Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Nitib 140mg Hetero Drugs - Ibrutinib - Viên nang - Hình ảnh sản phẩm

Nitib 140mg Hetero Drugs - Ibrutinib

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Thành phần
  • Ibrutinib 140mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 30 viên

Thông tin công ty

Thông tin chi tiết về Nitib 140mg Hetero Drugs - Ibrutinib

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
140mg

Nitib 140mg là thuốc gì? 

  • Nitib 140mg là thuốc kê đơn dùng trong điều trị một số bệnh lý ung thư máu, với hoạt chất chính là ibrutinib 140mg. Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nang, đóng gói hộp 1 lọ 30 viên và có xuất xứ từ Ấn Độ. Ibrutinib thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase Bruton (BTK), giúp tác động vào các tín hiệu cần thiết cho sự phát triển và tồn tại của tế bào B bất thường, từ đó hỗ trợ kiểm soát tiến triển của bệnh. Điểm đáng chú ý của Nitib 140mg nằm ở ibrutinib, hoạt chất có khả năng ức chế BTK – một protein tham gia vào quá trình truyền tín hiệu của tế bào B. Khi con đường này bị chặn, các tế bào B bất thường bị hạn chế khả năng phát triển và tồn tại, qua đó góp phần kiểm soát bệnh. Tuy nhiên, đây là thuốc điều trị ung thư cần được sử dụng theo đơn và phác đồ của bác sĩ, bởi thuốc có thể gây những phản ứng nghiêm trọng như chảy máu, nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp hoặc ảnh hưởng đến chức năng gan. Nhìn chung, Nitib 140mg không phải thuốc điều trị thông thường mà là thuốc chuyên dùng trong những bệnh lý cụ thể liên quan đến tế bào lympho B. Người bệnh cần dùng đúng liều, đúng thời điểm và được theo dõi trong suốt quá trình điều trị để đảm bảo hiệu quả cũng như hạn chế các nguy cơ không mong muốn.

Đối tượng sử dụng

  • Người trưởng thành mắc bệnh bạch cầu lympho mạn tính (CLL).
  • Người bệnh mắc u lympho nhỏ (SLL).
  • Bệnh nhân mắc bệnh macroglobulin huyết Waldenström (WM).
  • Người mắc bệnh ghép chống ký chủ mạn tính (cGVHD) từ 1 tuổi trở lên, trong trường hợp bệnh không đáp ứng với một hoặc nhiều phương pháp điều trị toàn thân trước đó.

Tương tác

  • Nitib 140mg có thể xảy ra tương tác với nhiều loại thuốc khác thông qua hệ enzyme CYP3A. Khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A ở mức độ mạnh hoặc trung bình, lượng ibrutinib trong máu có thể tăng cao hơn bình thường, từ đó làm gia tăng khả năng xuất hiện tác dụng độc tính.
  • Đặc biệt, nếu phối hợp Nitib 140mg với posaconazole, voriconazole hoặc những thuốc ức chế CYP3A mức độ vừa, bác sĩ có thể cần cân nhắc điều chỉnh liều ibrutinib để giảm nguy cơ bất lợi. Với các chất ức chế CYP3A mạnh, việc sử dụng đồng thời nhìn chung nên được tránh. Trong trường hợp bắt buộc phải dùng thuốc ức chế CYP3A mạnh trong thời gian ngắn, chẳng hạn thuốc điều trị nhiễm trùng được sử dụng dưới 7 ngày, bác sĩ có thể yêu cầu tạm ngừng Nitib 140mg trong khoảng thời gian này.
  • Bên cạnh thuốc, chế độ ăn uống cũng cần được lưu ý. Bưởi và các sản phẩm từ bưởi có thể ảnh hưởng đến CYP3A, khiến nồng độ ibrutinib thay đổi. Vì vậy, người đang điều trị bằng Nitib 140mg nên tránh sử dụng bưởi nếu chưa được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn cụ thể.
  • Ngược lại, khi Nitib 140mg được dùng cùng các chất cảm ứng CYP3A mạnh, quá trình chuyển hóa ibrutinib có thể tăng lên, làm giảm lượng thuốc trong cơ thể. Điều này có khả năng khiến hiệu quả điều trị bị suy giảm. Do đó, cần tránh phối hợp Nitib 140mg với nhóm thuốc có khả năng cảm ứng CYP3A mạnh.

Thận trọng 

  • Nitib 140mg là thuốc điều trị chuyên biệt, vì vậy người bệnh cần sử dụng đúng theo liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý thay đổi liều, ngừng thuốc hoặc kéo dài thời gian điều trị khi chưa có chỉ định.
  • Khi uống thuốc, cần nuốt nguyên viên nang với nước. Không mở nang, bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc trước khi sử dụng, bởi việc làm thay đổi dạng thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình giải phóng và hấp thu hoạt chất.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Nitib 140mg có chứa ibrutinib, hoạt chất được ghi nhận có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi dựa trên các nghiên cứu thực hiện trên động vật. Do đó, thuốc chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ mang thai khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai.
  • Phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn về biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng Nitib 140mg và ít nhất 1 tháng sau liều cuối cùng. Nếu phát hiện mang thai trong quá trình điều trị, cần thông báo sớm cho bác sĩ để được đánh giá và hướng dẫn phù hợp.
  • Hiện chưa có đủ dữ liệu xác định ibrutinib hoặc các chất chuyển hóa của thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, cũng như ảnh hưởng cụ thể đối với trẻ bú mẹ và khả năng tiết sữa. Do lo ngại nguy cơ xảy ra phản ứng bất lợi nghiêm trọng ở trẻ, không nên cho trẻ bú trong thời gian điều trị bằng Nitib 140mg và trong vòng 1 tuần kể từ liều thuốc cuối cùng.

Ưu - Nhược điểm của Nitib 140mg

  • Ưu điểm: 
    • Có giá trị trong điều trị cGVHD: Nitib 140mg có thể được lựa chọn cho bệnh nhân mắc bệnh ghép chống ký chủ mạn tính (cGVHD) khi tình trạng bệnh không đáp ứng với một hoặc nhiều phương pháp điều trị toàn thân trước đó.
    • Tác động lên hoạt động của tế bào miễn dịch: Hoạt chất ibrutinib trong thuốc không chỉ ảnh hưởng đến các tế bào B bất thường mà còn được ghi nhận có những tác động nhất định lên hệ thống miễn dịch, góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi chức năng của các tế bào T khỏe mạnh.
  • Nhược điểm: 
    • Nguy cơ chảy máu: Một trong những vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi dùng Nitib 140mg là biến cố xuất huyết. Tình trạng này có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, vì vậy người bệnh cần được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình điều trị.
    • Không phù hợp trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú: Ibrutinib có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi. Đồng thời, chưa xác định rõ mức độ bài tiết thuốc vào sữa mẹ và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, do đó phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần tránh sử dụng thuốc nếu không có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
    • Cần theo dõi khi điều trị: Nitib 140mg là thuốc điều trị ung thư có tác động mạnh lên cơ thể, nên việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ của bác sĩ và theo dõi các phản ứng bất thường trong quá trình dùng thuốc.

Công dụng Nitib 140mg Hetero Drugs - Ibrutinib

  • Ibrutinib là hoạt chất thuộc nhóm chất ức chế tyrosine kinase Bruton (BTK) có cấu trúc phân tử nhỏ. Hoạt chất này gắn kết không hồi phục với một gốc cysteine nằm tại vùng hoạt động của BTK, qua đó làm giảm hoặc ngăn chặn chức năng của enzyme.
  • BTK là một thành phần quan trọng trong hệ thống truyền tín hiệu của thụ thể kháng nguyên tế bào B (BCR) và nhiều con đường liên quan đến thụ thể cytokine. Khi BTK bị ức chế, các tín hiệu cần thiết cho hoạt động của tế bào B bị gián đoạn, từ đó ảnh hưởng đến khả năng di chuyển, định hướng hóa ứng động và bám dính của những tế bào này.

Thông tin chi tiết về Nitib 140mg Hetero Drugs - Ibrutinib

Chỉ định

  • Ibrutinib là một hoạt chất ức chế kinase, có tác dụng làm chậm tiến triển của một số loại ung thư máu bằng cách tác động lên các tế bào B ung thư - một dạng tế bào bạch cầu.
  • Nitib 140mg là thuốc kê đơn được chỉ định cho bệnh nhân trưởng thành trong các trường hợp ung thư sau:
  • Điều trị bệnh bạch cầu mãn tính dòng tế bào Lympho (CLL) và u lympho nhỏ (SLL) ở bệnh nhân trưởng thành.
  • Bệnh bạch cầu mãn tính dòng tế bào Lympho (CLL) và u lympho nhỏ (SLL) có mất đoạn 17p.
  • Bệnh nhân mắc macroglobulinemia Waldenström (WM).
  • Bên cạnh đó, thuốc Nitib 140mg cũng được chỉ định cho bệnh nhân từ 1 tuổi trở lên gặp tình trạng mảnh ghép chống ký chủ mạn tính (cGVHD) trong trường hợp bệnh nhân không đáp ứng với một hoặc nhiều liệu pháp toàn thân.

Chống chỉ định

  • Thuốc Nitib 140mg không được chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng trong quá trình điều trị bằng hoạt chất Ibrutinib.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc nên được uống một lần mỗi ngày vào cùng một thời điểm. Nuốt toàn bộ viên nang hoặc viên nén ibrutinib cùng với một cốc nước.
  • Liều dùng: 
    • Với bệnh nhân mắc bạch cầu dòng lympho mãn tính (CLL)/u lympho nhỏ (SLL) và bệnh macroglobulinemia Waldenström (WM), liều lượng khuyến cáo là 420 mg, uống một lần mỗi ngày cho đến khi bệnh tiến triển hoặc có độc tính không thể chấp nhận.
    • Đối với CLL/SLL, thuốc Nitib có thể được sử dụng đơn lẻ, kết hợp với Rituximab hoặc obinutuzumab, hoặc phối hợp với bendamustine và rituximab (BR).
    • Trong trường hợp điều trị WM, Nitib có thể được dùng đơn độc hoặc kết hợp với rituximab.
    • Nếu sử dụng Nitib 140mg cùng ngày với rituximab hoặc obinutuzumab, nên xem xét việc dùng Nitib trước các thuốc này.
    • Với điều trị bệnh ghép chống vật chủ mạn tính (cGVHD): Liều lượng khuyến cáo cho Nitib ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên là 420 mg, uống một lần mỗi ngày. Đối với bệnh nhân từ 1 đến dưới 12 tuổi, liều dùng là 240 mg/m², tối đa 420 mg, cũng uống một lần mỗi ngày. Thời gian điều trị kéo dài cho đến khi cGVHD tiến triển, tái phát bệnh ác tính tiềm ẩn hoặc có độc tính không thể chấp nhận. Khi bệnh nhân không còn cần điều trị cGVHD nữa, Nitib nên được ngừng sau khi có đánh giá y khoa thích hợp.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Xuất huyết
    • Có thể xảy ra chảy máu từ mức độ nhẹ đến nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.
    • Nguy cơ xuất huyết tăng khi dùng đồng thời với thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.
    • Cần theo dõi các dấu hiệu chảy máu và thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện bất thường.
    • Trước và sau phẫu thuật, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng Nitib trong khoảng 3–7 ngày tùy tình trạng.
  • Nhiễm trùng
    • Người dùng Nitib 140mg có thể gặp các nhiễm trùng cấp tính hoặc nghiêm trọng.
    • Một số trường hợp có thể xuất hiện viêm phổi.
    • Những bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi sát và có thể được cân nhắc sử dụng biện pháp dự phòng nhiễm trùng.
  • Rối loạn nhịp tim, suy tim và đột tử
    • Các biến cố tim mạch này có thể gặp, đặc biệt ở người đã có bệnh lý tim từ trước.
    • Cần theo dõi chức năng tim và chú ý các triệu chứng bất thường liên quan đến tim mạch.
  • Tăng huyết áp
    • Huyết áp nên được kiểm tra định kỳ trong quá trình điều trị.
    • Có thể cần điều chỉnh thuốc kiểm soát huyết áp khi cần thiết.
  • Giảm tế bào máu
    • Nitib có thể gây thay đổi số lượng tế bào máu.
    • Nên thực hiện xét nghiệm công thức máu định kỳ, thường khoảng mỗi tháng, theo chỉ định của bác sĩ.
  • Độc tính trên gan
    • Một số trường hợp có thể gặp tổn thương gan nghiêm trọng do thuốc.
    • Cần kiểm tra chức năng gan thường xuyên; bác sĩ có thể yêu cầu ngừng Nitib nếu xuất hiện dấu hiệu tổn thương hoặc suy giảm chức năng gan.
  • Hội chứng ly giải khối u
    • Đây là biến cố hiếm gặp nhưng có thể xảy ra trong quá trình điều trị.
    • Cần đánh giá nguy cơ trước điều trị và theo dõi người bệnh cẩn thận, đặc biệt ở những trường hợp có khối lượng tế bào ung thư lớn.
 
 

Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.

Thông tin về hoạt chất: Ibrutinib

Thuốc này chứa hoạt chất Ibrutinib. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Ibrutinib

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

3 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Nitib 140mg Hetero Drugs - Ibrutinib

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook