Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Biroxime 1% - Cream - Hình ảnh sản phẩm

Biroxime 1%

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
VN-21797-19
Dạng bào chế
Cream
Lượt xem
25
Từ khóa
Thành phần
  • Clotrimazol 10mg
Quy cách đóng gói Hộp 1 tuýp 20g

Thông tin chi tiết về Biroxime 1%

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
10mg

Biroxime 1% là thuốc gì? 

  • Biroxime 1% là thuốc dùng ngoài da có chứa hoạt chất Cefuroxime với hàm lượng 1%, thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch/kem bôi ngoài da, có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây nhiễm khuẩn tại vùng da tổn thương. Nhờ khả năng tác động trực tiếp lên vị trí bị viêm nhiễm, Biroxime 1% thường được sử dụng trong hỗ trợ điều trị một số tình trạng nhiễm khuẩn da do vi khuẩn nhạy cảm với Cefuroxime. Cefuroxime trong Biroxime 1% hoạt động bằng cách ngăn cản quá trình hình thành thành tế bào của vi khuẩn, từ đó làm suy yếu và tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Khi được sử dụng đúng hướng dẫn, thuốc giúp kiểm soát tình trạng nhiễm trùng, giảm các biểu hiện khó chịu trên da như sưng đỏ, viêm hoặc tổn thương do vi khuẩn gây ra. Tuy nhiên, Biroxime 1% không có tác dụng với các bệnh lý ngoài da do virus hoặc nấm, vì vậy cần xác định đúng nguyên nhân trước khi sử dụng. Với dạng thuốc bôi tại chỗ, Biroxime 1% giúp đưa hoạt chất trực tiếp đến vùng da cần điều trị, hạn chế ảnh hưởng toàn thân so với thuốc kháng sinh đường uống. Người dùng nên vệ sinh sạch vùng da bị tổn thương, sử dụng thuốc theo liều lượng được khuyến cáo và tránh tự ý kéo dài thời gian điều trị để hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện dấu hiệu kích ứng, ngứa rát hoặc tình trạng da không cải thiện, nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế để có hướng xử lý phù hợp.

Đối tượng sử dụng

  • Người bị nhiễm khuẩn ngoài da do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với hoạt chất Cefuroxime.
  • Người gặp các vấn đề về da có dấu hiệu viêm nhiễm do vi khuẩn như mụn mủ, vết trầy xước bị nhiễm trùng, tổn thương da có nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Người cần điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn da khu trú theo chỉ định của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
  • Người bị nhiễm khuẩn tại vùng da tổn thương sau chấn thương nhẹ, phẫu thuật nhỏ hoặc các tác động gây mất hàng rào bảo vệ da (khi có chỉ định phù hợp).

Tương tác

  • Một số dữ liệu nghiên cứu ghi nhận rằng Biroxime 1% có thể làm ảnh hưởng đến độ bền và hiệu quả bảo vệ của bao cao su làm từ latex. Vì vậy, trong thời gian điều trị bằng thuốc, người dùng nên cân nhắc sử dụng thêm hoặc thay thế bằng các phương pháp tránh thai khác để đảm bảo hiệu quả phòng tránh.
  • Hiện chưa có đầy đủ thông tin về khả năng xảy ra tương tác giữa Biroxime 1% với các loại thuốc hoặc sản phẩm dùng ngoài da khác. Do đó, không nên tự ý pha trộn hoặc sử dụng đồng thời Biroxime với thuốc khác trên cùng một vùng da nếu chưa có hướng dẫn từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế.

Thận trọng

  • Chỉ nên bôi Biroxime 1% lên vùng da cần điều trị, tránh sử dụng trên những khu vực không có tổn thương hoặc không được chỉ định.
  • Cần duy trì việc sử dụng thuốc đúng hướng dẫn, không tự ý ngừng thuốc giữa chừng để đảm bảo hiệu quả điều trị.
  • Nếu đã sử dụng thuốc trong thời gian dài (khoảng trên 4 tuần) nhưng tình trạng da không có dấu hiệu cải thiện, người dùng nên đi khám lại để được đánh giá nguyên nhân và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.
  • Biroxime 1% không gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung, vì vậy người sử dụng vẫn có thể lái xe hoặc vận hành máy móc trong quá trình điều trị.
  • Không sử dụng thuốc nếu sản phẩm đã mở nắp trong thời gian dài, có dấu hiệu biến đổi về màu sắc, mùi, chất lượng hoặc nghi ngờ bị hư hỏng.
  • Trong quá trình dùng thuốc, nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như kích ứng, khó chịu hoặc phản ứng không mong muốn, cần thông báo cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai: Có thể sử dụng Biroxime 1% khi thật sự cần thiết nhưng nên thực hiện dưới sự theo dõi và hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế nhằm đảm bảo an toàn.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy việc sử dụng Biroxime gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất liên quan có thể xuất hiện trong sữa mẹ khi dùng theo đường tiêm tĩnh mạch. Vì vậy, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ trước khi sử dụng.

Ưu - Nhược điểm của Biroxime 1%

  • Ưu điểm: 
    • Được sản xuất bởi nhà máy dược phẩm đạt nhiều tiêu chuẩn chất lượng: Biroxime được sản xuất tại Agio Pharmaceuticals Ltd – đơn vị có các cơ sở đạt tiêu chuẩn sản xuất như PIC/S - GMP, WHO - GMP và ISO 9001:2015, giúp đảm bảo chất lượng trong quá trình sản xuất thuốc.
    • Được cấp phép lưu hành tại Việt Nam: Sản phẩm đã được đăng ký theo đúng quy định, có số đăng ký rõ ràng và được phân phối trên thị trường, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận.
    • Chứa hoạt chất Clotrimazol có khả năng kháng nấm phổ rộng: Clotrimazol thuộc nhóm thuốc kháng nấm imidazol, có tác dụng ức chế sự phát triển của nhiều loại nấm gây bệnh ngoài da, hỗ trợ điều trị hiệu quả các tình trạng nhiễm nấm da thường gặp.
    • Dạng kem bôi tiện lợi, tác động trực tiếp tại vị trí tổn thương: Biroxime 1% được bào chế dạng cream dùng ngoài da, giúp hoạt chất tiếp xúc trực tiếp với vùng da cần điều trị, hạn chế ảnh hưởng toàn thân và giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ.
  • Nhược điểm: 
    • Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Việc dùng thuốc trong nhóm đối tượng này nên có sự tư vấn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
    • Hiệu quả phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh: Biroxime 1% chỉ có tác dụng với các trường hợp nhiễm nấm nhạy cảm với Clotrimazol, không phù hợp để điều trị các bệnh ngoài da do virus hoặc vi khuẩn.
    • Có thể gây kích ứng tại vùng bôi ở một số người: Một số trường hợp nhạy cảm có thể xuất hiện cảm giác ngứa, rát, đỏ da hoặc khó chịu tại vị trí sử dụng thuốc.

Công dụng Biroxime 1%

  • Clotrimazol là thành phần hoạt chất chính có trong Biroxime 1%, thuộc nhóm thuốc kháng nấm Imidazole. Khả năng ức chế hoặc tiêu diệt nấm của hoạt chất này có thể thay đổi tùy thuộc vào nồng độ sử dụng. Clotrimazol được đánh giá là có phổ tác dụng rộng, giúp chống lại nhiều loại nấm gây bệnh ngoài da như Trichophyton, Epidermophyton, Microsporum cùng một số chủng vi khuẩn như Staphylococcus.
  • Về cơ chế hoạt động, Clotrimazol tác động trực tiếp lên màng tế bào của nấm bằng cách ảnh hưởng đến các phospholipid cấu tạo nên màng. Hoạt chất này làm thay đổi tính thấm của màng tế bào, khiến các thành phần quan trọng bên trong tế bào bị rò rỉ, làm rối loạn hoạt động sống của nấm và cuối cùng dẫn đến sự phá hủy tế bào nấm. Nhờ đó, Biroxime 1% giúp kiểm soát sự phát triển của các tác nhân nấm gây bệnh trên da.

Thông tin chi tiết về Biroxime 1%

Chỉ định

  • Nấm mốc nấm men và các loại nấm khác.
  • Nấm ngoài da: lang ben, viêm quanh móng, ban đỏ hăm da.
  • Nhiễm khuẩn mạn do Corynebacterium minutissimum.
  • Nấm da và niêm mạc do Candida.

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc bôi da Biroxime cho người dị ứng với Clotrimazole hoặc các tác dược có trong thuốc.
  • Chỉ sử dụng Biroxime cho các trường hợp khuyến cáo sử dụng, không dùng cho da đầu hay nấm móng.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Rửa sạch sẽ và làm khô vùng da bị nấm trước khi sử dụng, nếu nấm chân thì lưu ý kẽ giữa các ngón chân.
    • Lấy một lượng dài kem vừa đủ (khoảng ½ cm cho một vùng rộng bằng 1 bàn tay), xoa đều và nhẹ nhàng đảm bảo k chỗ dày chỗ mỏng.
    • Dùng đều đặn hằng ngày để tránh tình trạng kháng thuốc.
  • Liều dùng: 
    • Sử dụng ngày 2-3 lần cho mọi đối tượng sử dụng.
    • Đối với nấm da khác: dùng ít nhất 1 tháng.
    • Đối với nấm Candida: dùng ít nhất 2 tuần.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Phản ứng dị ứng: khó thở, nổi mẩn, khó thở, hạ huyết áp.
  • Phản ứng trên da: ngứa, phát ban,khó chịu, phù nề, cảm giác châm chích, tróc da...
  • Trong thành phần tá dược có chứa Cetostearyl Alcohol nên có thể gây viêm da tiếp xúc.
  • Trong quá trình sử dụng nếu thấy có các biểu hiện lạ nên dừng sử dụng thuốc và liên hệ bác sĩ để được giải quyết.

Bảo quản

Để thuốc nơi nhiệt độ thấp hơn 30 độ C, khô thoáng, không có ánh mặt trời.

Thông tin về hoạt chất: Clotrimazole

Thuốc này chứa hoạt chất Clotrimazole. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Clotrimazole

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook