Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Eriprove 1000IU - Dung dịch tiêm - Hình ảnh sản phẩm

Eriprove 1000IU

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
QLSP-0505-12
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm
Lượt xem
12
Danh mục
Thuốc khác
Thành phần
  • Erythropoietin 1000IU
Quy cách đóng gói Hộp 10 ống x 0,5ml

Thông tin chi tiết về Eriprove 1000IU

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
1000IU

Eriprove 1000IU là thuốc gì? 

  • Eriprove 1000IU là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Erythropoietin tái tổ hợp, được sử dụng để hỗ trợ điều trị thiếu máu, đặc biệt ở người mắc bệnh thận mạn khi cơ thể không còn tạo đủ hormone kích thích sản sinh hồng cầu. Nhờ bổ sung hoạt chất này, thuốc giúp tủy xương tăng tạo hồng cầu, cải thiện lượng huyết sắc tố trong máu, từ đó giảm tình trạng mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt và suy giảm sức khỏe do thiếu máu kéo dài. Ngoài chỉ định cho bệnh nhân suy thận, Eriprove 1000IU còn có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng trong một số trường hợp thiếu máu liên quan đến hóa trị ung thư, nhiễm HIV, trẻ sinh non hoặc nhằm hạn chế nhu cầu truyền máu trước các ca phẫu thuật. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm và chỉ nên sử dụng theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế để đảm bảo hiệu quả điều trị cũng như hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

Đối tượng sử dụng

  • Người bị thiếu máu do bệnh thận mạn tính, bao gồm cả bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo hoặc chưa cần lọc máu.
  • Bệnh nhân thiếu máu liên quan đến hóa trị ung thư (không phải mọi trường hợp đều phù hợp, cần bác sĩ đánh giá).
  • Người nhiễm HIV đang điều trị bằng zidovudine (AZT) và xuất hiện thiếu máu.
  • Trẻ sinh non có nguy cơ thiếu máu do cơ thể chưa sản xuất đủ erythropoietin.
  • Người bệnh chuẩn bị thực hiện phẫu thuật theo kế hoạch có nguy cơ mất nhiều máu, nhằm giảm nhu cầu truyền máu trong và sau mổ (theo chỉ định của bác sĩ).

Tương tác

  • Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở người bị suy giảm chức năng thận.
  • Cyclosporin: Eriprove có thể ảnh hưởng đến nồng độ Cyclosporin trong máu, vì vậy cần theo dõi và điều chỉnh liều nếu cần.
  • Trastuzumab: Chưa ghi nhận tương tác đáng kể khi sử dụng đồng thời, hiệu quả điều trị của hai thuốc nhìn chung không bị ảnh hưởng.
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp: Khi số lượng hồng cầu tăng lên trong quá trình điều trị, huyết áp có thể thay đổi, do đó bác sĩ có thể cần điều chỉnh thuốc hạ huyết áp.
  • Chế phẩm bổ sung sắt: Thường được chỉ định phối hợp để đảm bảo cơ thể có đủ sắt cho quá trình tạo hồng cầu, giúp Eriprove phát huy hiệu quả tốt hơn.

Thận trọng 

  • Cần thận trọng khi dùng Eriprove 1000IU ở người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, do việc tăng số lượng hồng cầu có thể làm tăng gánh nặng cho hệ tim mạch.
  • Người có tăng huyết áp chưa được kiểm soát, tiền sử động kinh hoặc dễ xuất hiện cơn co giật cần được bác sĩ theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
  • Bệnh nhân có số lượng tiểu cầu tăng cao nên được cân nhắc kỹ trước khi sử dụng thuốc vì nguy cơ hình thành huyết khối có thể tăng lên.
  • Thận trọng ở người mắc bệnh hồng cầu hình liềm, các rối loạn tủy xương, rối loạn đông máu hoặc có tiền sử huyết khối do nguy cơ biến chứng liên quan đến tuần hoàn.
  • Với vận động viên thi đấu thể thao, việc sử dụng Eriprove 1000IU có thể cho kết quả dương tính trong các xét nghiệm kiểm tra chất kích thích theo quy định của một số tổ chức thể thao.
  • Hiệu quả của thuốc có thể giảm nếu người bệnh đồng thời gặp các tình trạng như thiếu sắt, thiếu acid folic, thiếu vitamin B12, tan máu, nhiễm khuẩn, bệnh lý tủy xương, ung thư hoặc nhiễm độc nhôm. Vì vậy, cần xác định và điều trị các nguyên nhân này để tối ưu đáp ứng với thuốc.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Đối với phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu hiện có cho thấy erythropoietin tái tổ hợp hầu như không đi qua nhau thai và chưa có bằng chứng rõ ràng về việc gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, việc dùng Eriprove 1000IU trong thai kỳ vẫn cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận, cân nhắc giữa lợi ích điều trị thiếu máu và những nguy cơ có thể xảy ra đối với mẹ và em bé.
  • Đối với phụ nữ đang cho con bú: Hoạt chất erythropoietin được ghi nhận không bài tiết đáng kể vào sữa mẹ. Vì vậy, thuốc có thể được sử dụng cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ khi có chỉ định và được theo dõi bởi nhân viên y tế.

Ưu - Nhược điểm của Eriprove 1000IU

  • Ưu điểm: 
    • Chứa erythropoietin tái tổ hợp, giúp kích thích tủy xương sản sinh hồng cầu, cải thiện hiệu quả tình trạng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn và nhiều đối tượng có chỉ định khác.
    • Có thể được sử dụng cho bệnh nhân thiếu máu liên quan đến hóa trị ung thư, điều trị HIV bằng zidovudine hoặc trẻ sinh non, góp phần nâng cao chất lượng điều trị.
    • Hỗ trợ giảm nhu cầu truyền máu ở một số bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật, từ đó hạn chế các nguy cơ và biến chứng liên quan đến truyền máu.
    • Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm pha sẵn, thuận tiện khi sử dụng vì không cần pha với dung môi trước khi tiêm.
    • Liều dùng có thể được bác sĩ điều chỉnh linh hoạt dựa trên nồng độ hemoglobin và đáp ứng điều trị của từng người bệnh.
  • Nhược điểm:
    • Có thể gây đau, sưng, đỏ hoặc kích ứng tại vị trí tiêm ở một số người sử dụng.
    • Thuốc chỉ được dùng theo đơn của bác sĩ và cần theo dõi định kỳ các chỉ số huyết học cũng như huyết áp trong quá trình điều trị.
    • Một số trường hợp có thể gặp tác dụng không mong muốn như tăng huyết áp, đau đầu hoặc tăng nguy cơ hình thành huyết khối, đặc biệt nếu sử dụng không đúng chỉ định hoặc kiểm soát hemoglobin không phù hợp.
    • Thuốc không có hiệu quả đối với mọi nguyên nhân gây thiếu máu, do đó cần xác định đúng nguyên nhân trước khi điều trị để đạt kết quả tối ưu.

Công dụng Eriprove 1000IU

  • Erythropoietin là hoạt chất thuộc nhóm thuốc kích thích tạo hồng cầu, có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành hồng cầu tại tủy xương. Bình thường, hormone này được sản xuất chủ yếu ở thận và một phần tại gan, sau đó kích thích các tế bào tiền thân của dòng hồng cầu tăng sinh, biệt hóa và trưởng thành thành hồng cầu hoàn chỉnh để đưa vào tuần hoàn.
  • Trong Eriprove 1000IU, hoạt chất là erythropoietin người tái tổ hợp (như epoetin alfa hoặc epoetin beta), được tạo ra bằng công nghệ sinh học với cấu trúc gần tương đồng với erythropoietin tự nhiên của cơ thể. Sau khi sử dụng, thuốc thúc đẩy tủy xương tăng sản xuất hồng cầu, đồng thời làm tăng số lượng tế bào gốc tạo máu ngoại vi sau khoảng một tuần điều trị. Mức tăng hemoglobin và hematocrit sẽ khác nhau tùy thuộc vào liều dùng, tình trạng thiếu máu và đáp ứng của từng bệnh nhân. Ngoài tác động lên dòng hồng cầu, thuốc còn có ảnh hưởng nhất định đến một số tế bào thuộc dòng tủy.
  • Tuy nhiên, erythropoietin không mang lại hiệu quả đối với các trường hợp thiếu máu do thiếu sắt, thiếu vitamin hoặc mất máu kéo dài nếu các nguyên nhân này chưa được điều trị và khắc phục. Vì vậy, trước khi sử dụng thuốc, người bệnh thường cần được đánh giá đầy đủ nguyên nhân gây thiếu máu để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.
 
 
 

Thông tin chi tiết về Eriprove 1000IU

Chỉ định

  • Bệnh nhân suy thận bị thiếu máu, bao gồm cả bệnh nhân không chạy thận nhân tạo và bệnh nhân có chạy thận nhân tạo.
  • Bệnh nhân bị thiếu máu do các nguyên nhân như viêm khớp dạng thấp, AIDS.
  • Thai nhi đẻ non bị thiếu máu
  • Bệnh nhân bị thiêu máu do hóa trị liệu ung thư
  • Sử dụng thuốc để giảm lượng máu cần truyền cho bệnh nhân đang phẫu thuật.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định sử dụng thuốc Eriprove 1000IU cho người có tiền sử dị ứng với Erythropoietin và bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
  • Chống chỉ định thuốc cho bệnh nhân tăng huyết áp không kiểm soát được.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc tiêm Eriprove 1000IU không được tự ý sử dụng, khi dùng cần được thực hiện bởi cán bộ y tế. Thuốc có thể tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da và truyền tĩnh mạch chậm.

  • Liều dùng: 
    • Liều dùng cho bệnh nhân thiếu máu do suy thận mạn tính:
      • Trong trường hợp bệnh nhân không phải thẩm tách máu: Sử dụng liều 75-100 IU/kg/tuần
      • Trong trường hợp bệnh nhân phải thẩm tách máu: Sử dụng liều 50 IU/kg/lần, sử dụng 1 tuần 3 lần với đường tiêm tĩnh mạch. Hoặc sử dụng liều 40 IU/kg/lần, sử dụng 1 tuần 3 lần với đường tiêm dưới da.
    • Liều dùng điều trị cho bệnh nhân thiếu máu do nhiễm HIV: Sử dụng liều 100-300 IU/kg/lần, sử dụng 1 tuần 3 lần với đường tiêm tĩnh mạch hoặc đường tiêm dưới da.
    • Liều dùng cho bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật có thể gây mất máu và cần truyền máu: Sử dụng liều 300 IU/kg/ngày, trong thời gian 15 ngày bao gồm 10 ngày trước mổ, ngày mổ và 4 ngày sau mổ.
    • Liều dùng cho thai nhi sinh non, thiếu máu:
      • Trong thời gian từ tuần thứ 2 sau sinh và trong 8 tuần sau đó, sử dụng tiêm dưới da 3 lần mỗi tuần, mỗi lần tiêm 250 IU/kg
      • Đối với trẻ nhẹ hơn 750 gam, sử dụng liều 1250 IU/kg/tuần, chia liều làm 5 lần, sử dụng truyền tĩnh mạch chậm trong 8 giờ đầu sau khi sinh.
    • Liều dùng cho bệnh nhân thiếu máu do hóa trị liệu ung thử: Khởi đầu liều 150 IU/kg, tiêm dưới da, 3 lần mỗi tuần. Sau 8 ngày nếu tình trạng bệnh không được cải thiện, tăng liều 300 IU/ngày.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Tác dụng phụ thường gặp: nhức đầu, đau xương, phù, tăng huyết áp, cục máu đông, số lượng tiểu cầu tăng đột ngột, huyết khối nơi tiêm tĩnh mạch, tăng kali huyết, chuột rút, kích ứng tại chỗ tiêm, trứng cá, đau tại vị trí tiêm.
  • Tác dụng phụ hiếm gặp: tăng số lượng tiểu cầu, cơn đau thắt ngực, vã mồ hôi.

Thông tin về hoạt chất: Epoetin Alfa

Thuốc này chứa hoạt chất Epoetin Alfa. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Epoetin Alfa

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook