SĐK: VD-20761-14
Dobucin
SĐK: VN-16920-13
Smecta
SĐK: VN-4737-07
Zinnat tablets 500mg
SĐK: VN-10261-10
Ultracet
SĐK: VN-16803-13
Floxigat 400
SĐK: VN-9133-04
Motilium-M
SĐK: VN-0911-06
Clabact 500
SĐK: VD-27561-17
Drotusc Forte
SĐK: VD-24789-16
Tanganil 500mg
SĐK: VN-7200-02
Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!