Alaradate 10mg Methylphenidate Incepta
Thông tin nhanh
- Methylphenidate 10mg
Thông tin công ty
Thông tin chi tiết về Alaradate 10mg Methylphenidate Incepta
Thành phần hoạt chất
1 hoạt chất
| Tên hoạt chất | Hàm lượng |
|---|---|
| 10mg |
Alaradate 10mg là thuốc gì?
- Alaradate 10mg là thuốc kê đơn do Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh) sản xuất, được sử dụng trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ. Mỗi viên nén chứa 10mg Methylphenidate Hydrochloride, hoạt chất tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp người mắc ADHD cải thiện khả năng tập trung, hạn chế tình trạng dễ xao nhãng, bốc đồng và khó kiểm soát hành vi. Nhờ đó, người bệnh có thể duy trì sự chú ý tốt hơn trong các hoạt động học tập, làm việc và sinh hoạt thường ngày. Bên cạnh đó, Alaradate 10mg còn được bác sĩ chỉ định trong một số trường hợp mắc chứng ngủ rũ, giúp giảm những cơn buồn ngủ quá mức vào ban ngày và hỗ trợ duy trì trạng thái tỉnh táo. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén uống, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên, thuận tiện cho việc sử dụng theo liệu trình. Do thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn và tiềm ẩn nguy cơ lệ thuộc khi sử dụng không đúng cách, người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ liều lượng, thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc với mục đích tăng sự tỉnh táo hoặc cải thiện khả năng học tập.
Đối tượng sử dụng
-
Trẻ em từ 6 tuổi trở lên được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), có biểu hiện khó tập trung, hiếu động quá mức hoặc hành vi bốc đồng.
-
Thanh thiếu niên và người trưởng thành mắc ADHD cần điều trị bằng thuốc để cải thiện khả năng chú ý và kiểm soát hành vi.
-
Người mắc chứng ngủ rũ (Narcolepsy), thường xuyên xuất hiện các cơn buồn ngủ không thể kiểm soát vào ban ngày, ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc.
Tương tác
- Alaradate 10mg có thể xảy ra tương tác khi sử dụng đồng thời với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn. Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, sản phẩm thảo dược và thực phẩm chức năng. Không tự ý kết hợp, ngừng thuốc hoặc điều chỉnh liều lượng khi chưa được bác sĩ đồng ý.
-
Một số thuốc có khả năng tương tác với Alaradate 10mg gồm:
-
Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOIs) như Isocarboxazid, Phenelzine, Rasagiline, Selegiline, Tranylcypromine; ngoài ra cần lưu ý Linezolid và Methylene blue.
-
Các thuốc được sử dụng trong điều trị trầm cảm và một số bệnh lý tâm thần.
-
Thuốc kiểm soát huyết áp.
-
Thuốc chống đông máu, điển hình là Warfarin (Coumadin, Jantoven).
-
Một số thuốc có chứa hoạt chất gây nghiện hoặc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
-
Thuốc điều trị cảm lạnh, nghẹt mũi có thành phần Pseudoephedrine hoặc Phenylephrine.
-
Một số thuốc chống động kinh.
-
-
Đặc biệt, không sử dụng Alaradate 10mg đồng thời với thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng thuốc ức chế MAO do nguy cơ xảy ra phản ứng nghiêm trọng, bao gồm tăng huyết áp nguy hiểm.
- Tương tác với thực phẩm và đồ uống: Thức ăn, đồ uống có cồn và thuốc lá có thể ảnh hưởng đến tác dụng của một số loại thuốc. Trong thời gian điều trị bằng Alaradate 10mg, người bệnh nên tránh sử dụng rượu bia và tham khảo ý kiến bác sĩ về chế độ ăn uống cũng như các chất kích thích cần hạn chế.
-
Ảnh hưởng của tình trạng sức khỏe đến việc dùng thuốc: Một số bệnh lý đang mắc hoặc từng xuất hiện trước đây có thể ảnh hưởng đến mức độ an toàn khi sử dụng Alaradate 10mg. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử sức khỏe để bác sĩ đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Thận trọng
-
Phụ nữ đang mang thai, dự định có thai hoặc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.
-
Người có tiền sử quá mẫn với Methylphenidate hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.
-
Người đang điều trị bằng các thuốc khác, kể cả sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và thuốc có nguồn gốc thảo dược.
-
Trẻ nhỏ và người cao tuổi, đặc biệt khi chưa được đánh giá đầy đủ về mức độ an toàn và sự phù hợp của thuốc.
-
Tăng nhãn áp (Glaucoma).
-
Bệnh tim mạch, dị tật tim bẩm sinh, tăng huyết áp hoặc gia đình có người từng mắc bệnh tim, đột tử.
-
Rối loạn tâm thần, trầm cảm, rối loạn lưỡng cực hoặc từng xuất hiện ý nghĩ, hành vi tự sát.
-
Có biểu hiện co giật cơ không tự chủ (tic) hoặc mắc hội chứng Tourette.
-
Rối loạn tuần hoàn ngoại vi, đặc biệt tại các ngón tay và ngón chân.
-
Có tiền sử co giật hoặc mắc bệnh động kinh.
-
Bất thường tại đường tiêu hóa như thực quản, dạ dày hoặc ruột.
-
Từng lệ thuộc vào rượu, ma túy hoặc các chất gây nghiện khác.
Phụ nữ có thai và cho con bú
- Dữ liệu về mức độ an toàn của Alaradate 10mg trong thai kỳ hiện vẫn còn hạn chế. Vì vậy, phụ nữ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi bác sĩ nhận định lợi ích điều trị vượt trội so với những nguy cơ có thể xảy ra.
- Methylphenidate có khả năng bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc, đồng thời theo dõi trẻ để kịp thời phát hiện những biểu hiện bất thường.
- Nếu chuẩn bị thực hiện phẫu thuật, kể cả thủ thuật nha khoa có sử dụng thuốc gây mê, người bệnh cần thông báo cho nhân viên y tế về việc đang điều trị bằng Alaradate 10mg nhằm hạn chế nguy cơ tương tác thuốc trong quá trình thực hiện.
Ưu - Nhược điểm của Alaradate 10mg
- Ưu điểm:
-
Chứa Methylphenidate 10mg, hoạt chất có hiệu quả trong kiểm soát các triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), giúp cải thiện khả năng tập trung và hạn chế hành vi bốc đồng.
-
Hỗ trợ giảm tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày ở người mắc chứng ngủ rũ, góp phần cải thiện chất lượng sinh hoạt.
-
Dạng viên nén dùng đường uống, thuận tiện trong quá trình sử dụng và bảo quản.
-
Hàm lượng 10mg giúp bác sĩ linh hoạt điều chỉnh liều theo đáp ứng điều trị của từng người bệnh.
-
Được sản xuất bởi Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh).
-
- Nhược điểm:
-
Có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như mất ngủ, đau đầu, chán ăn, buồn nôn, hồi hộp hoặc tăng nhịp tim.
-
Tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng và lệ thuộc thuốc nếu sử dụng kéo dài không đúng chỉ định.
-
Cần thận trọng ở người có tiền sử bệnh tim mạch, tăng huyết áp, động kinh hoặc rối loạn tâm thần.
-
Có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc, đặc biệt là nhóm ức chế MAO.
-
Không phù hợp với tất cả đối tượng, nhất là người có chống chỉ định với Methylphenidate.
-
Là thuốc kê đơn, người bệnh không được tự ý mua và sử dụng khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
-
Công dụng Alaradate 10mg Methylphenidate Incepta
- Alaradate là chất kích thích hệ thống thần kinh trung ương, chứa hoạt chất là methylphenidate. Thuốc Alaradate tác động thông qua các hóa chất trong não và các dây thần kinh góp phần gây hiếu động và kiểm soát xung lực. Alaradate được sử dụng để điều trị rối loạn sự chú ý (ADD), chứng rối loạn tăng động thái chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ.
- Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.
Thông tin chi tiết về Alaradate 10mg Methylphenidate Incepta
Chỉ định
- Alaradate 10mg được sử dụng trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ từ 6 tuổi trở lên và người trưởng thành, giúp cải thiện khả năng tập trung, giảm hiếu động và hành vi bốc đồng. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định điều trị chứng ngủ rũ (Narcolepsy), hỗ trợ kiểm soát tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày.
Chống chỉ định
- Người nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Tăng calci huyết (hàm lượng calci tăng bất bình thường trong máu)
- Tăng calci niệu (thải trừ calci quá mức trong nước tiểu)
- Sỏi calci (sỏi thận)
- Bất động lâu ngày kèm theo tăng calci huyết và/hoặc tăng calci niệu.
Liều lượng & Cách dùng
- Cách dùng:
- Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.
- Nếu trẻ đang dùng thuốc này, bạn hãy báo với bác sĩ nếu trẻ có thay đổi về trọng lượng vì liều sử dụng Alaradate dựa trên trọng lượng trẻ em.
- Nếu bạn sử dụng thuốc này lâu dài, bạn có thể cần các xét nghiệm y khoa thường xuyên.
- Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Liều dùng:
- Bạn chỉ cho trẻ từ 6 tuổi trở lên dùng thuốc này.
Bạn cho trẻ dùng Alaradate bắt đầu với liều lượng nhỏ, tăng dần theo tuần. Liều tối đa hàng ngày không được vượt quá 60mg. Nếu tình trạng của trẻ không cải thiện được sau khi điều chỉnh liều thích hợp trong khoảng thời gian 1 tháng, bạn nên ngưng cho trẻ dùng thuốc. - Đối với dạng bào chế viên nén: bạn cho trẻ dùng bắt đầu với 5mg/lần, 2 lần/ngày; uống vào trước bữa ăn sáng và ăn trưa. Sau đó, bạn tăng dần từ 5-10mg/tuần.
- Đối với dạng bào chế viên nén phóng thích chậm: viên nén Alaradate có thời lượng hoạt động khoảng 8 giờ.
- Bạn chỉ cho trẻ từ 6 tuổi trở lên dùng thuốc này.
Tác dụng ngoài ý muốn
- Cảm thấy lo lắng hoặc khó chịu;
- Các vấn đề về ngủ (mất ngủ);
- Ăn mất ngon;
- Buồn nôn;
- Đau bụng;
- Đau đầu.
- Bạn cần đi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất cứ dấu hiệu của phản ứng dị ứng như phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.
- Ngừng sử dụng thuốc Alaradate và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có các tác dụng phụ nghiêm trọng như:
- Đau ngực;Khó thở; Ảo giác (nhìn hoặc nghe thấy những thứ không thật); Hung hăng; Rối loạn nhân cách;
Động kinh; - Tê, đau, cảm lạnh, vết thương bất thường, ngón tay hoặc ngón chân thay đổi màu da (nhạt, đỏ hoặc xanh);
Co giật cơ; Thay đổi tầm nhìn; - Bị đau khi cương dương hoặc tình trạng cương kéo dài trên 4 tiếng (trường hợp hiếm);
- Đau hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân (đặc biệt nếu bạn cũng bị sốt, mệt mỏi bất thường và nước tiểu có màu sẫm).
Bảo quản
Thông tin về hoạt chất: Methylphenidate
Thuốc này chứa hoạt chất Methylphenidate. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:
Xem chi tiết hoạt chất MethylphenidateHỗ trợ khách hàng
Hotline: 0971899466
Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn
Sản phẩm cùng hoạt chất
9 sản phẩmCác sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Alaradate 10mg Methylphenidate Incepta
Medikinet MR 10mg capsules
VN3-153-19
Medikinet MR 20mg capsules
VN3-154-19
Medikinet MR 5mg capsules
VN3-155-19
Rubifen 10mg Methylphenidate Actoverco Pharma
Ritalin 10 - Điều trị tăng động, ngủ rũ, rối loạn chú ý
Concerta 54mg
VN2-45-13
Thuốc liên quan
10 sản phẩmCác sản phẩm liên quan đến Alaradate 10mg Methylphenidate Incepta
Bình luận (0)
Gửi bình luận của bạn
Chưa có bình luận nào
Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!